Adam Ayari 16’

Pierre Mounguengue 27’

Mathis Jangeal 55’

Younes Idder 83’

Yanis Khafi 87’

63’ Art Berisha

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

26

Đội khách

34

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Paris Saint Germain U19

62%

HJK Helsinki U19

38%

16 Sút trúng đích 5

5

2

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

6’
1-0
Adam Ayari

Adam Ayari

6’
1-0
Adam Ayari

Adam Ayari

16’
2-0
Pierre Mounguengue

Pierre Mounguengue

27’
3-0

Ethan Luvambano

Zayon Telamio

54’
Mathis Jangeal

Mathis Jangeal

55’
4-0
61’

Nicklas Kroupkin

Valo Konttas

4-1
63’
Art Berisha

Art Berisha

Rayan Abo El Nay

David Boly

64’
77’

Iivo Nybäck

Emil Leveälahti

81’

Ahti Haikala

Younes Idder

Adam Ayari

82’
82’

Jay De Nascimento

Ahti Haikala

Younes Idder

Younes Idder

83’
5-1
86’

Përparim Hetemaj

Yanis Khafi

Yanis Khafi

87’
6-1
Kết thúc trận đấu
6-1

Đối đầu

Xem tất cả
Paris Saint Germain U19
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
HJK Helsinki U19
0 Trận thắng 0%
Paris Saint Germain U19

6 - 1

HJK Helsinki U19

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Paris Saint Germain U19

62%

HJK Helsinki U19

38%

4 Assists 1
31 Total Shots 8
16 Sút trúng đích 5
9 Blocked Shots 2
5 Corner Kicks 2
10 Free Kicks 1
8 Clearances 12
9 Fouls 9
2 Offsides 2
584 Passes 276

GOALS

Paris Saint Germain U19

6

HJK Helsinki U19

1

1 Goals Against 6

SHOTS

31 Total Shots 8
5 Sút trúng đích 5
9 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

584 Passes 276
523 Passes accuracy 209
25 Key passes 4
11 Crosses 7
5 Crosses Accuracy 2
60 Long Balls 81
29 Long balls accuracy 34

DUELS & DROBBLIN

68 Duels 68
31 Duels won 37
24 Dribble 8
9 Dribble success 3

DEFENDING

9 Total Tackles 24
7 Interceptions 4
8 Clearances 12

DISCIPLINE

9 Fouls 9
10 Was Fouled 7

Mất kiểm soát bóng

114 Lost the ball 104

Ball Possession

Paris Saint Germain U19

60%

HJK Helsinki U19

40%

3 Clearances 6
333 Passes 137

GOALS

SHOTS

12 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

333 Passes 137
7 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 13
3 Interceptions 2
3 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

57 Lost the ball 49

Ball Possession

Paris Saint Germain U19

64%

HJK Helsinki U19

36%

19 Total Shots 9
12 Sút trúng đích 5
5 Blocked Shots 3
5 Clearances 6
2 Offsides 1
241 Passes 129

GOALS

Paris Saint Germain U19

3%

HJK Helsinki U19

1%

SHOTS

19 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 5
5 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

241 Passes 129
14 Key passes 4
4 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 10
4 Interceptions 2
5 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

52 Lost the ball 52

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Chelsea FC U19

Chelsea FC U19

6 14 16
2
Benfica U19

Benfica U19

6 19 15
3
Club Brugge U19

Club Brugge U19

6 8 15
4
Real Madrid U19

Real Madrid U19

6 7 15
5
Villarreal U19

Villarreal U19

6 5 15
6
Athletic Bilbao U19

Athletic Bilbao U19

6 10 14
7
Atletico de Madrid U19

Atletico de Madrid U19

6 8 13
8
Barcelona U19

Barcelona U19

6 4 13
9
Tottenham Hotspur U19

Tottenham Hotspur U19

6 14 12
10
Manchester City U19

Manchester City U19

6 10 12
11
Borussia Dortmund U19

Borussia Dortmund U19

6 5 12
12
Sporting CP U19

Sporting CP U19

6 3 12
13
Paris Saint Germain U19

Paris Saint Germain U19

6 9 11
14
Inter Milan U19

Inter Milan U19

6 6 11
15
Ajax U19

Ajax U19

6 8 10
16
Liverpool U19

Liverpool U19

6 -5 10
17
Bayer Leverkusen U19

Bayer Leverkusen U19

6 -7 10
18
Monaco U19

Monaco U19

6 10 9
19
PSV Eindhoven U19

PSV Eindhoven U19

6 4 8
20
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

6 -1 8
21
Eintracht Frankfurt U19

Eintracht Frankfurt U19

6 2 7
22
Marseille U19

Marseille U19

6 1 7
23
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

6 0 7
24
Olympiakos Piraeus  U19

Olympiakos Piraeus U19

6 -2 7
25
Napoli U19

Napoli U19

6 -3 6
26
Juventus U19

Juventus U19

6 1 5
27
Bayern Munchen U19

Bayern Munchen U19

6 -6 4
28
Kairat Almaty U19

Kairat Almaty U19

6 -7 4
29
Atalanta U19

Atalanta U19

6 -7 4
30
Paphos U19

Paphos U19

6 -10 4
31
Royale Union Saint Gilloise U19

Royale Union Saint Gilloise U19

6 -11 4
32
Galatasaray U19

Galatasaray U19

6 -15 4
33
Arsenal U19

Arsenal U19

6 -7 3
34
Newcastle U19

Newcastle U19

6 -11 0
35
Bodo Glimt U19

Bodo Glimt U19

6 -27 0
36
Qarabag U19

Qarabag U19

6 -29 0

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Barcelona U19

Barcelona U19

3 5 9
2
Sporting CP U19

Sporting CP U19

3 3 9
3
Club Brugge U19

Club Brugge U19

3 4 9
4
Paris Saint Germain U19

Paris Saint Germain U19

3 10 9
5
Villarreal U19

Villarreal U19

3 4 9
6
Benfica U19

Benfica U19

3 14 9
7
Atletico de Madrid U19

Atletico de Madrid U19

3 9 9
8
Chelsea FC U19

Chelsea FC U19

3 6 7
9
Athletic Bilbao U19

Athletic Bilbao U19

3 5 7
10
Inter Milan U19

Inter Milan U19

3 8 7
11
Bayer Leverkusen U19

Bayer Leverkusen U19

3 2 7
12
PSV Eindhoven U19

PSV Eindhoven U19

3 6 7
13
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

3 9 7
14
Eintracht Frankfurt U19

Eintracht Frankfurt U19

3 4 6
15
Real Madrid U19

Real Madrid U19

3 -2 6
16
Tottenham Hotspur U19

Tottenham Hotspur U19

3 9 6
17
Manchester City U19

Manchester City U19

3 5 6
18
Napoli U19

Napoli U19

3 2 5
19
Olympiakos Piraeus  U19

Olympiakos Piraeus U19

3 2 4
20
Ajax U19

Ajax U19

3 1 4
21
Galatasaray U19

Galatasaray U19

3 -1 4
22
Marseille U19

Marseille U19

3 0 4
23
Liverpool U19

Liverpool U19

3 -3 4
24
Kairat Almaty U19

Kairat Almaty U19

3 -3 3
25
Monaco U19

Monaco U19

3 1 3
26
Arsenal U19

Arsenal U19

3 0 3
27
Atalanta U19

Atalanta U19

3 -2 3
28
Royale Union Saint Gilloise U19

Royale Union Saint Gilloise U19

3 -2 3
29
Borussia Dortmund U19

Borussia Dortmund U19

3 -1 3
30
Juventus U19

Juventus U19

3 -1 2
31
Bayern Munchen U19

Bayern Munchen U19

3 -4 1
32
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

3 -4 1
33
Qarabag U19

Qarabag U19

3 -18 0
34
Newcastle U19

Newcastle U19

3 -6 0
35
Paphos U19

Paphos U19

3 -8 0
36
Bodo Glimt U19

Bodo Glimt U19

3 -17 0

Title Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Real Madrid U19

Real Madrid U19

3 9 9
2
Borussia Dortmund U19

Borussia Dortmund U19

3 6 9
3
Chelsea FC U19

Chelsea FC U19

3 8 9
4
Athletic Bilbao U19

Athletic Bilbao U19

3 5 7
5
Monaco U19

Monaco U19

3 9 6
6
Manchester City U19

Manchester City U19

3 5 6
7
Tottenham Hotspur U19

Tottenham Hotspur U19

3 5 6
8
Benfica U19

Benfica U19

3 5 6
9
Club Brugge U19

Club Brugge U19

3 4 6
10
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

3 4 6
11
Villarreal U19

Villarreal U19

3 1 6
12
Ajax U19

Ajax U19

3 7 6
13
Liverpool U19

Liverpool U19

3 -2 6
14
Inter Milan U19

Inter Milan U19

3 -2 4
15
Barcelona U19

Barcelona U19

3 -1 4
16
Paphos U19

Paphos U19

3 -2 4
17
Atletico de Madrid U19

Atletico de Madrid U19

3 -1 4
18
Olympiakos Piraeus  U19

Olympiakos Piraeus U19

3 -4 3
19
Juventus U19

Juventus U19

3 2 3
20
Bayern Munchen U19

Bayern Munchen U19

3 -2 3
21
Sporting CP U19

Sporting CP U19

3 0 3
22
Bayer Leverkusen U19

Bayer Leverkusen U19

3 -9 3
23
Marseille U19

Marseille U19

3 1 3
24
Paris Saint Germain U19

Paris Saint Germain U19

3 -1 2
25
PSV Eindhoven U19

PSV Eindhoven U19

3 -2 1
26
Slavia Praha U19

Slavia Praha U19

3 -10 1
27
Eintracht Frankfurt U19

Eintracht Frankfurt U19

3 -2 1
28
Napoli U19

Napoli U19

3 -5 1
29
Kairat Almaty U19

Kairat Almaty U19

3 -4 1
30
Atalanta U19

Atalanta U19

3 -5 1
31
Royale Union Saint Gilloise U19

Royale Union Saint Gilloise U19

3 -9 1
32
Galatasaray U19

Galatasaray U19

3 -14 0
33
Arsenal U19

Arsenal U19

3 -7 0
34
Newcastle U19

Newcastle U19

3 -5 0
35
Bodo Glimt U19

Bodo Glimt U19

3 -10 0
36
Qarabag U19

Qarabag U19

3 -11 0

Title Play-offs

UEFA Youth League Đội bóng G
1
Rodrigo Marina Parra

Rodrigo Marina Parra

Real Betis U19 10
2
Francisco Silva

Francisco Silva

Benfica U19 9
3
emre unuvar

emre unuvar

Ajax U19 9
4
Gonçalo Carvalho Moreira

Gonçalo Carvalho Moreira

Benfica U19 9
5
Tynan Thompson

Tynan Thompson

Tottenham Hotspur U19 7
6
Luca Jamie Williams-Barnett

Luca Jamie Williams-Barnett

Tottenham Hotspur U19 7
7
Flávio Gonçalves

Flávio Gonçalves

Sporting CP U19 7
8
J. Tincres

J. Tincres

Monaco U19 7
9
Samuel Kováčik

Samuel Kováčik

Legia Warszawa (Youth) 7
10
Toivo Mero

Toivo Mero

HJK Helsinki U19 7

Paris Saint Germain U19

Đối đầu

HJK Helsinki U19

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Paris Saint Germain U19
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
HJK Helsinki U19
0 Trận thắng 0%

UEFA Youth League

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
26
34
1.01
12
19
1.02
13.19
38.41
1.14
7.5
10
1.02
8.1
53
1.1
6.2
9.2
1.01
151
151
1.01
12
19
1.01
15
41
1.02
15
50
1.02
8.1
53
1
10
38
1.04
12
17.8
1.01
26
34
1.01
12
19
1.13
7.9
13.48

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.1
-0.25 0.35
+0.5 1.03
-0.5 0.79
+0.25 0.7
-0.25 1.16
+0.5 0.84
-0.5 0.84
+0.25 0.74
-0.25 1.09
+0.25 0.68
-0.25 1.17
+2.5 0.95
-2.5 0.75
+0.25 0.7
-0.25 1.16
+0.5 1.28
-0.5 0.62
+0.25 0.72
-0.25 1.11
+0.25 0.69
-0.25 1.09
+0.25 0.73
-0.25 1.12
+0.25 2.43
-0.25 0.29

Xỉu

Tài

U 7.5 0.2
O 7.5 3.4
U 5.75 0.84
O 5.75 0.96
U 5.5 0.97
O 5.5 0.81
U 2.5 4.75
O 2.5 0.08
U 5.5 1.04
O 5.5 0.78
U 5.75 1
O 5.75 0.6
U 2.5 3
O 2.5 0.2
U 5.5 0.96
O 5.5 0.85
U 7.5 0.23
O 7.5 2.8
U 6.5 0.15
O 6.5 3.8
U 5.5 1.04
O 5.5 0.78
U 7.5 0.2
O 7.5 2.94
U 5.5 0.95
O 5.5 0.85
U 5.5 0.94
O 5.5 0.8
U 5.5 0.95
O 5.5 0.87
U 7.5 0.26
O 7.5 2.75

Xỉu

Tài

U 7.5 0.36
O 7.5 2
U 7 0.58
O 7 1.15
U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 7 0.68
O 7 1.16

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.