Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
4
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sadibou Sane
Alpha Touré
Jessy Deminguet
Ibou Sane
Mohamed Bamba
Sambou Soumano
Mohamed Bamba
Koffi Kouao
Bamba Dieng
Dermane Karim
Laurent Abergel
Joel Asoro
Ibou Sane
Bamba Dieng
Bamba Dieng
Morgan Bokele Mputu
Georgiy Tsitaishvili
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade du Moustoir |
|---|---|
|
|
18,110 |
|
|
Lorient, France |
Trận đấu tiếp theo
26/04
09:00
Lorient
Strasbourg
03/05
18:00
PSG
Lorient
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
29 | 40 | 66 | |
| 2 |
RC Lens |
29 | 28 | 62 | |
| 3 |
LOSC Lille |
30 | 15 | 54 | |
| 4 |
Lyon |
30 | 15 | 54 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
30 | 11 | 53 | |
| 6 |
Marseille |
30 | 18 | 52 | |
| 7 |
AS Monaco |
30 | 7 | 50 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
29 | 9 | 43 | |
| 9 |
Lorient |
30 | -4 | 41 | |
| 10 |
Paris FC |
30 | -6 | 38 | |
| 11 |
Toulouse FC |
30 | -1 | 37 | |
| 12 |
Stade Brestois 29 |
29 | -6 | 37 | |
| 13 |
Angers SCO |
30 | -14 | 34 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
30 | -13 | 30 | |
| 15 |
OGC Nice |
30 | -22 | 29 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
30 | -14 | 25 | |
| 17 |
FC Nantes |
30 | -24 | 20 | |
| 18 |
Metz |
30 | -39 | 15 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
RC Lens |
15 | 23 | 39 | |
| 2 |
Paris Saint Germain |
15 | 28 | 37 | |
| 3 |
Marseille |
15 | 19 | 33 | |
| 4 |
AS Monaco |
16 | 11 | 32 | |
| 5 |
Lyon |
14 | 13 | 31 | |
| 6 |
Lorient |
15 | 9 | 30 | |
| 7 |
Stade Rennais FC |
15 | 11 | 28 | |
| 8 |
LOSC Lille |
15 | 9 | 28 | |
| 9 |
RC Strasbourg Alsace |
15 | 11 | 27 | |
| 10 |
Stade Brestois 29 |
14 | 6 | 24 | |
| 11 |
Angers SCO |
15 | 1 | 22 | |
| 12 |
Havre Athletic Club |
15 | 3 | 22 | |
| 13 |
Toulouse FC |
15 | 0 | 20 | |
| 14 |
Paris FC |
14 | -3 | 19 | |
| 15 |
OGC Nice |
15 | -8 | 18 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
15 | -2 | 16 | |
| 17 |
Metz |
15 | -12 | 10 | |
| 18 |
FC Nantes |
15 | -12 | 9 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
UEFA qualifying
Europa League league stage
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
14 | 12 | 29 | |
| 2 |
LOSC Lille |
15 | 6 | 26 | |
| 3 |
Stade Rennais FC |
15 | 0 | 25 | |
| 4 |
RC Lens |
14 | 5 | 23 | |
| 5 |
Lyon |
16 | 2 | 23 | |
| 6 |
Paris FC |
16 | -3 | 19 | |
| 7 |
Marseille |
15 | -1 | 19 | |
| 8 |
AS Monaco |
14 | -4 | 18 | |
| 9 |
Toulouse FC |
15 | -1 | 17 | |
| 10 |
RC Strasbourg Alsace |
14 | -2 | 16 | |
| 11 |
Stade Brestois 29 |
15 | -12 | 13 | |
| 12 |
Angers SCO |
15 | -15 | 12 | |
| 13 |
Lorient |
15 | -13 | 11 | |
| 14 |
OGC Nice |
15 | -14 | 11 | |
| 15 |
FC Nantes |
15 | -12 | 11 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
15 | -12 | 9 | |
| 17 |
Havre Athletic Club |
15 | -16 | 8 | |
| 18 |
Metz |
15 | -27 | 5 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
UEFA qualifying
Europa League league stage
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Esteban Lepaul |
|
17 |
| 2 |
Joaquín Panichelli |
|
16 |
| 3 |
Mason Greenwood |
|
15 |
| 4 |
Odsonne Édouard |
|
12 |
| 5 |
Folarin Balogun |
|
12 |
| 6 |
Pavel Sulc |
|
11 |
| 7 |
Bradley Barcola |
|
10 |
| 8 |
Wesley Saïd |
|
10 |
| 9 |
Ousmane Dembélé |
|
10 |
| 10 |
Pierre-Emerick Aubameyang |
|
9 |
Lorient
Đối đầu
Metz
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu