Teppei Yachida 40’
João Vitor Ferrari Silva 63’
Boris Kopitovic 67’
Thijmen Goppel 78’
32’ Ciro Alves
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
0
9
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBagas Adi Nugroho
Ciro Alves
David da Silva
Teppei Yachida
Phạt đền
Boris Kopitovic
Nilson Junior
João Vitor Ferrari Silva
Boris Kopitovic
Tyronne Gustavo del Pino Ramos
Lucas Cardoso
Thijmen Goppel
Igor
Muhammad Rahmat
Boris Kopitovic
Diego Campos
Wbeymar Angulo Mosquera
Muhammad Dimas Drajad
Ciro Alves
Irfan Jaya
Rahmat Arjuna Reski
Maouri Ananda Yves Ramli Simon
Teppei Yachida
Maouri Ananda Yves Ramli Simon
Teppei Yachida
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 3
1 - 1
1 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kapten I Wayan Dipta Stadium |
|---|---|
|
|
25,000 |
|
|
Bali |
Trận đấu tiếp theo
11/05
08:00
Bali United
Borneo FC Samarinda
23/05
08:00
Borneo FC Samarinda
Malut United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
31 | 35 | 72 | |
| 2 |
Borneo FC |
31 | 36 | 72 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
31 | 32 | 65 | |
| 4 |
Dewa United FC |
32 | 9 | 53 | |
| 5 |
Persebaya Surabaya |
32 | 14 | 52 | |
| 6 |
Malut United |
31 | 23 | 52 | |
| 7 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
31 | 2 | 47 | |
| 8 |
Bali United |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
31 | 6 | 44 | |
| 10 |
Arema FC |
32 | 1 | 42 | |
| 11 |
PSIM Yogyakarta |
31 | -2 | 39 | |
| 12 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
32 | -12 | 39 | |
| 13 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
32 | -7 | 34 | |
| 14 |
Madura United |
31 | -16 | 32 | |
| 15 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
31 | -17 | 31 | |
| 16 |
Persis Solo FC |
32 | -23 | 28 | |
| 17 |
Semen Padang |
32 | -33 | 20 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
32 | -54 | 18 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
16 | 26 | 46 | |
| 2 |
Borneo FC |
16 | 29 | 43 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
15 | 23 | 34 | |
| 4 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Dewa United FC |
16 | 6 | 29 | |
| 6 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
16 | 5 | 29 | |
| 7 |
Persebaya Surabaya |
16 | 11 | 28 | |
| 8 |
Malut United |
16 | 15 | 27 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
15 | 11 | 26 | |
| 10 |
Arema FC |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Bali United |
15 | 6 | 21 | |
| 12 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
16 | -2 | 21 | |
| 13 |
PSIM Yogyakarta |
15 | -2 | 19 | |
| 14 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
16 | 1 | 18 | |
| 15 |
Persis Solo FC |
16 | -5 | 17 | |
| 16 |
Madura United |
16 | -5 | 16 | |
| 17 |
Semen Padang |
16 | -12 | 12 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
16 | -21 | 12 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
16 | 9 | 31 | |
| 2 |
Borneo FC |
15 | 7 | 29 | |
| 3 |
Persib Bandung |
15 | 9 | 26 | |
| 4 |
Malut United |
15 | 8 | 25 | |
| 5 |
Dewa United FC |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Persebaya Surabaya |
16 | 3 | 24 | |
| 7 |
Bali United |
16 | 0 | 24 | |
| 8 |
PSIM Yogyakarta |
16 | 0 | 20 | |
| 9 |
Arema FC |
16 | -2 | 19 | |
| 10 |
Persita Tangerang |
16 | -5 | 18 | |
| 11 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
16 | -8 | 17 | |
| 12 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
Madura United |
15 | -11 | 16 | |
| 14 |
Persis Solo FC |
16 | -18 | 11 | |
| 15 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
16 | -17 | 10 | |
| 16 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
15 | -15 | 10 | |
| 17 |
Semen Padang |
16 | -21 | 8 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
16 | -33 | 6 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David da Silva |
|
22 |
| 2 |
Alex Martins Ferreira |
|
19 |
| 3 |
Mariano Peralta Bauer |
|
16 |
| 4 |
Dalberto Luan Belo |
|
16 |
| 5 |
Emaxwell Souza de Lima |
|
15 |
| 6 |
José Enrique Rodríguez |
|
13 |
| 7 |
Francisco Rivera |
|
12 |
| 8 |
Joel Vinicius Silva Dos Anjos |
|
12 |
| 9 |
Moussa Sidibe |
|
12 |
| 10 |
Ciro Alves |
|
11 |
Bali United
Đối đầu
Malut United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu