Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HNK Segesta Sisak |
24 | 19 | 52 | |
| 2 |
Kustosija |
25 | 26 | 51 | |
| 3 |
NK Uskok |
25 | 16 | 44 | |
| 4 |
NK Uljanik |
24 | 12 | 44 | |
| 5 |
Jadran LP |
24 | 13 | 43 | |
| 6 |
Mladost Zdralovi |
24 | 10 | 43 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
24 | 13 | 40 | |
| 8 |
NK Solin |
24 | -2 | 37 | |
| 9 |
NK Grobnican |
25 | -8 | 27 | |
| 10 |
Varteks Varazdin |
25 | -13 | 27 | |
| 11 |
Trnje |
24 | -11 | 24 | |
| 12 |
NK Lucko |
25 | -12 | 24 | |
| 13 |
Bjelovar |
24 | -13 | 24 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
24 | -13 | 22 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
25 | -17 | 21 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
24 | -20 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Jadran LP |
12 | 14 | 28 | |
| 4 |
NK Uljanik |
12 | 8 | 27 | |
| 1 |
HNK Segesta Sisak |
11 | 16 | 27 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
12 | 13 | 24 | |
| 2 |
Kustosija |
13 | 15 | 24 | |
| 3 |
NK Uskok |
13 | 11 | 24 | |
| 6 |
Mladost Zdralovi |
12 | 6 | 22 | |
| 9 |
NK Grobnican |
13 | 3 | 21 | |
| 8 |
NK Solin |
12 | 2 | 17 | |
| 10 |
Varteks Varazdin |
13 | 1 | 16 | |
| 12 |
NK Lucko |
13 | 0 | 15 | |
| 11 |
Trnje |
12 | -1 | 14 | |
| 13 |
Bjelovar |
12 | 0 | 13 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
11 | -2 | 12 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
12 | -2 | 10 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
12 | -13 | 6 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Kustosija |
12 | 11 | 27 | |
| 1 |
HNK Segesta Sisak |
13 | 3 | 25 | |
| 6 |
Mladost Zdralovi |
12 | 4 | 21 | |
| 8 |
NK Solin |
12 | -4 | 20 | |
| 3 |
NK Uskok |
12 | 5 | 20 | |
| 4 |
NK Uljanik |
12 | 4 | 17 | |
| 7 |
Radnik Krizevci |
12 | 0 | 16 | |
| 5 |
Jadran LP |
12 | -1 | 15 | |
| 16 |
NK Dugo Selo |
12 | -7 | 11 | |
| 10 |
Varteks Varazdin |
12 | -14 | 11 | |
| 13 |
Bjelovar |
12 | -13 | 11 | |
| 15 |
NK Hrvatski Dragovoljac |
13 | -15 | 11 | |
| 14 |
HNK Dakovo Croatia |
13 | -11 | 10 | |
| 11 |
Trnje |
12 | -10 | 10 | |
| 12 |
NK Lucko |
12 | -12 | 9 | |
| 9 |
NK Grobnican |
12 | -11 | 6 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franko bosancic |
|
2 |
NK Solin
Đối đầu
Jadran LP
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu