Francisco Silva 2’

Jaden umeh 20’

Francisco Silva 24’

Francisco Silva 38’

Gonçalo Carvalho Moreira 58’

Miguel Figueiredo 65’

27’ Bendegúz Kovács

74’ Bendegúz Kovács

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

12.5

2

18.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Benfica U19

56%

AZ Alkmaar U19

44%

12 Sút trúng đích 4

6

3

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Francisco Silva

Francisco Silva

2’
1-0

Daniel Banjaqui

10’
17’

Bendegúz Kovács

Jaden umeh

Jaden umeh

20’
2-0
Francisco Silva

Francisco Silva

24’
3-0

João Fonseca

26’
27’

Bendegúz Kovács

Phạt đền

33’

Julian Sijbrands

Francisco Silva

Francisco Silva

38’
4-1

Gonçalo Carvalho Moreira

40’
45’

Tycho de Wit

Gonçalo Carvalho Moreira

Gonçalo Carvalho Moreira

58’
5-1
62’

L Aken

Saviola Saffoe

Miguel Figueiredo

Miguel Figueiredo

65’
6-1

Tomás Soares

Francisco Silva

71’
6-2
74’
Bendegúz Kovács

Bendegúz Kovács

76’

Adam Ouaziz

Bogdan Budko

Stevan Pedro Dores Manuel

Miguel Figueiredo

77’
87’

Gijs Groot

Tycho de Wit

89’

Adam Ouaziz

Kết thúc trận đấu
6-2

Đối đầu

Xem tất cả
Benfica U19
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AZ Alkmaar U19
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Benfica U19

6

19

15

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Benfica U19

56%

AZ Alkmaar U19

44%

4 Kiến tạo 1
26 Tổng cú sút 6
12 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 3
14 Đá phạt 12
15 Phá bóng 26
13 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 3
404 Đường chuyền 323
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Benfica U19

6

AZ Alkmaar U19

2

2 Bàn thua 6
0 Phạt đền 1

Cú sút

26 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 3

Đường chuyền

404 Đường chuyền 323
353 Độ chính xác chuyền bóng 262
20 Đường chuyền quyết định 3
22 Tạt bóng 4
5 Độ chính xác tạt bóng 1
47 Chuyền dài 46
23 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
48 Tranh chấp thắng 44
16 Rê bóng 15
9 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 20
8 Cắt bóng 7
15 Phá bóng 26

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 105

Kiểm soát bóng

Benfica U19

53%

AZ Alkmaar U19

47%

15 Tổng cú sút 3
8 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
197 Đường chuyền 181
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Benfica U19

4

AZ Alkmaar U19

1

Cú sút

15 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

197 Đường chuyền 181
11 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 13

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

47 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Benfica U19

59%

AZ Alkmaar U19

41%

11 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 13
0 Việt vị 2
207 Đường chuyền 142
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Benfica U19

2

AZ Alkmaar U19

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

207 Đường chuyền 142
9 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chelsea FC U19

