Renato 18’
Diego Quirino 22’
Patrick Allan 32’
Mateus 33’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
51%
5
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIsrael
Renato
Diego Quirino
Phạt đền
Patrick Allan
Mateus
lipek luis
mosquito
Diego Quirino
Vitinho
Robinho
Mateus
Xandinho
Mateus
Wellison Matheus·Rodriguez Regis
Diego Quirino
renan breno
portel fernando
Pablinho
Diego Kauan
rodrigues
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
51%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nautico (PE) |
5 | 15 | 15 | |
| 2 |
Sport Club do Recife |
5 | 6 | 10 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
5 | 3 | 8 | |
| 4 |
Santa Cruz PE |
5 | -1 | 7 | |
| 5 |
Decisao |
5 | -6 | 6 | |
| 6 |
Maguary |
5 | -1 | 5 | |
| 7 |
ADJG Jaguar |
5 | -6 | 3 | |
| 8 |
Vitória das Tabocas |
5 | -10 | 1 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Retro FC Brasil |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Nautico (PE) |
2 | 6 | 6 | |
| 4 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Decisao |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Maguary |
3 | -1 | 2 | |
| 7 |
ADJG Jaguar |
2 | -4 | 1 | |
| 8 |
Vitória das Tabocas |
2 | -2 | 1 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nautico (PE) |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Decisao |
3 | -7 | 3 | |
| 3 |
Maguary |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
ADJG Jaguar |
3 | -2 | 2 | |
| 5 |
Sport Club do Recife |
2 | -4 | 1 | |
| 6 |
Retro FC Brasil |
2 | -2 | 1 | |
| 7 |
Santa Cruz PE |
2 | -1 | 1 | |
| 8 |
Vitória das Tabocas |
3 | -8 | 0 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulo Sérgio |
|
8 |
| 2 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
4 |
| 3 |
Vagner Love |
|
4 |
| 4 |
bambam |
|
4 |
| 5 |
Diego Quirino |
|
4 |
| 6 |
Vinicius Rodrigues·Adelino Dos Santos |
|
3 |
| 7 |
Gustavo Coutinho Silva Lopes |
|
3 |
| 8 |
silva edson |
|
3 |
| 9 |
Marcelo |
|
2 |
| 10 |
Vinicius |
|
2 |
Santa Cruz PE
Đối đầu
Decisao
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu