Brian·Healy 4’
Luke Conlan 9’
Michael Glynn 48’
Harry wilson 77’
Joshua Kelly 90’+5
42’ Adam Brooks
57’ scot rough
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
9
4
1
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Brian·Healy
Luke Conlan
Adam Brooks
Michael Glynn
scot rough
Liam Mcstravick
joseph sheridan
Thomas Maguire
Kurtis Forsythe
elliot dunlop
Joe Gormley
Brian·Healy
Rory Hale
Harry wilson
keevan hawthorne
Ryan Curran
oilibhear mccart
Adam Brooks
Joshua Kelly
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
5
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Larne FC |
33 | 38 | 73 | |
| 2 |
Glentoran FC |
33 | 33 | 69 | |
| 3 |
Coleraine |
33 | 31 | 65 | |
| 4 |
Linfield FC |
33 | 32 | 62 | |
| 5 |
Cliftonville |
33 | 1 | 47 | |
| 6 |
Dungannon Swifts |
33 | -18 | 46 | |
| 7 |
Carrick Rangers FC |
33 | -2 | 43 | |
| 8 |
Bangor FC |
33 | -19 | 36 | |
| 9 |
Portadown |
33 | -21 | 36 | |
| 10 |
Ballymena United FC |
33 | -11 | 34 | |
| 11 |
Crusaders |
33 | -34 | 26 | |
| 12 |
Glenavon Lurgan |
33 | -30 | 25 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Linfield FC |
16 | 31 | 41 | |
| 2 |
Coleraine |
16 | 25 | 40 | |
| 3 |
Larne FC |
17 | 22 | 38 | |
| 4 |
Glentoran FC |
16 | 13 | 34 | |
| 5 |
Dungannon Swifts |
17 | 1 | 30 | |
| 6 |
Cliftonville |
17 | 5 | 28 | |
| 7 |
Portadown |
17 | -8 | 23 | |
| 8 |
Carrick Rangers FC |
17 | -3 | 22 | |
| 9 |
Bangor FC |
17 | -10 | 20 | |
| 10 |
Ballymena United FC |
16 | -1 | 20 | |
| 11 |
Glenavon Lurgan |
16 | -9 | 18 | |
| 12 |
Crusaders |
16 | -17 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Larne FC |
16 | 16 | 35 | |
| 2 |
Glentoran FC |
17 | 20 | 35 | |
| 3 |
Coleraine |
17 | 6 | 25 | |
| 4 |
Linfield FC |
17 | 1 | 21 | |
| 5 |
Carrick Rangers FC |
16 | 1 | 21 | |
| 6 |
Cliftonville |
16 | -4 | 19 | |
| 7 |
Crusaders |
17 | -17 | 17 | |
| 8 |
Dungannon Swifts |
16 | -19 | 16 | |
| 9 |
Bangor FC |
16 | -9 | 16 | |
| 10 |
Ballymena United FC |
17 | -10 | 14 | |
| 11 |
Portadown |
16 | -13 | 13 | |
| 12 |
Glenavon Lurgan |
17 | -21 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Patrick Hoban |
|
26 |
| 2 |
fraser bryden |
|
22 |
| 3 |
Joel Cooper |
|
21 |
| 4 |
Matthew Shevlin |
|
20 |
| 5 |
danny gibson |
|
19 |
| 6 |
Matthew Fitzpatrick |
|
16 |
| 7 |
Andy Ryan |
|
16 |
| 8 |
Eamon fyfe |
|
13 |
| 9 |
Paul Heatley |
|
12 |
| 10 |
William Patching |
|
12 |
Cliftonville
Đối đầu
Crusaders
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu