Jose Valente 64’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
4
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảReva Adi
herwin saputra
Samuel·Christianson Simanjuntak
Firman Juliansyah
Savio Sheva
Fahreza Sudin
Dejan Antonić
Jose Valente
Phạt đền
Dede Sapari
Reva Adi
Muhammad Ridwan
Pedro Ricardo Rodrigues de Matos
Zidane Afandi
Rosad Setiawan
Ripal Wahyudi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Mandala Krida Stadium |
|---|---|
|
|
22,000 |
|
|
Yogyakarta |
Trận đấu tiếp theo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
31 | 35 | 72 | |
| 2 |
Borneo FC |
31 | 36 | 72 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
31 | 32 | 65 | |
| 4 |
Malut United |
31 | 23 | 52 | |
| 5 |
Persebaya Surabaya |
31 | 14 | 51 | |
| 6 |
Dewa United FC |
31 | 4 | 50 | |
| 7 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
31 | 2 | 47 | |
| 8 |
Bali United |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
31 | 6 | 44 | |
| 10 |
Arema FC |
31 | -2 | 39 | |
| 11 |
PSIM Yogyakarta |
31 | -2 | 39 | |
| 12 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
31 | -15 | 36 | |
| 13 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
31 | -4 | 34 | |
| 14 |
Madura United |
31 | -16 | 32 | |
| 15 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
31 | -17 | 31 | |
| 16 |
Persis Solo FC |
31 | -23 | 27 | |
| 17 |
Semen Padang |
31 | -30 | 20 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
31 | -49 | 18 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
16 | 26 | 46 | |
| 2 |
Borneo FC |
16 | 29 | 43 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
15 | 23 | 34 | |
| 4 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Dewa United FC |
16 | 6 | 29 | |
| 6 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
16 | 5 | 29 | |
| 7 |
Persebaya Surabaya |
16 | 11 | 28 | |
| 8 |
Malut United |
16 | 15 | 27 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
15 | 11 | 26 | |
| 10 |
Bali United |
15 | 6 | 21 | |
| 11 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
16 | -2 | 21 | |
| 12 |
Arema FC |
15 | 0 | 20 | |
| 13 |
PSIM Yogyakarta |
15 | -2 | 19 | |
| 14 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
16 | 1 | 18 | |
| 15 |
Madura United |
16 | -5 | 16 | |
| 16 |
Persis Solo FC |
15 | -5 | 16 | |
| 17 |
Semen Padang |
15 | -9 | 12 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
15 | -16 | 12 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
16 | 9 | 31 | |
| 2 |
Borneo FC |
15 | 7 | 29 | |
| 3 |
Persib Bandung |
15 | 9 | 26 | |
| 4 |
Malut United |
15 | 8 | 25 | |
| 5 |
Bali United |
16 | 0 | 24 | |
| 6 |
Persebaya Surabaya |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Dewa United FC |
15 | -2 | 21 | |
| 8 |
PSIM Yogyakarta |
16 | 0 | 20 | |
| 9 |
Arema FC |
16 | -2 | 19 | |
| 10 |
Persita Tangerang |
16 | -5 | 18 | |
| 11 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
16 | -8 | 17 | |
| 12 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
15 | -5 | 16 | |
| 13 |
Madura United |
15 | -11 | 16 | |
| 14 |
Persis Solo FC |
16 | -18 | 11 | |
| 15 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
15 | -15 | 10 | |
| 16 |
Semen Padang |
16 | -21 | 8 | |
| 17 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
15 | -20 | 7 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
16 | -33 | 6 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David da Silva |
|
22 |
| 2 |
Mariano Peralta Bauer |
|
16 |
| 3 |
Alex Martins Ferreira |
|
16 |
| 4 |
Emaxwell Souza de Lima |
|
15 |
| 5 |
Dalberto Luan Belo |
|
15 |
| 6 |
Francisco Rivera |
|
12 |
| 7 |
Moussa Sidibe |
|
12 |
| 8 |
Joel Vinicius Silva Dos Anjos |
|
11 |
| 9 |
José Enrique Rodríguez |
|
11 |
| 10 |
Ciro Alves |
|
11 |
PSIM Yogyakarta
Đối đầu
Semen Padang
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu