Đối đầu

Xem tất cả
Lyngby U19
14 Trận thắng 56%
6 Trận hoà 24%
Silkeborg U19
5 Trận thắng 20%
Lyngby U19

2 - 1

Silkeborg U19
Lyngby U19

2 - 2

Silkeborg U19
Lyngby U19

2 - 2

Silkeborg U19
Lyngby U19

1 - 0

Silkeborg U19
Lyngby U19

4 - 1

Silkeborg U19
Lyngby U19

3 - 3

Silkeborg U19
Lyngby U19

1 - 3

Silkeborg U19
Lyngby U19

3 - 2

Silkeborg U19
Lyngby U19

0 - 2

Silkeborg U19
Lyngby U19

2 - 1

Silkeborg U19
Lyngby U19

2 - 3

Silkeborg U19
Lyngby U19

3 - 6

Silkeborg U19
Lyngby U19

0 - 2

Silkeborg U19
Lyngby U19

1 - 1

Silkeborg U19
Lyngby U19

2 - 3

Silkeborg U19
Lyngby U19

2 - 2

Silkeborg U19
Lyngby U19

3 - 1

Silkeborg U19
Lyngby U19

1 - 3

Silkeborg U19
Lyngby U19

2 - 2

Silkeborg U19
Lyngby U19

1 - 2

Silkeborg U19
Lyngby U19

5 - 0

Silkeborg U19
Lyngby U19

1 - 0

Silkeborg U19
Lyngby U19

2 - 0

Silkeborg U19
Lyngby U19

0 - 1

Silkeborg U19
Lyngby U19

0 - 2

Silkeborg U19

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Silkeborg U19

21

5

34

10

Lyngby U19

22

-7

25

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland U19

Nordsjaelland U19

20 19 41
2
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

21 17 41
3
Odense BK U19

Odense BK U19

23 7 37
4
Brondby IF U19

Brondby IF U19

24 10 36
5
Silkeborg U19

Silkeborg U19

21 5 34
6
Vejle U19

Vejle U19

22 1 34
7
Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

21 11 33
8
Midtjylland U19

Midtjylland U19

21 6 31
9
Esbjerg U19

Esbjerg U19

22 -6 27
10
Lyngby U19

Lyngby U19

22 -7 25
11
Aalborg BK U19

Aalborg BK U19

19 -3 23
12
Randers Freja U19

Randers Freja U19

21 -25 23
13
Sonderjyske U19

Sonderjyske U19

21 -18 20
14
Horsens U19

Horsens U19

20 -17 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

12 9 24
1
Nordsjaelland U19

Nordsjaelland U19

9 11 23
5
Silkeborg U19

Silkeborg U19

11 9 21
3
Odense BK U19

Odense BK U19

11 6 19
9
Esbjerg U19

Esbjerg U19

11 2 18
6
Vejle U19

Vejle U19

11 2 17
7
Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

11 5 17
8
Midtjylland U19

Midtjylland U19

10 2 16
4
Brondby IF U19

Brondby IF U19

12 6 16
12
Randers Freja U19

Randers Freja U19

11 -9 14
10
Lyngby U19

Lyngby U19

10 -2 11
11
Aalborg BK U19

Aalborg BK U19

9 -3 11
14
Horsens U19

Horsens U19

9 -4 11
13
Sonderjyske U19

Sonderjyske U19

12 -12 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Brondby IF U19

Brondby IF U19

12 4 20
3
Odense BK U19

Odense BK U19

12 1 18
1
Nordsjaelland U19

Nordsjaelland U19

11 8 18
2
FC Kobenhavn U19

FC Kobenhavn U19

9 8 17
6
Vejle U19

Vejle U19

11 -1 17
7
Aarhus AGF U19

Aarhus AGF U19

10 6 16
8
Midtjylland U19

Midtjylland U19

11 4 15
10
Lyngby U19

Lyngby U19

12 -5 14
5
Silkeborg U19

Silkeborg U19

10 -4 13
11
Aalborg BK U19

Aalborg BK U19

10 0 12
13
Sonderjyske U19

Sonderjyske U19

9 -6 10
9
Esbjerg U19

Esbjerg U19

11 -8 9
12
Randers Freja U19

Randers Freja U19

10 -16 9
14
Horsens U19

Horsens U19

11 -13 8

Không có dữ liệu

Lyngby U19

Đối đầu

Silkeborg U19

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Lyngby U19
14 Trận thắng 56%
6 Trận hoà 24%
Silkeborg U19
5 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.