23’ Willian José

Tỷ lệ kèo

1

31

X

16

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Internacional - RS

53%

Bahia - BA

47%

2 Sút trúng đích 1

7

1

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
23’
Willian José

Willian José

Paulo Lucas Santos de Paula

41’
43’

Ronaldo

Bruno Gomes

Brian Aguirre

45’

Brian Aguirre

48’
49’

Luciano

Bruno Henrique

Paulo Lucas Santos de Paula

56’
59’

Wendeson Wanderley Santos de Melo

Willian José

Victor Gabriel Da Conceicao Ribeiro

62’
70’

Ademir

Cristian Olivera

Alerrandro

Alan Patrick

73’

Álan Rodríguez

Ronaldo da Silva Souza

82’
85’

Caio Alexandre

Jean Lucas

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Internacional - RS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bahia - BA
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Bahia - BA

13

3

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio Beira Rio
Sức chứa
51,300
Địa điểm
Porto Alegre, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Internacional - RS

53%

Bahia - BA

47%

14 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 1
1 Đá phạt 20
16 Phá bóng 53
20 Phạm lỗi 20
3 Việt vị 3
382 Đường chuyền 360
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Internacional - RS

0

Bahia - BA

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 3

Đường chuyền

382 Đường chuyền 360
305 Độ chính xác chuyền bóng 281
11 Đường chuyền quyết định 5
36 Tạt bóng 3
9 Độ chính xác tạt bóng 1
79 Chuyền dài 90
32 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

134 Tranh chấp 134
67 Tranh chấp thắng 67
14 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

26 Tổng tắc bóng 24
5 Cắt bóng 2
16 Phá bóng 53

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 20
19 Bị phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 133

Kiểm soát bóng

Internacional - RS

45%

Bahia - BA

55%

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4
9 Phá bóng 25
0 Việt vị 1
177 Đường chuyền 209
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Internacional - RS

0

Bahia - BA

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

177 Đường chuyền 209
4 Đường chuyền quyết định 4
18 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 25

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Internacional - RS

61%

Bahia - BA

39%

8 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 28
3 Việt vị 2
205 Đường chuyền 151
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

205 Đường chuyền 151
7 Đường chuyền quyết định 1
18 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
2 Cắt bóng 1
7 Phá bóng 28

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Palmeiras - SP

Palmeiras - SP

14 13 33
2
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

13 14 27
3
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

14 5 26
4
São Paulo - SP

São Paulo - SP

14 6 24
5
Athletico Paranaense - PR

Athletico Paranaense - PR

14 5 23
6
Bahia - BA

Bahia - BA

13 3 22
7
Red Bull Bragantino

Red Bull Bragantino

14 1 20
8
Coritiba SAF - PR

Coritiba SAF - PR

14 -1 19
9
Vitória - BA

Vitória - BA

13 -2 18
10
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

13 -1 17
11
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

14 -3 17
12
Internacional - RS

Internacional - RS

14 0 17
13
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

14 -1 17
14
Grêmio - RS

Grêmio - RS

14 -1 17
15
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

14 -6 16
16
Santos Fc - SP

Santos Fc - SP

14 -3 15
17
Corinthians - SP

Corinthians - SP

14 -3 15
18
Mirassol - SP

Mirassol - SP

13 -4 12
19
Remo - PA

Remo - PA

14 -9 11
20
Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

13 -13 8

LIBC CL group stage

LIBC Play-offs

Copa Sudamericana Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Palmeiras - SP

Palmeiras - SP

7 9 19
2
Athletico Paranaense - PR

Athletico Paranaense - PR

8 10 19
3
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

7 6 18
4
São Paulo - SP

São Paulo - SP

7 8 16
5
Vitória - BA

Vitória - BA

7 9 16
6
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

6 9 14
7
Grêmio - RS

Grêmio - RS

6 6 14
8
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

7 2 13
9
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

8 3 12
10
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

6 -1 11
11
Santos Fc - SP

Santos Fc - SP

7 2 11
12
Red Bull Bragantino

Red Bull Bragantino

7 3 10
13
Bahia - BA

Bahia - BA

6 4 9
14
Coritiba SAF - PR

Coritiba SAF - PR

6 1 8
15
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

6 1 8
16
Internacional - RS

Internacional - RS

8 -1 8
17
Corinthians - SP

Corinthians - SP

7 -1 8
18
Mirassol - SP

Mirassol - SP

7 -1 8
19
Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

8 -6 7
20
Remo - PA

Remo - PA

6 0 6

LIBC CL group stage

LIBC Play-offs

Copa Sudamericana Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Palmeiras - SP

Palmeiras - SP

7 4 14
2
Flamengo - RJ

Flamengo - RJ

7 5 13
3
Bahia - BA

Bahia - BA

7 -1 13
4
Coritiba SAF - PR

Coritiba SAF - PR

8 -2 11
5
Red Bull Bragantino

Red Bull Bragantino

7 -2 10
6
Botafogo - RJ

Botafogo - RJ

7 -2 9
7
Internacional - RS

Internacional - RS

6 1 9
8
Fluminense - RJ

Fluminense - RJ

7 -1 8
9
São Paulo - SP

São Paulo - SP

7 -2 8
10
Corinthians - SP

Corinthians - SP

7 -2 7
11
Atlético Mineiro - MG

Atlético Mineiro - MG

8 -2 6
12
Remo - PA

Remo - PA

8 -9 5
13
Athletico Paranaense - PR

Athletico Paranaense - PR

6 -5 4
14
Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf - RJ

7 -3 4
15
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

6 -9 4
16
Santos Fc - SP

Santos Fc - SP

7 -5 4
17
Mirassol - SP

Mirassol - SP

6 -3 4
18
Grêmio - RS

Grêmio - RS

8 -7 3
19
Vitória - BA

Vitória - BA

6 -11 2
20
Chapecoense - SC

Chapecoense - SC

5 -7 1

LIBC CL group stage

LIBC Play-offs

Copa Sudamericana Group Stage

Degrade Team

Brazilian Serie A Đội bóng G
1
Pedro Guilherme Abreu dos Santos

Pedro Guilherme Abreu dos Santos

Flamengo - RJ 8
2
Kevin Viveros

Kevin Viveros

Athletico Paranaense - PR 8
3
Danilo Dos Santos De Oliveira

Danilo Dos Santos De Oliveira

Botafogo - RJ 7
4
Carlos Vinícius

Carlos Vinícius

Grêmio - RS 7
5
John Kennedy

John Kennedy

Fluminense - RJ 6
6
Jonathan Calleri

Jonathan Calleri

São Paulo - SP 6
7
Luciano

Luciano

Bahia - BA 6
8
José Manuel López

José Manuel López

Palmeiras - SP 5
9
Breno Lopes

Breno Lopes

Coritiba SAF - PR 5
10
Christian

Christian

Cruzeiro - MG 5

Internacional - RS

Đối đầu

Bahia - BA

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Internacional - RS
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bahia - BA
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
16
1.01
15.26
3.85
1.38
1.72
3.4
3.85
21
3.5
1.36
31
16
1.01
15.49
3.55
1.36
11
3.4
1.44
13
3.55
1.38
1.84
3.35
3.52
1.8
3.6
4.1
151
17
1.03
5.3
3
1.79
201
9
1.04
100
11.5
1.01
13
3.55
1.38
11.5
3.56
1.4
12.8
3.86
1.39
480
20
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.69
-0.25 33.33
+0.25 1.31
-0.25 0.66
+0.75 1.09
-0.75 0.74
+0.25 1.2
-0.25 0.7
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.91
-0.5 0.83
+0.25 1.28
-0.25 0.69
+0.5 0.84
-0.5 0.94
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.25 1.18
-0.25 0.73
+0.25 1.37
-0.25 0.6
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.25 1.28
-0.25 0.69
+0.25 1.23
-0.25 0.73
+0.25 1.19
-0.25 0.74
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 20
O 1.5 6.66
U 1.5 0.7
O 1.5 1.21
U 2.75 0.78
O 2.75 0.92
U 1.5 0.72
O 1.5 1.15
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 1.5 0.74
O 1.5 1.07
U 2.5 0.08
O 2.5 5.5
U 1.5 0.82
O 1.5 1.07
U 2.75 0.78
O 2.75 0.94
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 1.5 0.72
O 1.5 1.15
U 1.5 0.58
O 1.5 1.31
U 1.5 0.02
O 1.5 8
U 1.5 0.82
O 1.5 1.07
U 1.5 0.74
O 1.5 1.19
U 1.5 0.76
O 1.5 1.13
U 1.75 0.02
O 1.75 11.21

Xỉu

Tài

U 8.5 1.78
O 8.5 1.35
U 8.5 1.5
O 8.5 0.5
U 9.5 1.05
O 9.5 0.67
U 9 0.75
O 9 0.95
U 9.5 0.6
O 9.5 1.2
U 9.5 0.27
O 9.5 2.04
U 8.5 0.5
O 8.5 1.47

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.