Bryan Borges Mascarenhas 52’

39’ Lucas Ramon

48’ Jonathan Calleri

Tỷ lệ kèo

1

14.5

X

7

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ponte Preta

11%

São Paulo - SP

62%

0 Sút trúng đích 5

0

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
39’
Lucas Ramon

Lucas Ramon

45’

Luciano

+3 phút bù giờ

LUCAS CUNHA

47’
0-2
48’
Jonathan Calleri

Jonathan Calleri

Bryan Borges Mascarenhas

Bryan Borges Mascarenhas

52’
1-2
58’

Enzo Díaz

João Victor Damião Dos Santos

Luis Phelipe

60’
73’

Wendell

Enzo Díaz

Diego Monteiro Leão

74’

Julio De Oliveira

Diego Monteiro Leão

76’
83’

Lucca Marques Alencar

Lucas Moura

Jean Carlos dos Santos

Kevyson

85’
+4 phút bù giờ
91’

Luan Santos

Marcos Antonio

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Ponte Preta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
São Paulo - SP
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

Ponte Preta

5

-7

1

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Moisés Lucarelli
Sức chứa
19,722
Địa điểm
Campinas, Brazil

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ponte Preta

11%

São Paulo - SP

62%

0 Kiến tạo 2
0 Tổng cú sút 17
0 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 7
0 Phạt góc 7
0 Đá phạt 15
0 Phá bóng 23
0 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 2
0 Đường chuyền 464
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ponte Preta

0

São Paulo - SP

2

0 Bàn thua 1

Cú sút

0 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

0 Đường chuyền 464
0 Độ chính xác chuyền bóng 390
0 Đường chuyền quyết định 15
0 Tạt bóng 19
0 Độ chính xác tạt bóng 5
0 Chuyền dài 75
0 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

0 Tranh chấp 89
0 Tranh chấp thắng 43
0 Rê bóng 13
0 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

0 Tổng tắc bóng 9
0 Cắt bóng 11
0 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Phạm lỗi 10
0 Bị phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

0 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

5 8 12
2
Palmeiras - SP

Palmeiras - SP

5 1 12
3
Red Bull Bragantino

Red Bull Bragantino

5 9 11
4
Corinthians - SP

Corinthians - SP

5 1 8
5
Guarani SP

Guarani SP

5 0 8
6
Mirassol - SP

Mirassol - SP

5 4 7
7
Primavera

Primavera

5 1 7
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

5 0 7
9
Capivariano

Capivariano

5 -2 7
10
Portuguesa Desportos

Portuguesa Desportos

5 0 6
11
Santos Fc - SP

Santos Fc - SP

5 0 6
12
Botafogo SP

Botafogo SP

5 -6 5
13
Velo Clube

Velo Clube

5 -3 4
14
São Paulo - SP

São Paulo - SP

5 -5 4
15
Noroeste

Noroeste

5 -1 4
16
Ponte Preta

Ponte Preta

5 -7 1

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

3 8 9
2
Palmeiras - SP

Palmeiras - SP

3 4 9
3
Red Bull Bragantino

Red Bull Bragantino

2 8 6
4
Capivariano

Capivariano

3 2 6
5
Santos Fc - SP

Santos Fc - SP

3 1 5
6
Corinthians - SP

Corinthians - SP

2 3 4
7
Mirassol - SP

Mirassol - SP

2 3 4
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

3 0 4
9
Botafogo SP

Botafogo SP

2 1 4
10
Primavera

Primavera

2 1 3
11
Portuguesa Desportos

Portuguesa Desportos

3 0 3
12
São Paulo - SP

São Paulo - SP

2 0 3
13
Guarani SP

Guarani SP

2 0 2
14
Velo Clube

Velo Clube

3 -2 1
15
Noroeste

Noroeste

2 -1 1
16
Ponte Preta

Ponte Preta

3 -2 1

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guarani SP

Guarani SP

3 0 6
2
Red Bull Bragantino

Red Bull Bragantino

3 1 5
3
Corinthians - SP

Corinthians - SP

3 -2 4
4
Primavera

Primavera

3 0 4
5
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

2 0 3
6
Palmeiras - SP

Palmeiras - SP

2 -3 3
7
Mirassol - SP

Mirassol - SP

3 1 3
8
Sao Bernardo

Sao Bernardo

2 0 3
9
Portuguesa Desportos

Portuguesa Desportos

2 0 3
10
Velo Clube

Velo Clube

2 -1 3
11
Noroeste

Noroeste

3 0 3
12
Capivariano

Capivariano

2 -4 1
13
Santos Fc - SP

Santos Fc - SP

2 -1 1
14
Botafogo SP

Botafogo SP

3 -7 1
15
São Paulo - SP

São Paulo - SP

3 -5 1
16
Ponte Preta

Ponte Preta

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Brazilian Campeonato Paulista A1 Đội bóng G
1
Robson

Robson

Gremio Novorizontino 7
2
José Manuel López

José Manuel López

Palmeiras - SP 6
3
Romulo Azevedo Simão

Romulo Azevedo Simão

Gremio Novorizontino 5
4
Jonathan Calleri

Jonathan Calleri

São Paulo - SP 5
5
Gabriel Barbosa

Gabriel Barbosa

Santos Fc - SP 4
6
Gabriel Poveda

Gabriel Poveda

Primavera 4
7
Carlos Henrique de Moura Brito

Carlos Henrique de Moura Brito

Noroeste 4
8
Vitor Roque

Vitor Roque

Palmeiras - SP 3
9
Jhonatan dos Santos Rosa

Jhonatan dos Santos Rosa

Red Bull Bragantino 3
10
Everton Leandro de Oliveira Santos

Everton Leandro de Oliveira Santos

Portuguesa Desportos 3

+
-
×

Ponte Preta

Đối đầu

São Paulo - SP

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ponte Preta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
São Paulo - SP
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14.5
7
1.01
11.32
3.68
1.42
11.5
5
1.18
41
10
1.06
14.5
7
1.01
35.13
7.13
1.06
23
8
1.06
54
6.9
1.07
8.4
4.7
1.26
9
4.6
1.3
15
7
1.01
29
8
1.06
40
8
1.07
54
6.9
1.07
28
7.4
1.07
21
8.95
1.08
44
8.25
1.06

Chủ nhà

Đội khách

-0.75 0.99
+0.75 0.85
-0.75 0.94
+0.75 0.91
-0.75 0.95
+0.75 0.85
-0.75 0.98
+0.75 0.84
-1.5 0.75
+1.5 1
-0.75 0.99
+0.75 0.91
-1.5 0.82
+1.5 0.96
-0.75 0.98
+0.75 0.84
-0.75 0.95
+0.75 0.78
-1.5 0.8
+1.5 0.9
-0.75 0.99
+0.75 0.91
-0.75 1.04
+0.75 0.86
-0.75 1.03
+0.75 0.85
-0.75 0.97
+0.75 0.78

Xỉu

Tài

U 2.5 0.8
O 2.5 1.02
U 2.25 1.01
O 2.25 0.82
U 2.5 0.86
O 2.5 0.84
U 2.25 1
O 2.25 0.8
U 2.5 0.79
O 2.5 1.01
U 2.5 0.77
O 2.5 0.87
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 2.25 1.07
O 2.25 0.81
U 2.5 0.76
O 2.5 0.96
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.78
O 2.5 1.03
U 2.5 0.82
O 2.5 0.98
U 2.5 0.5
O 2.5 1.4
U 2.25 1.07
O 2.25 0.81
U 2.25 1.09
O 2.25 0.79
U 2.5 0.84
O 2.5 1.02
U 2.25 1.03
O 2.25 0.74

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 9.5 1
O 9.5 0.75
U 9.5 0.65
O 9.5 1.05
U 8.5 0.95
O 8.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.