Chelsea FC U19

6 14 16
2
Benfica U19

Benfica U19

6 19 15
3
Club Brugge U19

Club Brugge U19

6 8 15
4
Real Madrid U19

Real Madrid U19

6 7 15
5
Villarreal U19

Villarreal U19

6 5 15
6
Athletic Bilbao U19

Athletic Bilbao U19

6 10 14
7
Atletico de Madrid U19

Atletico de Madrid U19

6 8 13
8
Barcelona U19

Barcelona U19

6 4 13
9
Tottenham Hotspur U19

Tottenham Hotspur U19

6 14 12
10
Manchester City U19

Manchester City U19

6 10 12
11
Borussia Dortmund U19

Borussia Dortmund U19

6 5 12
12
Sporting CP U19

Sporting CP U19

6 3 12
13
Paris Saint Germain U19

Paris Saint Germain U19

6 9 11
14
Inter Milan U19

Inter Milan U19

6 6 11
15
Ajax U19

Ajax U19

6 8 10
16
Liverpool U19

Liverpool U19

6 -5 10
17
Bayer Leverkusen U19

Bayer Leverkusen U19

6 -7 10
18
Monaco U19

Monaco U19

6 10 9
19
PSV Eindhoven U19

PSV Eindhoven U19

6 4 8
20
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

6 -1 8
21
Eintracht Frankfurt U19

Eintracht Frankfurt U19

6 2 7
22
Marseille U19

Marseille U19

6 1 7
23
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

6 0 7
24
Olympiakos Piraeus  U19

Olympiakos Piraeus U19

6 -2 7
25
Napoli U19

Napoli U19

6 -3 6
26
Juventus U19

Juventus U19

6 1 5
27
Bayern Munchen U19

Bayern Munchen U19

6 -6 4
28
Kairat Almaty U19

Kairat Almaty U19

6 -7 4
29
Atalanta U19

Atalanta U19

6 -7 4
30
Paphos U19

Paphos U19

6 -10 4
31
Royale Union Saint Gilloise U19

Royale Union Saint Gilloise U19

6 -11 4
32
Galatasaray U19

Galatasaray U19

6 -15 4
33
Arsenal U19

Arsenal U19

6 -7 3
34
Newcastle U19

Newcastle U19

6 -11 0
35
Bodo Glimt U19

Bodo Glimt U19

6 -27 0
36
Qarabag U19

Qarabag U19

6 -29 0

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Benfica U19

Benfica U19

3 14 9
2
Club Brugge U19

Club Brugge U19

3 4 9
3
Villarreal U19

Villarreal U19

3 4 9
4
Atletico de Madrid U19

Atletico de Madrid U19

3 9 9
5
Barcelona U19

Barcelona U19

3 5 9
6
Sporting CP U19

Sporting CP U19

3 3 9
7
Paris Saint Germain U19

Paris Saint Germain U19

3 10 9
8
Chelsea FC U19

Chelsea FC U19

3 6 7
9
Athletic Bilbao U19

Athletic Bilbao U19

3 5 7
10
Inter Milan U19

Inter Milan U19

3 8 7
11
Bayer Leverkusen U19

Bayer Leverkusen U19

3 2 7
12
PSV Eindhoven U19

PSV Eindhoven U19

3 6 7
13
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

3 9 7
14
Real Madrid U19

Real Madrid U19

3 -2 6
15
Tottenham Hotspur U19

Tottenham Hotspur U19

3 9 6
16
Manchester City U19

Manchester City U19

3 5 6
17
Eintracht Frankfurt U19

Eintracht Frankfurt U19

3 4 6
18
Napoli U19

Napoli U19

3 2 5
19
Ajax U19

Ajax U19

3 1 4
20
Liverpool U19

Liverpool U19

3 -3 4
21
Marseille U19

Marseille U19

3 0 4
22
Olympiakos Piraeus  U19

Olympiakos Piraeus U19

3 2 4
23
Galatasaray U19

Galatasaray U19

3 -1 4
24
Borussia Dortmund U19

Borussia Dortmund U19

3 -1 3
25
Monaco U19

Monaco U19

3 1 3
26
Kairat Almaty U19

Kairat Almaty U19

3 -3 3
27
Atalanta U19

Atalanta U19

3 -2 3
28
Royale Union Saint Gilloise U19

Royale Union Saint Gilloise U19

3 -2 3
29
Arsenal U19

Arsenal U19

3 0 3
30
Juventus U19

Juventus U19

3 -1 2
31
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

3 -4 1
32
Bayern Munchen U19

Bayern Munchen U19

3 -4 1
33
Paphos U19

Paphos U19

3 -8 0
34
Newcastle U19

Newcastle U19

3 -6 0
35
Bodo Glimt U19

Bodo Glimt U19

3 -17 0
36
Qarabag U19

Qarabag U19

3 -18 0

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chelsea FC U19

Chelsea FC U19

3 8 9
2
Real Madrid U19

Real Madrid U19

3 9 9
3
Borussia Dortmund U19

Borussia Dortmund U19

3 6 9
4
Athletic Bilbao U19

Athletic Bilbao U19

3 5 7
5
Benfica U19

Benfica U19

3 5 6
6
Club Brugge U19

Club Brugge U19

3 4 6
7
Villarreal U19

Villarreal U19

3 1 6
8
Tottenham Hotspur U19

Tottenham Hotspur U19

3 5 6
9
Manchester City U19

Manchester City U19

3 5 6
10
Ajax U19

Ajax U19

3 7 6
11
Liverpool U19

Liverpool U19

3 -2 6
12
Monaco U19

Monaco U19

3 9 6
13
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

3 4 6
14
Atletico de Madrid U19

Atletico de Madrid U19

3 -1 4
15
Barcelona U19

Barcelona U19

3 -1 4
16
Inter Milan U19

Inter Milan U19

3 -2 4
17
Paphos U19

Paphos U19

3 -2 4
18
Sporting CP U19

Sporting CP U19

3 0 3
19
Bayer Leverkusen U19

Bayer Leverkusen U19

3 -9 3
20
Marseille U19

Marseille U19

3 1 3
21
Olympiakos Piraeus  U19

Olympiakos Piraeus U19

3 -4 3
22
Juventus U19

Juventus U19

3 2 3
23
Bayern Munchen U19

Bayern Munchen U19

3 -2 3
24
Paris Saint Germain U19

Paris Saint Germain U19

3 -1 2
25
PSV Eindhoven U19

PSV Eindhoven U19

3 -2 1
26
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

3 -10 1
27
Eintracht Frankfurt U19

Eintracht Frankfurt U19

3 -2 1
28
Napoli U19

Napoli U19

3 -5 1
29
Kairat Almaty U19

Kairat Almaty U19

3 -4 1
30
Atalanta U19

Atalanta U19

3 -5 1
31
Royale Union Saint Gilloise U19

Royale Union Saint Gilloise U19

3 -9 1
32
Galatasaray U19

Galatasaray U19

3 -14 0
33
Arsenal U19

Arsenal U19

3 -7 0
34
Newcastle U19

Newcastle U19

3 -5 0
35
Bodo Glimt U19

Bodo Glimt U19

3 -10 0
36
Qarabag U19

Qarabag U19

3 -11 0

Title Play-offs

UEFA Youth League Đội bóng G
1
Rodrigo Marina Parra

Rodrigo Marina Parra

Real Betis U19 10
2
Francisco Silva

Francisco Silva

Benfica U19 9
3
emre unuvar

emre unuvar

Ajax U19 9
4
Gonçalo Carvalho Moreira

Gonçalo Carvalho Moreira

Benfica U19 9
5
Tynan Thompson

Tynan Thompson

Tottenham Hotspur U19 7
6
Luca Jamie Williams-Barnett

Luca Jamie Williams-Barnett

Tottenham Hotspur U19 7
7
Flávio Gonçalves

Flávio Gonçalves

Sporting CP U19 7
8
J. Tincres

J. Tincres

Monaco U19 7
9
Samuel Kováčik

Samuel Kováčik

Legia Warszawa (Youth) 7
10
Toivo Mero

Toivo Mero

HJK Helsinki U19 7

Benfica U19

Đối đầu

AZ Alkmaar U19

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Benfica U19
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AZ Alkmaar U19
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
12.5
18.5
1.04
14.5
30.55
1
34
51
1.01
12.5
18.5
1.03
12.23
40.2
1.44
4.8
4.6
1.02
8.1
50
1.4
4.1
4.56
1.01
61
126
1.01
12.5
19
1
15
36
1.02
12
35
1.02
8.1
50
1.01
9.8
32
1.04
12.2
17.6
1.01
43
176

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1
-0.25 0.78
+0.25 1.45
-0.25 0.53
+0.25 1.75
-0.25 0.42
+0.25 1
-0.25 0.76
+0.25 1.72
-0.25 0.42
+1.25 0.85
-1.25 0.85
+0.25 0.99
-0.25 0.77
+0.25 1.5
-0.25 0.53
+1.5 1.05
-1.5 0.7
+0.25 1.72
-0.25 0.42
+0.25 1.75
-0.25 0.41
+0.25 1.53
-0.25 0.47
+0.25 1.55
-0.25 0.48

Xỉu

Tài

U 8.5 0.31
O 8.5 1.88
U 8.5 0.45
O 8.5 1.68
U 8.5 0.3
O 8.5 2.45
U 8.5 0.32
O 8.5 1.78
U 8.75 0.9
O 8.75 0.87
U 2.5 4.5
O 2.5 0.1
U 8.5 0.31
O 8.5 2.22
U 3.75 0.87
O 3.75 0.75
U 2.5 2.6
O 2.5 0.22
U 8.5 0.31
O 8.5 1.8
U 8.5 0.33
O 8.5 2.1
U 8.5 0.35
O 8.5 1.95
U 8.5 0.31
O 8.5 2.22
U 8.5 0.27
O 8.5 2.43
U 8.5 0.36
O 8.5 1.92
U 8.5 0.35
O 8.5 2.06

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 9 0.8
O 9 0.9
U 10.5 1.1
O 10.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.