0 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

1.91

X

3.35

2

3.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Gideon Tetteh

Joshua ukek

22’

tabu rabby minzamba

23’

adhamh towe

32’
45’

Evan Easton

Jacob blaney

46’

Evan Easton

Ben quinn

adhamh towe

56’

Ahu Adebame Obhakhan

tabu rabby minzamba

68’
71’

elliot dunlop

Thomas Maguire

Ben quinn

82’
88’

Adam Brooks

josh williamson

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Portadown
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crusaders
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Portadown

33

-21

36

11

Crusaders

33

-34

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Shamrock Park
Sức chứa
5,804
Địa điểm
Portadown, Northern Ireland

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Larne FC

Larne FC

33 38 73
2
Glentoran FC

Glentoran FC

33 33 69
3
Coleraine

Coleraine

33 31 65
4
Linfield FC

Linfield FC

33 32 62
5
Cliftonville

Cliftonville

33 1 47
6
Dungannon Swifts

Dungannon Swifts

33 -18 46
7
Carrick Rangers FC

Carrick Rangers FC

33 -2 43
8
Bangor FC

Bangor FC

33 -19 36
9
Portadown

Portadown

33 -21 36
10
Ballymena United FC

Ballymena United FC

33 -11 34
11
Crusaders

Crusaders

33 -34 26
12
Glenavon Lurgan

Glenavon Lurgan

33 -30 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Linfield FC

Linfield FC

16 31 41
2
Coleraine

Coleraine

16 25 40
3
Larne FC

Larne FC

17 22 38
4
Glentoran FC

Glentoran FC

16 13 34
5
Dungannon Swifts

Dungannon Swifts

17 1 30
6
Cliftonville

Cliftonville

17 5 28
7
Portadown

Portadown

17 -8 23
8
Carrick Rangers FC

Carrick Rangers FC

17 -3 22
9
Bangor FC

Bangor FC

17 -10 20
10
Ballymena United FC

Ballymena United FC

16 -1 20
11
Glenavon Lurgan

Glenavon Lurgan

16 -9 18
12
Crusaders

Crusaders

16 -17 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Larne FC

Larne FC

16 16 35
2
Glentoran FC

Glentoran FC

17 20 35
3
Coleraine

Coleraine

17 6 25
4
Linfield FC

Linfield FC

17 1 21
5
Carrick Rangers FC

Carrick Rangers FC

16 1 21
6
Cliftonville

Cliftonville

16 -4 19
7
Crusaders

Crusaders

17 -17 17
8
Dungannon Swifts

Dungannon Swifts

16 -19 16
9
Bangor FC

Bangor FC

16 -9 16
10
Ballymena United FC

Ballymena United FC

17 -10 14
11
Portadown

Portadown

16 -13 13
12
Glenavon Lurgan

Glenavon Lurgan

17 -21 7
Northern Ireland Premier League Đội bóng G
1
Patrick Hoban

Patrick Hoban

Glentoran FC 26
2
fraser bryden

fraser bryden

Crusaders 22
3
Joel Cooper

Joel Cooper

Coleraine 21
4
Matthew Shevlin

Matthew Shevlin

Coleraine 20
5
danny gibson

danny gibson

Carrick Rangers FC 19
6
Matthew Fitzpatrick

Matthew Fitzpatrick

Linfield FC 16
7
Andy Ryan

Andy Ryan

Larne FC 16
8
Eamon fyfe

Eamon fyfe

Portadown 13
9
Paul Heatley

Paul Heatley

Carrick Rangers FC 12
10
William Patching

William Patching

Coleraine 12

Portadown

Đối đầu

Crusaders

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Portadown
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crusaders
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.91
3.35
3.05
2.01
3.91
3.35
1.9
3.3
3.4
1.91
3.35
3.05
1.97
3.6
3.2
1.95
3.4
3.2
1.92
3.45
3.25
1.95
3.7
3.25
2
3.5
3.25
1.8
3.1
3.1
2
3.5
3.15
1.92
3.45
3.25
1.93
3.38
3.25
2
3.5
3.2

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.92
-0.5 0.8
+0.5 1.02
-0.5 0.84
+0.5 0.97
-0.5 0.82
+0.5 0.91
-0.5 0.79
+0.5 0.92
-0.5 0.84
+0.5 0.93
-0.5 0.72
+0.5 0.72
-0.5 0.62
+0.5 0.95
-0.5 0.7
+0.5 0.92
-0.5 0.84
+0.5 0.95
-0.5 0.81
+0.5 0.93
-0.5 0.81
+0.5 0.88
-0.5 0.76

Xỉu

Tài

U 2.75 0.79
O 2.75 0.93
U 2.5 0.97
O 2.5 0.87
U 2.5 1
O 2.5 0.8
U 2.75 0.78
O 2.75 0.92
U 2.5 0.91
O 2.5 0.77
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 2.75 0.81
O 2.75 0.95
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 2.75 0.61
O 2.75 0.73
U 2.5 0.9
O 2.5 0.75
U 2.75 0.81
O 2.75 0.95
U 2.75 0.86
O 2.75 0.9
U 2.75 0.8
O 2.75 0.94
U 2.75 0.75
O 2.75 0.89

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.