Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/04
10:30
Interclube Luanda
CRD Libolo
10/05
11:00
Wiliete
Luanda CIty
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petro Atletico de Luanda |
25 | 43 | 63 | |
| 2 |
Wiliete |
26 | 18 | 54 | |
| 3 |
Primeiro de Agosto |
24 | 27 | 49 | |
| 4 |
Desportivo Huila |
25 | 5 | 38 | |
| 5 |
Interclube Luanda |
26 | 7 | 36 | |
| 6 |
Bravos do Maquis |
25 | 3 | 35 | |
| 7 |
Kabuscorp do Palanca |
26 | 3 | 35 | |
| 8 |
Luanda CIty |
26 | -19 | 33 | |
| 9 |
Academica Do Lobito |
25 | -1 | 32 | |
| 10 |
Estrela Clube 1 de Maio |
26 | -5 | 31 | |
| 11 |
Progresso da Lunda Sul |
25 | -5 | 31 | |
| 12 |
CD Sao Salvador |
26 | -7 | 29 | |
| 13 |
Sagrada Esperanca |
24 | -7 | 29 | |
| 14 |
Recreativo do Libolo |
26 | -13 | 29 | |
| 15 |
Redonda |
26 | -29 | 19 | |
| 16 |
RSD Guelson FC |
25 | -20 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petro Atletico de Luanda |
14 | 24 | 37 | |
| 2 |
Wiliete |
13 | 9 | 28 | |
| 3 |
Desportivo Huila |
13 | 10 | 27 | |
| 4 |
Primeiro de Agosto |
11 | 14 | 24 | |
| 5 |
Bravos do Maquis |
12 | 7 | 24 | |
| 6 |
Estrela Clube 1 de Maio |
14 | 7 | 24 | |
| 7 |
Interclube Luanda |
13 | 8 | 23 | |
| 8 |
CD Sao Salvador |
13 | 3 | 22 | |
| 9 |
Luanda CIty |
13 | -5 | 21 | |
| 10 |
Sagrada Esperanca |
13 | 6 | 21 | |
| 11 |
Progresso da Lunda Sul |
13 | 0 | 20 | |
| 12 |
Recreativo do Libolo |
12 | 1 | 20 | |
| 13 |
Kabuscorp do Palanca |
13 | 4 | 19 | |
| 14 |
Academica Do Lobito |
11 | 7 | 18 | |
| 15 |
Redonda |
13 | -11 | 14 | |
| 16 |
RSD Guelson FC |
12 | -6 | 9 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Petro Atletico de Luanda |
11 | 19 | 26 | |
| 2 |
Wiliete |
13 | 9 | 26 | |
| 3 |
Primeiro de Agosto |
13 | 13 | 25 | |
| 4 |
Kabuscorp do Palanca |
13 | -1 | 16 | |
| 5 |
Academica Do Lobito |
14 | -8 | 14 | |
| 6 |
Interclube Luanda |
13 | -1 | 13 | |
| 7 |
Luanda CIty |
13 | -14 | 12 | |
| 8 |
Desportivo Huila |
12 | -5 | 11 | |
| 9 |
Bravos do Maquis |
13 | -4 | 11 | |
| 10 |
Progresso da Lunda Sul |
12 | -5 | 11 | |
| 11 |
Recreativo do Libolo |
14 | -14 | 9 | |
| 12 |
Sagrada Esperanca |
11 | -13 | 8 | |
| 13 |
Estrela Clube 1 de Maio |
12 | -12 | 7 | |
| 14 |
CD Sao Salvador |
13 | -10 | 7 | |
| 15 |
RSD Guelson FC |
13 | -14 | 6 | |
| 16 |
Redonda |
13 | -18 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
Không có dữ liệu
Luanda CIty
Đối đầu
Interclube Luanda
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu