12’ Manoel
14’ Manoel
30’ Manoel
41’ dias tomas
88’ ageu ewerton
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
9
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảManoel
Manoel
Manoel
aragao diego
dias tomas
mosquito
Pedrao
Mateus
elivelton
Manoel
lipek luis
Israel
carpina juninho
dias tomas
Alessandro Costa De Lima
Mateus
pepeto
natan
ageu ewerton
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
0
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
0%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nautico (PE) |
5 | 15 | 15 | |
| 2 |
Sport Club do Recife |
5 | 6 | 10 | |
| 3 |
Retro FC Brasil |
5 | 3 | 8 | |
| 4 |
Santa Cruz PE |
5 | -1 | 7 | |
| 5 |
Decisao |
5 | -6 | 6 | |
| 6 |
Maguary |
5 | -1 | 5 | |
| 7 |
ADJG Jaguar |
5 | -6 | 3 | |
| 8 |
Vitória das Tabocas |
5 | -10 | 1 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club do Recife |
3 | 10 | 9 | |
| 2 |
Retro FC Brasil |
3 | 5 | 7 | |
| 3 |
Nautico (PE) |
2 | 6 | 6 | |
| 4 |
Santa Cruz PE |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Decisao |
2 | 1 | 3 | |
| 6 |
Maguary |
3 | -1 | 2 | |
| 7 |
ADJG Jaguar |
2 | -4 | 1 | |
| 8 |
Vitória das Tabocas |
2 | -2 | 1 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nautico (PE) |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Decisao |
3 | -7 | 3 | |
| 3 |
Maguary |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
ADJG Jaguar |
3 | -2 | 2 | |
| 5 |
Sport Club do Recife |
2 | -4 | 1 | |
| 6 |
Retro FC Brasil |
2 | -2 | 1 | |
| 7 |
Santa Cruz PE |
2 | -1 | 1 | |
| 8 |
Vitória das Tabocas |
3 | -8 | 0 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Paulo Sérgio |
|
8 |
| 2 |
Iury Lirio Freitas de Castilho |
|
4 |
| 3 |
Vagner Love |
|
4 |
| 4 |
bambam |
|
4 |
| 5 |
Diego Quirino |
|
4 |
| 6 |
Vinicius Rodrigues·Adelino Dos Santos |
|
3 |
| 7 |
Gustavo Coutinho Silva Lopes |
|
3 |
| 8 |
silva edson |
|
3 |
| 9 |
Marcelo |
|
2 |
| 10 |
Vinicius |
|
2 |
Decisao
Đối đầu
Vitória das Tabocas
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu