Leandro Maciel 50’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
39%
61%
8
7
6
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảHygor
Matheus Sales
Leandro Maciel
Morelli
Matheus Sales
Larson Torna Ferreira dos Santos
Gabriel de Souza Inocencio
Leandro Maciel
Gustavo Vilar dos Santos
José Manuel López
Erick Machado Belé
Allan Andrade Elias
Luighi Hanri Sousa Santos
Carlão
Kelvin Giacobe·Alves dos Santos
Allan Andrade Elias
Jonathan
Jefferson Vasconcelos Bras da Silva
Ramon Sosa
Guilherme Queiróz
Hygor
Marcio Carlos Pestana Dutra
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Novorizontino |
5 | 8 | 12 | |
| 2 |
Palmeiras - SP |
5 | 1 | 12 | |
| 3 |
Red Bull Bragantino |
5 | 9 | 11 | |
| 4 |
Corinthians - SP |
5 | 1 | 8 | |
| 5 |
Guarani SP |
5 | 0 | 8 | |
| 6 |
Mirassol - SP |
5 | 4 | 7 | |
| 7 |
Primavera |
5 | 1 | 7 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
5 | 0 | 7 | |
| 9 |
Capivariano |
5 | -2 | 7 | |
| 10 |
Portuguesa Desportos |
5 | 0 | 6 | |
| 11 |
Santos Fc - SP |
5 | 0 | 6 | |
| 12 |
Botafogo SP |
5 | -6 | 5 | |
| 13 |
Velo Clube |
5 | -3 | 4 | |
| 14 |
São Paulo - SP |
5 | -5 | 4 | |
| 15 |
Noroeste |
5 | -1 | 4 | |
| 16 |
Ponte Preta |
5 | -7 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gremio Novorizontino |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Palmeiras - SP |
3 | 4 | 9 | |
| 3 |
Red Bull Bragantino |
2 | 8 | 6 | |
| 4 |
Capivariano |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Santos Fc - SP |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Corinthians - SP |
2 | 3 | 4 | |
| 7 |
Mirassol - SP |
2 | 3 | 4 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Botafogo SP |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
Primavera |
2 | 1 | 3 | |
| 11 |
Portuguesa Desportos |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
São Paulo - SP |
2 | 0 | 3 | |
| 13 |
Guarani SP |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Velo Clube |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
Noroeste |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Ponte Preta |
3 | -2 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guarani SP |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Red Bull Bragantino |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Corinthians - SP |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Primavera |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Gremio Novorizontino |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Palmeiras - SP |
2 | -3 | 3 | |
| 7 |
Mirassol - SP |
3 | 1 | 3 | |
| 8 |
Sao Bernardo |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Portuguesa Desportos |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Velo Clube |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Noroeste |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Capivariano |
2 | -4 | 1 | |
| 13 |
Santos Fc - SP |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Botafogo SP |
3 | -7 | 1 | |
| 15 |
São Paulo - SP |
3 | -5 | 1 | |
| 16 |
Ponte Preta |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Robson |
|
7 |
| 2 |
José Manuel López |
|
6 |
| 3 |
Romulo Azevedo Simão |
|
5 |
| 4 |
Jonathan Calleri |
|
5 |
| 5 |
Gabriel Barbosa |
|
4 |
| 6 |
Gabriel Poveda |
|
4 |
| 7 |
Carlos Henrique de Moura Brito |
|
4 |
| 8 |
Vitor Roque |
|
3 |
| 9 |
Jhonatan dos Santos Rosa |
|
3 |
| 10 |
Everton Leandro de Oliveira Santos |
|
3 |
Botafogo SP
Đối đầu
Palmeiras - SP
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu