Tỷ lệ kèo
1
2.43
X
3.05
2
2.85
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
1 - 2
0 - 2
2 - 0
1 - 1
0 - 0
1 - 2
2 - 2
2 - 0
3 - 0
0 - 1
1 - 0
4 - 2
1 - 2
2 - 1
2 - 1
2 - 1
2 - 0
0 - 3
1 - 0
1 - 1
2 - 2
2 - 2
0 - 1
1 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Beira Rio |
|---|---|
|
|
51,300 |
|
|
Porto Alegre, Brazil |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras - SP |
13 | 13 | 32 | |
| 2 |
Flamengo - RJ |
12 | 14 | 26 | |
| 3 |
Fluminense - RJ |
13 | 7 | 26 | |
| 4 |
São Paulo - SP |
13 | 6 | 23 | |
| 5 |
Athletico Paranaense - PR |
13 | 5 | 22 | |
| 6 |
Bahia - BA |
12 | 3 | 21 | |
| 7 |
Coritiba SAF - PR |
13 | 2 | 19 | |
| 8 |
Botafogo - RJ |
12 | 0 | 17 | |
| 9 |
Red Bull Bragantino |
13 | 0 | 17 | |
| 10 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
13 | -1 | 16 | |
| 11 |
Grêmio - RS |
13 | -1 | 16 | |
| 12 |
Cruzeiro - MG |
13 | -4 | 16 | |
| 13 |
Vitória - BA |
12 | -5 | 15 | |
| 14 |
Corinthians - SP |
13 | -2 | 15 | |
| 15 |
Atlético Mineiro - MG |
13 | -5 | 14 | |
| 16 |
Internacional - RS |
13 | -2 | 14 | |
| 17 |
Santos Fc - SP |
13 | -3 | 14 | |
| 18 |
Mirassol - SP |
12 | -5 | 9 | |
| 19 |
Remo - PA |
13 | -10 | 8 | |
| 20 |
Chapecoense - SC |
12 | -12 | 8 |
LIBC CL group stage
LIBC Play-offs
Copa Sudamericana Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras - SP |
6 | 9 | 18 | |
| 3 |
Fluminense - RJ |
7 | 6 | 18 | |
| 5 |
Athletico Paranaense - PR |
7 | 10 | 18 | |
| 4 |
São Paulo - SP |
6 | 8 | 15 | |
| 11 |
Grêmio - RS |
6 | 6 | 14 | |
| 2 |
Flamengo - RJ |
5 | 9 | 13 | |
| 10 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
7 | 2 | 13 | |
| 13 |
Vitória - BA |
6 | 6 | 13 | |
| 12 |
Cruzeiro - MG |
7 | 5 | 12 | |
| 15 |
Atlético Mineiro - MG |
6 | -1 | 11 | |
| 17 |
Santos Fc - SP |
7 | 2 | 11 | |
| 9 |
Red Bull Bragantino |
7 | 3 | 10 | |
| 6 |
Bahia - BA |
6 | 4 | 9 | |
| 7 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 1 | 8 | |
| 8 |
Botafogo - RJ |
5 | 2 | 8 | |
| 14 |
Corinthians - SP |
7 | -1 | 8 | |
| 20 |
Chapecoense - SC |
7 | -5 | 7 | |
| 19 |
Remo - PA |
6 | 0 | 6 | |
| 16 |
Internacional - RS |
7 | -3 | 5 | |
| 18 |
Mirassol - SP |
6 | -2 | 5 |
LIBC CL group stage
LIBC Play-offs
Copa Sudamericana Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras - SP |
7 | 4 | 14 | |
| 2 |
Flamengo - RJ |
7 | 5 | 13 | |
| 6 |
Bahia - BA |
6 | -1 | 12 | |
| 7 |
Coritiba SAF - PR |
7 | 1 | 11 | |
| 8 |
Botafogo - RJ |
7 | -2 | 9 | |
| 16 |
Internacional - RS |
6 | 1 | 9 | |
| 3 |
Fluminense - RJ |
6 | 1 | 8 | |
| 4 |
São Paulo - SP |
7 | -2 | 8 | |
| 9 |
Red Bull Bragantino |
6 | -3 | 7 | |
| 14 |
Corinthians - SP |
6 | -1 | 7 | |
| 5 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | -5 | 4 | |
| 12 |
Cruzeiro - MG |
6 | -9 | 4 | |
| 18 |
Mirassol - SP |
6 | -3 | 4 | |
| 10 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
6 | -3 | 3 | |
| 15 |
Atlético Mineiro - MG |
7 | -4 | 3 | |
| 17 |
Santos Fc - SP |
6 | -5 | 3 | |
| 11 |
Grêmio - RS |
7 | -7 | 2 | |
| 13 |
Vitória - BA |
6 | -11 | 2 | |
| 19 |
Remo - PA |
7 | -10 | 2 | |
| 20 |
Chapecoense - SC |
5 | -7 | 1 |
LIBC CL group stage
LIBC Play-offs
Copa Sudamericana Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kevin Viveros |
|
8 |
| 2 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
7 |
| 3 |
Danilo Dos Santos De Oliveira |
|
7 |
| 4 |
Carlos Vinícius |
|
7 |
| 5 |
John Kennedy |
|
6 |
| 6 |
Jonathan Calleri |
|
6 |
| 7 |
Breno Lopes |
|
5 |
| 8 |
Christian |
|
5 |
| 9 |
Luciano |
|
5 |
| 10 |
José Manuel López |
|
4 |
Internacional - RS
Đối đầu
Fluminense - RJ
Đối đầu
Không có dữ liệu