1 1

Kết thúc

Redon Danaj 22’

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

7.33

2

30.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Besa Kavaje

55%

Burreli

45%

5 Sút trúng đích 3

4

0

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Redon Danaj

Redon Danaj

22’
1-0

38’
53’

60’

62’

73’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Besa Kavaje
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Burreli
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Besa Kavaje

33

-2

39

7

Burreli

33

-18

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Besa Stadium
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Kavaje, Albania

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Besa Kavaje

55%

Burreli

45%

5 Sút trúng đích 3
4 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Besa Kavaje

1

Burreli

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Besa Kavaje

49%

Burreli

51%

1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Besa Kavaje

1

Burreli

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Besa Kavaje

61%

Burreli

39%

5 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KF Laci

KF Laci

33 37 79
2
Skenderbeu Korca

Skenderbeu Korca

33 32 77
3
Pogradeci

Pogradeci

33 33 70
4
KS Iliria Fushe

KS Iliria Fushe

33 -2 44
5
Besa Kavaje

Besa Kavaje

33 -2 39
6
Kastrioti Kruje

Kastrioti Kruje

33 -13 39
7
Burreli

Burreli

33 -18 37
8
KS Korabi Peshkopi

KS Korabi Peshkopi

33 -8 36
9
KF Luftetari

KF Luftetari

33 -6 34
10
KS Perparimi Kukesi

KS Perparimi Kukesi

33 -19 31
11
Apolonia Fier

Apolonia Fier

33 -13 28
12
Lushnja KS

Lushnja KS

33 -21 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
KF Laci

KF Laci

17 22 45
2
Skenderbeu Korca

Skenderbeu Korca

17 20 41
3
Pogradeci

Pogradeci

17 27 39
4
KS Iliria Fushe

KS Iliria Fushe

17 4 29
5
Kastrioti Kruje

Kastrioti Kruje

17 4 28
6
KS Perparimi Kukesi

KS Perparimi Kukesi

16 2 25
7
Burreli

Burreli

17 0 24
8
KS Korabi Peshkopi

KS Korabi Peshkopi

16 2 24
9
Besa Kavaje

Besa Kavaje

16 5 22
10
KF Luftetari

KF Luftetari

16 -3 16
11
Lushnja KS

Lushnja KS

16 -10 16
12
Apolonia Fier

Apolonia Fier

16 -4 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Skenderbeu Korca

Skenderbeu Korca

16 12 36
2
KF Laci

KF Laci

16 15 34
3
Pogradeci

Pogradeci

16 6 31
4
KF Luftetari

KF Luftetari

17 -3 18
5
Besa Kavaje

Besa Kavaje

17 -7 17
6
KS Iliria Fushe

KS Iliria Fushe

16 -6 15
7
Burreli

Burreli

16 -18 13
8
Apolonia Fier

Apolonia Fier

17 -9 13
9
KS Korabi Peshkopi

KS Korabi Peshkopi

17 -10 12
10
Kastrioti Kruje

Kastrioti Kruje

16 -17 11
11
Lushnja KS

Lushnja KS

17 -11 10
12
KS Perparimi Kukesi

KS Perparimi Kukesi

17 -21 6
Albanian Division 1 Đội bóng G
1
Vangjel Zguro

Vangjel Zguro

Pogradeci 4
2
Donald Mellugja

Donald Mellugja

Burreli 2
3
Miklovan Pere

Miklovan Pere

Pogradeci 1

Besa Kavaje

Đối đầu

Burreli

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Besa Kavaje
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Burreli
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
7.33
30.05
1
51
151
1.02
8.17
100
1.01
46
151
1.02
12
100
1.03
7.4
12.1
1.41
3.9
7.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.33
-0.25 0.29
0 0.22
0 3.15
0 0.16
0 2.38
+1.25 0.94
-1.25 0.71

Xỉu

Tài

U 1.5 0.27
O 1.5 2.47
U 1.5 0.09
O 1.5 6.8
U 1.5 0.27
O 1.5 2.1
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 1.5 0.07
O 1.5 5
U 1.5 0.05
O 1.5 3.44
U 2.25 0.73
O 2.25 0.92

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.