21’ Ersildjo Asllanaj

Tỷ lệ kèo

1

1.56

X

3.94

2

4.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KF Luftetari

53%

Apolonia Fier

47%

4 Sút trúng đích 10

8

5

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
21’
Ersildjo Asllanaj

Ersildjo Asllanaj

46’
1-1
47’

54’
2-1
62’

2-2
86’

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
KF Luftetari
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Apolonia Fier
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

KF Luftetari

33

-6

34

11

Apolonia Fier

33

-13

28

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KF Luftetari

53%

Apolonia Fier

47%

4 Sút trúng đích 10
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KF Luftetari

2

Apolonia Fier

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
10 Sút trúng đích 10

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

KF Luftetari

48%

Apolonia Fier

52%

2 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

KF Luftetari

1

Apolonia Fier

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

KF Luftetari

58%

Apolonia Fier

42%

2 Sút trúng đích 6
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KF Luftetari

1

Apolonia Fier

1

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KF Laci

KF Laci

33 37 79
2
Skenderbeu Korca

Skenderbeu Korca

33 32 77
3
Pogradeci

Pogradeci

33 33 70
4
KS Iliria Fushe

KS Iliria Fushe

33 -2 44
5
Besa Kavaje

Besa Kavaje

33 -2 39
6
Kastrioti Kruje

Kastrioti Kruje

33 -13 39
7
Burreli

Burreli

33 -18 37
8
KS Korabi Peshkopi

KS Korabi Peshkopi

33 -8 36
9
KF Luftetari

KF Luftetari

33 -6 34
10
KS Perparimi Kukesi

KS Perparimi Kukesi

33 -19 31
11
Apolonia Fier

Apolonia Fier

33 -13 28
12
Lushnja KS

Lushnja KS

33 -21 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KF Laci

KF Laci

17 22 45
2
Skenderbeu Korca

Skenderbeu Korca

17 20 41
3
Pogradeci

Pogradeci

17 27 39
4
KS Iliria Fushe

KS Iliria Fushe

17 4 29
5
Kastrioti Kruje

Kastrioti Kruje

17 4 28
6
KS Perparimi Kukesi

KS Perparimi Kukesi

16 2 25
7
Burreli

Burreli

17 0 24
8
KS Korabi Peshkopi

KS Korabi Peshkopi

16 2 24
9
Besa Kavaje

Besa Kavaje

16 5 22
10
KF Luftetari

KF Luftetari

16 -3 16
11
Lushnja KS

Lushnja KS

16 -10 16
12
Apolonia Fier

Apolonia Fier

16 -4 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Skenderbeu Korca

Skenderbeu Korca

16 12 36
2
KF Laci

KF Laci

16 15 34
3
Pogradeci

Pogradeci

16 6 31
4
KF Luftetari

KF Luftetari

17 -3 18
5
Besa Kavaje

Besa Kavaje

17 -7 17
6
KS Iliria Fushe

KS Iliria Fushe

16 -6 15
7
Burreli

Burreli

16 -18 13
8
Apolonia Fier

Apolonia Fier

17 -9 13
9
KS Korabi Peshkopi

KS Korabi Peshkopi

17 -10 12
10
Kastrioti Kruje

Kastrioti Kruje

16 -17 11
11
Lushnja KS

Lushnja KS

17 -11 10
12
KS Perparimi Kukesi

KS Perparimi Kukesi

17 -21 6
Albanian Division 1 Đội bóng G
1
Vangjel Zguro

Vangjel Zguro

Pogradeci 4
2
Donald Mellugja

Donald Mellugja

Burreli 2
3
Miklovan Pere

Miklovan Pere

Pogradeci 1

KF Luftetari

Đối đầu

Apolonia Fier

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KF Luftetari
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Apolonia Fier
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.56
3.94
4.7
4.75
1.22
12
1.03
7.65
100
1.65
3.4
4.8
4
3.3
1.83
1.95
2.65
4.8
1.03
7.8
12.1
3.8
1.34
11

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.75
-0.75 1.01
+0.25 1.85
-0.25 0.4
+0.5 0.92
-0.5 0.85
+0.25 1.25
-0.25 0.54
+0.25 1.52
-0.25 0.43

Xỉu

Tài

U 2.25 0.84
O 2.25 0.9
U 4.5 0.26
O 4.5 2.7
U 3.5 0.48
O 3.5 1.3
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 3.25 0.84
O 3.25 0.93
U 3.5 0.65
O 3.5 1.1
U 3.5 0.75
O 3.5 0.99
U 4.5 0.33
O 4.5 1.9

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.