Gustavo Moreno de França 16’
Yakob Sayuri 40’
Tyronne Gustavo del Pino Ramos 51’
David da Silva 56’
Ciro Alves 77’
Frets·Butuan 90’+2
69’ Damianus Adiman Putra
80’ Heri Susanto
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
50%
50%
2
1
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGustavo Moreno de França
Gustavo Moreno de França
Ridho Syuhada Putra
Hwang Myung-Hyun
Yakob Sayuri
Raja siregar
Iqbal hadi
Tyronne Gustavo del Pino Ramos
David da Silva
Riyan Ardiansyah
Ridho Syuhada Putra
Yakob Sayuri
Lucky Oktavianto
Arjuna Agung
Damianus Adiman Putra
Lucky Oktavianto
Ciro Alves
Phạt đền
Heri Susanto
Riyan Ardiansyah
H. Ardiansyah
Sandro Sakho
Frets·Butuan
Yakob Sayuri
Sandro Sakho
Frets·Butuan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
08/05
08:00
PSBS Biak Numfor
Dewa United
10/05
08:00
PSIM Yogyakarta
Malut United
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
6
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
4
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
31 | 35 | 72 | |
| 2 |
Borneo FC |
31 | 36 | 72 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
31 | 32 | 65 | |
| 4 |
Malut United |
31 | 23 | 52 | |
| 5 |
Persebaya Surabaya |
31 | 14 | 51 | |
| 6 |
Dewa United FC |
31 | 4 | 50 | |
| 7 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
31 | 2 | 47 | |
| 8 |
Bali United |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
31 | 6 | 44 | |
| 10 |
Arema FC |
31 | -2 | 39 | |
| 11 |
PSIM Yogyakarta |
31 | -2 | 39 | |
| 12 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
31 | -15 | 36 | |
| 13 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
31 | -4 | 34 | |
| 14 |
Madura United |
31 | -16 | 32 | |
| 15 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
31 | -17 | 31 | |
| 16 |
Persis Solo FC |
31 | -23 | 27 | |
| 17 |
Semen Padang |
31 | -30 | 20 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
31 | -49 | 18 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
16 | 26 | 46 | |
| 2 |
Borneo FC |
16 | 29 | 43 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
15 | 23 | 34 | |
| 4 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Dewa United FC |
16 | 6 | 29 | |
| 6 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
16 | 5 | 29 | |
| 7 |
Persebaya Surabaya |
16 | 11 | 28 | |
| 8 |
Malut United |
16 | 15 | 27 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
15 | 11 | 26 | |
| 10 |
Bali United |
15 | 6 | 21 | |
| 11 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
16 | -2 | 21 | |
| 12 |
Arema FC |
15 | 0 | 20 | |
| 13 |
PSIM Yogyakarta |
15 | -2 | 19 | |
| 14 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
16 | 1 | 18 | |
| 15 |
Madura United |
16 | -5 | 16 | |
| 16 |
Persis Solo FC |
15 | -5 | 16 | |
| 17 |
Semen Padang |
15 | -9 | 12 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
15 | -16 | 12 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
16 | 9 | 31 | |
| 2 |
Borneo FC |
15 | 7 | 29 | |
| 3 |
Persib Bandung |
15 | 9 | 26 | |
| 4 |
Malut United |
15 | 8 | 25 | |
| 5 |
Bali United |
16 | 0 | 24 | |
| 6 |
Persebaya Surabaya |
15 | 3 | 23 | |
| 7 |
Dewa United FC |
15 | -2 | 21 | |
| 8 |
PSIM Yogyakarta |
16 | 0 | 20 | |
| 9 |
Arema FC |
16 | -2 | 19 | |
| 10 |
Persita Tangerang |
16 | -5 | 18 | |
| 11 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
16 | -8 | 17 | |
| 12 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
15 | -5 | 16 | |
| 13 |
Madura United |
15 | -11 | 16 | |
| 14 |
Persis Solo FC |
16 | -18 | 11 | |
| 15 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
15 | -15 | 10 | |
| 16 |
Semen Padang |
16 | -21 | 8 | |
| 17 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
15 | -20 | 7 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
16 | -33 | 6 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David da Silva |
|
22 |
| 2 |
Mariano Peralta Bauer |
|
16 |
| 3 |
Alex Martins Ferreira |
|
16 |
| 4 |
Emaxwell Souza de Lima |
|
15 |
| 5 |
Dalberto Luan Belo |
|
15 |
| 6 |
Francisco Rivera |
|
12 |
| 7 |
Moussa Sidibe |
|
12 |
| 8 |
Joel Vinicius Silva Dos Anjos |
|
11 |
| 9 |
José Enrique Rodríguez |
|
11 |
| 10 |
Ciro Alves |
|
11 |
Malut United
Đối đầu
PSBS Biak Numfor
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu