Ianson 50’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
4
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảXandinho
Galhardo gabriel
Jonas Cabral·da Rocha Silva
Xandinho
Ianson
richarles
mosquito
Pedro Henrique Vieira Costa
Vitinho
lipek luis
Pablinho
Renato
Patrick Allan
Ricardo Batista
portel fernando
Andrey
wagner balotelli
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nautico (PE) |
5 | 15 | 15 | |
| 2 |
Sport Club do Recife |
5 | 6 | 10 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
5 | 3 | 8 | |
| 4 |
Santa Cruz PE |
5 | -1 | 7 | |
| 5 |
Decisao |
5 | -6 | 6 | |
| 6 |
Maguary |
5 | -1 | 5 | |
| 7 |
ADJG Jaguar |
5 | -6 | 3 | |
| 8 |
Vitória das Tabocas |
5 | -10 | 1 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Retro FC Brasil |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Nautico (PE) |
2 | 6 | 6 | |
| 4 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Decisao |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Maguary |
3 | -1 | 2 | |
| 7 |
ADJG Jaguar |
2 | -4 | 1 | |
| 8 |
Vitória das Tabocas |
2 | -2 | 1 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nautico (PE) |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Decisao |
3 | -7 | 3 | |
| 3 |
Maguary |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
ADJG Jaguar |
3 | -2 | 2 | |
| 5 |
Sport Club do Recife |
2 | -4 | 1 | |
| 6 |
Retro FC Brasil |
2 | -2 | 1 | |
| 7 |
Santa Cruz PE |
2 | -1 | 1 | |
| 8 |
Vitória das Tabocas |
3 | -8 | 0 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulo Sérgio |
|
8 |
| 2 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
4 |
| 3 |
Vagner Love |
|
4 |
| 4 |
bambam |
|
4 |
| 5 |
Diego Quirino |
|
4 |
| 6 |
Vinicius Rodrigues·Adelino Dos Santos |
|
3 |
| 7 |
Gustavo Coutinho Silva Lopes |
|
3 |
| 8 |
silva edson |
|
3 |
| 9 |
Marcelo |
|
2 |
| 10 |
Vinicius |
|
2 |
Santa Cruz PE
Đối đầu
Decisao
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu