Ligger 46’
Gabriel Poveda 89’
8’ Pedro Felipe dos Santos Santana
54’ Diego Mathias
78’ Marlyson
Tỷ lệ kèo
1
2.4
X
2.4
2
4.33
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
5
1
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Pedro Felipe dos Santos Santana
Richard Oliveira
Paulo Vinicius Ferreira Maria
Richard Oliveira
Ligger
Junior Caiçara
Pedro Felipe dos Santos Santana
Paulo Baya
Diego Mathias
Matheus Anjos
Diego Mathias
Léo Santiago
Diego Mathias
Daniel Nascimento Peixoto dos Santos
Tauã Antunes
Josiel Ortega de Arruda
Welliton Silva de Azevedo Matheus
Léo Santiago
Marlyson
Hilton Luiz Batista de Melo
João Victor da Silva Oliveira
Léo Passos
Matheus Anjos
Igor Cristiano de Paiva
Cristiano Claudinei Nogueira
Gabriel Poveda
Gabriel Poveda
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Italo Mario Limongi |
|---|---|
|
|
7,820 |
|
|
Itajuba, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
3
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Novorizontino |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Palmeiras - SP |
5 | 1 | 12 | |
| 3 |
Red Bull Bragantino |
5 | 9 | 11 | |
| 4 |
Corinthians - SP |
5 | 1 | 8 | |
| 5 |
Guarani SP |
5 | 0 | 8 | |
| 6 |
Mirassol - SP |
5 | 4 | 7 | |
| 7 |
Primavera |
5 | 1 | 7 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
5 | 0 | 7 | |
| 9 |
Capivariano |
5 | -2 | 7 | |
| 10 |
Portuguesa Desportos |
5 | 0 | 6 | |
| 11 |
Santos Fc - SP |
5 | 0 | 6 | |
| 12 |
Botafogo SP |
5 | -6 | 5 | |
| 13 |
Velo Clube |
5 | -3 | 4 | |
| 14 |
São Paulo - SP |
5 | -5 | 4 | |
| 15 |
Noroeste |
5 | -1 | 4 | |
| 16 |
Ponte Preta |
5 | -7 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras - SP |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Gremio Novorizontino |
3 | 8 | 9 | |
| 3 |
Capivariano |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Red Bull Bragantino |
2 | 8 | 6 | |
| 5 |
Santos Fc - SP |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Mirassol - SP |
2 | 3 | 4 | |
| 7 |
Sao Bernardo |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Corinthians - SP |
2 | 3 | 4 | |
| 9 |
Botafogo SP |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
Portuguesa Desportos |
3 | 0 | 3 | |
| 11 |
Primavera |
2 | 1 | 3 | |
| 12 |
São Paulo - SP |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Guarani SP |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Velo Clube |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
Noroeste |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Ponte Preta |
3 | -2 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guarani SP |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Red Bull Bragantino |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Corinthians - SP |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Primavera |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Sao Bernardo |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Gremio Novorizontino |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Portuguesa Desportos |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Palmeiras - SP |
2 | -3 | 3 | |
| 9 |
Velo Clube |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Noroeste |
3 | 0 | 3 | |
| 11 |
Mirassol - SP |
3 | 1 | 3 | |
| 12 |
Capivariano |
2 | -4 | 1 | |
| 13 |
Santos Fc - SP |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Botafogo SP |
3 | -7 | 1 | |
| 15 |
São Paulo - SP |
3 | -5 | 1 | |
| 16 |
Ponte Preta |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Robson |
|
7 |
| 2 |
José Manuel López |
|
6 |
| 3 |
Romulo Azevedo Simão |
|
5 |
| 4 |
Jonathan Calleri |
|
5 |
| 5 |
Gabriel Barbosa |
|
4 |
| 6 |
Gabriel Poveda |
|
4 |
| 7 |
Carlos Henrique de Moura Brito |
|
4 |
| 8 |
Vitor Roque |
|
3 |
| 9 |
Jhonatan dos Santos Rosa |
|
3 |
| 10 |
Everton Leandro de Oliveira Santos |
|
3 |
Primavera
Đối đầu
Noroeste
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu