Michael-John Kamson-Kamara 5’
Michael-John Kamson-Kamara 8’
Patrick Hoban 50’
Patrick Hoban 53’
Patrick Hoban 65’
Liam Burt 82’
89’ Adam Brooks
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
10
0
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Michael-John Kamson-Kamara
Michael-John Kamson-Kamara
Marcus Kane
James Singleton
Jordan Forsythe
Patrick Hoban
Patrick Hoban
Liam Burt
Ross Clarke
Patrick Hoban
James douglas
Michael-John Kamson-Kamara
Dylan Connolly
Patrick Hoban
Liam Burt
Adam Brooks
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
The Oval |
|---|---|
|
|
26,556 |
|
|
Belfast, Northern Ireland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
5
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Larne FC |
33 | 38 | 73 | |
| 2 |
Glentoran FC |
33 | 33 | 69 | |
| 3 |
Coleraine |
33 | 31 | 65 | |
| 4 |
Linfield FC |
33 | 32 | 62 | |
| 5 |
Cliftonville |
33 | 1 | 47 | |
| 6 |
Dungannon Swifts |
33 | -18 | 46 | |
| 7 |
Carrick Rangers FC |
33 | -2 | 43 | |
| 8 |
Bangor FC |
33 | -19 | 36 | |
| 9 |
Portadown |
33 | -21 | 36 | |
| 10 |
Ballymena United FC |
33 | -11 | 34 | |
| 11 |
Crusaders |
33 | -34 | 26 | |
| 12 |
Glenavon Lurgan |
33 | -30 | 25 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Linfield FC |
16 | 31 | 41 | |
| 2 |
Coleraine |
16 | 25 | 40 | |
| 3 |
Larne FC |
17 | 22 | 38 | |
| 4 |
Glentoran FC |
16 | 13 | 34 | |
| 5 |
Dungannon Swifts |
17 | 1 | 30 | |
| 6 |
Cliftonville |
17 | 5 | 28 | |
| 7 |
Portadown |
17 | -8 | 23 | |
| 8 |
Carrick Rangers FC |
17 | -3 | 22 | |
| 9 |
Bangor FC |
17 | -10 | 20 | |
| 10 |
Ballymena United FC |
16 | -1 | 20 | |
| 11 |
Glenavon Lurgan |
16 | -9 | 18 | |
| 12 |
Crusaders |
16 | -17 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Larne FC |
16 | 16 | 35 | |
| 2 |
Glentoran FC |
17 | 20 | 35 | |
| 3 |
Coleraine |
17 | 6 | 25 | |
| 4 |
Linfield FC |
17 | 1 | 21 | |
| 5 |
Carrick Rangers FC |
16 | 1 | 21 | |
| 6 |
Cliftonville |
16 | -4 | 19 | |
| 7 |
Crusaders |
17 | -17 | 17 | |
| 8 |
Dungannon Swifts |
16 | -19 | 16 | |
| 9 |
Bangor FC |
16 | -9 | 16 | |
| 10 |
Ballymena United FC |
17 | -10 | 14 | |
| 11 |
Portadown |
16 | -13 | 13 | |
| 12 |
Glenavon Lurgan |
17 | -21 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Patrick Hoban |
|
26 |
| 2 |
fraser bryden |
|
22 |
| 3 |
Joel Cooper |
|
21 |
| 4 |
Matthew Shevlin |
|
20 |
| 5 |
danny gibson |
|
19 |
| 6 |
Matthew Fitzpatrick |
|
16 |
| 7 |
Andy Ryan |
|
16 |
| 8 |
Eamon fyfe |
|
13 |
| 9 |
Paul Heatley |
|
12 |
| 10 |
William Patching |
|
12 |
Glentoran FC
Đối đầu
Crusaders
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu