Thiago Pitarch 17’

A Doubal 27’

Daniel Yañez 53’

Beto Martinez 80’

Adrian Perez 90’

25’ Pladi N'Zinga Pambani

42’ Tadjidine Mmadi

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

6.6

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Real Madrid U19

58%

Marseille U19

42%

6 Sút trúng đích 4

4

3

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
9’

Milan Leccese

Thiago Pitarch

Thiago Pitarch

17’
1-0

Daniel Yañez

24’
1-1
25’
Pladi N'Zinga Pambani

Pladi N'Zinga Pambani

A Doubal

27’

Jesús Fortea

29’

Mario Rivas Lago

41’
42’

Tadjidine Mmadi

Phạt đền

+2 phút bù giờ

Daniel Yañez

Phạt đền

53’
54’

Pladi N'Zinga Pambani

56’

Ugo Lamare El Kadmiri

Beto Martinez

Jorge Cestero

59’
59’

Kalvin Andre

Milan Leccese

65’

A Doubal

Víctor Valdepeñas Talavera

68’

Gabri Valero

Daniel Yañez

71’
Beto Martinez

Beto Martinez

80’
4-2
81’

Bradley Levy

Saïd Remadnia

Adrian Perez

Alexis Ciria

83’
89’

Krys Foleu-Téné

Ugo Lamare El Kadmiri

Adrian Perez

Adrian Perez

90’
5-2
+3 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
5-2

Đối đầu

Xem tất cả
Real Madrid U19
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Marseille U19
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Real Madrid U19

58%

Marseille U19

42%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 3
1 Đá phạt 8
19 Phá bóng 18
8 Phạm lỗi 20
2 Việt vị 0
437 Đường chuyền 243
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Real Madrid U19

5

Marseille U19

2

2 Bàn thua 5
1 Bàn từ đá phạt 0
1 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

437 Đường chuyền 243
375 Độ chính xác chuyền bóng 174
7 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 9
1 Độ chính xác tạt bóng 2
64 Chuyền dài 65
29 Độ chính xác chuyền dài 14

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
51 Tranh chấp thắng 40
23 Rê bóng 17
12 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 17
6 Cắt bóng 5
19 Phá bóng 18

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 20
20 Bị phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Real Madrid U19

58%

Marseille U19

42%

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
7 Phá bóng 9
237 Đường chuyền 108
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Real Madrid U19

2

Marseille U19

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1

Tấn công

Đường chuyền

237 Đường chuyền 108
5 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
1 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Real Madrid U19

58%

Marseille U19

42%

6 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 9
2 Việt vị 0
200 Đường chuyền 135
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Real Madrid U19

3

Marseille U19

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

200 Đường chuyền 135
2 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chelsea FC U19

Chelsea FC U19

6 14 16
2
Benfica U19

Benfica U19

6 19 15
3
Club Brugge U19

Club Brugge U19

6 8 15
4
Real Madrid U19

Real Madrid U19

6 7 15
5
Villarreal U19

Villarreal U19

6 5 15
6
Athletic Bilbao U19

Athletic Bilbao U19

6 10 14
7
Atletico de Madrid U19

Atletico de Madrid U19

6 8 13
8
Barcelona U19

Barcelona U19

6 4 13
9
Tottenham Hotspur U19

Tottenham Hotspur U19

6 14 12
10
Manchester City U19

Manchester City U19

6 10 12
11
Borussia Dortmund U19

Borussia Dortmund U19

6 5 12
12
Sporting CP U19

Sporting CP U19

6 3 12
13
Paris Saint Germain U19

Paris Saint Germain U19

6 9 11
14
Inter Milan U19

Inter Milan U19

6 6 11
15
Ajax U19

Ajax U19

6 8 10
16
Liverpool U19

Liverpool U19

6 -5 10
17
Bayer Leverkusen U19

Bayer Leverkusen U19

6 -7 10
18
Monaco U19

Monaco U19

6 10 9
19
PSV Eindhoven U19

PSV Eindhoven U19

6 4 8
20
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

6 -1 8
21
Eintracht Frankfurt U19

Eintracht Frankfurt U19

6 2 7
22
Marseille U19

Marseille U19

6 1 7
23
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

6 0 7
24
Olympiakos Piraeus  U19

Olympiakos Piraeus U19

6 -2 7
25
Napoli U19

Napoli U19

6 -3 6
26
Juventus U19

Juventus U19

6 1 5
27
Bayern Munchen U19

Bayern Munchen U19

6 -6 4
28
Kairat Almaty U19

Kairat Almaty U19

6 -7 4
29
Atalanta U19

Atalanta U19

6 -7 4
30
Paphos U19

Paphos U19

6 -10 4
31
Royale Union Saint Gilloise U19

Royale Union Saint Gilloise U19

6 -11 4
32
Galatasaray U19

Galatasaray U19

6 -15 4
33
Arsenal U19

Arsenal U19

6 -7 3
34
Newcastle U19

Newcastle U19

6 -11 0
35
Bodo Glimt U19

Bodo Glimt U19

6 -27 0
36
Qarabag U19

Qarabag U19

6 -29 0

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Benfica U19

Benfica U19

3 14 9
2
Club Brugge U19

Club Brugge U19

3 4 9
3
Villarreal U19

Villarreal U19

3 4 9
4
Atletico de Madrid U19

Atletico de Madrid U19

3 9 9
5
Barcelona U19

Barcelona U19

3 5 9
6
Sporting CP U19

Sporting CP U19

3 3 9
7
Paris Saint Germain U19

Paris Saint Germain U19

3 10 9
8
Chelsea FC U19

Chelsea FC U19

3 6 7
9
Athletic Bilbao U19

Athletic Bilbao U19

3 5 7
10
Inter Milan U19

Inter Milan U19

3 8 7
11
Bayer Leverkusen U19

Bayer Leverkusen U19

3 2 7
12
PSV Eindhoven U19

PSV Eindhoven U19

3 6 7
13
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

3 9 7
14
Real Madrid U19

Real Madrid U19

3 -2 6
15
Tottenham Hotspur U19

Tottenham Hotspur U19

3 9 6
16
Manchester City U19

Manchester City U19

3 5 6
17
Eintracht Frankfurt U19

Eintracht Frankfurt U19

3 4 6
18
Napoli U19

Napoli U19

3 2 5
19
Ajax U19

Ajax U19

3 1 4
20
Liverpool U19

Liverpool U19

3 -3 4
21
Marseille U19

Marseille U19

3 0 4
22
Olympiakos Piraeus  U19

Olympiakos Piraeus U19

3 2 4
23
Galatasaray U19

Galatasaray U19

3 -1 4
24
Borussia Dortmund U19

Borussia Dortmund U19

3 -1 3
25
Monaco U19

Monaco U19

3 1 3
26
Kairat Almaty U19

Kairat Almaty U19

3 -3 3
27
Atalanta U19

Atalanta U19

3 -2 3
28
Royale Union Saint Gilloise U19

Royale Union Saint Gilloise U19

3 -2 3
29
Arsenal U19

Arsenal U19

3 0 3
30
Juventus U19

Juventus U19

3 -1 2
31
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

3 -4 1
32
Bayern Munchen U19

Bayern Munchen U19

3 -4 1
33
Paphos U19

Paphos U19

3 -8 0
34
Newcastle U19

Newcastle U19

3 -6 0
35
Bodo Glimt U19

Bodo Glimt U19

3 -17 0
36
Qarabag U19

Qarabag U19

3 -18 0

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chelsea FC U19

Chelsea FC U19

3 8 9
2
Real Madrid U19

Real Madrid U19

3 9 9
3
Borussia Dortmund U19

Borussia Dortmund U19

3 6 9
4
Athletic Bilbao U19

Athletic Bilbao U19

3 5 7
5
Benfica U19

Benfica U19

3 5 6
6
Club Brugge U19

Club Brugge U19

3 4 6
7
Villarreal U19

Villarreal U19

3 1 6
8
Tottenham Hotspur U19

Tottenham Hotspur U19

3 5 6
9
Manchester City U19

Manchester City U19

3 5 6
10
Ajax U19

Ajax U19

3 7 6
11
Liverpool U19

Liverpool U19

3 -2 6
12
Monaco U19

Monaco U19

3 9 6
13
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

3 4 6
14
Atletico de Madrid U19

Atletico de Madrid U19

3 -1 4
15
Barcelona U19

Barcelona U19

3 -1 4
16
Inter Milan U19

Inter Milan U19

3 -2 4
17
Paphos U19

Paphos U19

3 -2 4
18
Sporting CP U19

Sporting CP U19

3 0 3
19
Bayer Leverkusen U19

Bayer Leverkusen U19

3 -9 3
20
Marseille U19

Marseille U19

3 1 3
21
Olympiakos Piraeus  U19

Olympiakos Piraeus U19

3 -4 3
22
Juventus U19

Juventus U19

3 2 3
23
Bayern Munchen U19

Bayern Munchen U19

3 -2 3
24
Paris Saint Germain U19

Paris Saint Germain U19

3 -1 2
25
PSV Eindhoven U19

PSV Eindhoven U19

3 -2 1
26
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

3 -10 1
27
Eintracht Frankfurt U19

Eintracht Frankfurt U19

3 -2 1
28
Napoli U19

Napoli U19

3 -5 1
29
Kairat Almaty U19

Kairat Almaty U19

3 -4 1
30
Atalanta U19

Atalanta U19

3 -5 1
31
Royale Union Saint Gilloise U19

Royale Union Saint Gilloise U19

3 -9 1
32
Galatasaray U19

Galatasaray U19

3 -14 0
33
Arsenal U19

Arsenal U19

3 -7 0
34
Newcastle U19

Newcastle U19

3 -5 0
35
Bodo Glimt U19

Bodo Glimt U19

3 -10 0
36
Qarabag U19

Qarabag U19

3 -11 0

Title Play-offs

UEFA Youth League Đội bóng G
1
Rodrigo Marina Parra

Rodrigo Marina Parra

Real Betis U19 10
2
Francisco Silva

Francisco Silva

Benfica U19 9
3
emre unuvar

emre unuvar

Ajax U19 9
4
Gonçalo Carvalho Moreira

Gonçalo Carvalho Moreira

Benfica U19 9
5
Tynan Thompson

Tynan Thompson

Tottenham Hotspur U19 7
6
Luca Jamie Williams-Barnett

Luca Jamie Williams-Barnett

Tottenham Hotspur U19 7
7
Flávio Gonçalves

Flávio Gonçalves

Sporting CP U19 7
8
J. Tincres

J. Tincres

Monaco U19 7
9
Samuel Kováčik

Samuel Kováčik

Legia Warszawa (Youth) 7
10
Toivo Mero

Toivo Mero

HJK Helsinki U19 7

+
-
×

Real Madrid U19

Đối đầu

Marseille U19

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Real Madrid U19
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Marseille U19
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
6.6
21
1.11
6.73
30.57
1
51
151
1.08
6.6
21
1.14
5.77
36.2
1.01
29
81
1.13
4.85
38
1.18
5
7.6
1.01
71
151
1.08
6.6
21
1
13
71
1.12
5.75
35
1.13
4.8
37
1.1
5.4
29
1.14
6
16.1
1.01
51
326

Chủ nhà

Đội khách

0 0.37
0 1.88
+0.25 2.01
-0.25 0.36
0 0.4
0 1.85
+0.25 3.7
-0.25 0.09
+0.25 4
-0.25 0.09
+0.25 1.22
-0.25 0.46
0 0.36
0 1.9
0 0.37
0 2.1
+1.5 0.8
-1.5 0.9
+0.25 4
-0.25 0.09
0 0.49
0 1.53
+0.25 1.81
-0.25 0.37
0 0.34
0 2.08

Xỉu

Tài

U 7.5 0.07
O 7.5 4
U 6.5 0.32
O 6.5 2.22
U 6.5 0.32
O 6.5 2.3
U 7.5 0.06
O 7.5 3.84
U 6.5 0.53
O 6.5 1.46
U 2.5 2.6
O 2.5 0.22
U 7.5 0.03
O 7.5 7.69
U 6.5 0.45
O 6.5 1.15
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 7.5 0.09
O 7.5 3.7
U 6.5 0.28
O 6.5 2.4
U 6.5 0.45
O 6.5 1.55
U 7.5 0.05
O 7.5 6.66
U 7.5 0.07
O 7.5 4.76
U 6.5 0.39
O 6.5 1.81
U 7.5 0.1
O 7.5 5.34

Xỉu

Tài

U 6.5 1
O 6.5 1.21
U 6.5 1
O 6.5 0.72
U 6.5 0.75
O 6.5 0.95
U 9.5 0.61
O 9.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.