Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
2
1
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOlsi·Myrta
Olsi·Myrta
Phạt đền
Hajrulla Tola
ledio tresa
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
4 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Laci Stadium |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Laci, Albania |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KF Laci |
33 | 37 | 79 | |
| 2 |
Skenderbeu Korca |
33 | 32 | 77 | |
| 3 |
Pogradeci |
33 | 33 | 70 | |
| 4 |
KS Iliria Fushe |
33 | -2 | 44 | |
| 5 |
Besa Kavaje |
33 | -2 | 39 | |
| 6 |
Kastrioti Kruje |
33 | -13 | 39 | |
| 7 |
Burreli |
33 | -18 | 37 | |
| 8 |
KS Korabi Peshkopi |
33 | -8 | 36 | |
| 9 |
KF Luftetari |
33 | -6 | 34 | |
| 10 |
KS Perparimi Kukesi |
33 | -19 | 31 | |
| 11 |
Apolonia Fier |
33 | -13 | 28 | |
| 12 |
Lushnja KS |
33 | -21 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KF Laci |
17 | 22 | 45 | |
| 2 |
Skenderbeu Korca |
17 | 20 | 41 | |
| 3 |
Pogradeci |
17 | 27 | 39 | |
| 4 |
KS Iliria Fushe |
17 | 4 | 29 | |
| 5 |
Kastrioti Kruje |
17 | 4 | 28 | |
| 6 |
KS Perparimi Kukesi |
16 | 2 | 25 | |
| 7 |
Burreli |
17 | 0 | 24 | |
| 8 |
KS Korabi Peshkopi |
16 | 2 | 24 | |
| 9 |
Besa Kavaje |
16 | 5 | 22 | |
| 10 |
KF Luftetari |
16 | -3 | 16 | |
| 11 |
Lushnja KS |
16 | -10 | 16 | |
| 12 |
Apolonia Fier |
16 | -4 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Skenderbeu Korca |
16 | 12 | 36 | |
| 2 |
KF Laci |
16 | 15 | 34 | |
| 3 |
Pogradeci |
16 | 6 | 31 | |
| 4 |
KF Luftetari |
17 | -3 | 18 | |
| 5 |
Besa Kavaje |
17 | -7 | 17 | |
| 6 |
KS Iliria Fushe |
16 | -6 | 15 | |
| 7 |
Burreli |
16 | -18 | 13 | |
| 8 |
Apolonia Fier |
17 | -9 | 13 | |
| 9 |
KS Korabi Peshkopi |
17 | -10 | 12 | |
| 10 |
Kastrioti Kruje |
16 | -17 | 11 | |
| 11 |
Lushnja KS |
17 | -11 | 10 | |
| 12 |
KS Perparimi Kukesi |
17 | -21 | 6 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vangjel Zguro |
|
4 |
| 2 |
Donald Mellugja |
|
2 |
| 3 |
Miklovan Pere |
|
1 |
KF Laci
Đối đầu
Burreli
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu