Hércules Pereira do Nascimento 9’
Agustín Canobbio 37’
Guilherme Arana 90’+4
5’ Stiven Mendoza
75’ Luiz Gustavo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
79%
21%
7
1
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Stiven Mendoza
Hércules Pereira do Nascimento
Jefferson David Savarino Quintero
Bruno Zapelli
Bruno Zapelli
Agustín Canobbio
Jadson Alves dos Santos
Julimar Silva Oliveira Junior
Juan Aguirre
Carlos Teran
Kevin Viveros
Kevin Serna
Agustín Canobbio
Guilherme Arana
Luiz Gustavo
Luiz Gustavo
Paulo Henrique Chagas de Lima
Hércules Pereira do Nascimento
Luiz Gustavo
Antonio Feliphe Costa Silva
Luiz Gustavo
Jadson Alves dos Santos
Guilherme Arana
Jemmes Bruno Ribeiro Da Silva
Samuel Xavier Brito
Renan Peixoto Nepomuceno
Lucas Esquivel
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio do Maracanã |
|---|---|
|
|
78,639 |
|
|
Rio de Janeiro, Brazil |
Trận đấu tiếp theo
09/05
17:00
Fluminense
Vitória
10/05
19:30
Vasco da Gama Saf
Athletico Paranaense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
79%
21%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
77%
23%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
81%
19%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras - SP |
14 | 13 | 33 | |
| 2 |
Flamengo - RJ |
13 | 14 | 27 | |
| 3 |
Fluminense - RJ |
14 | 5 | 26 | |
| 4 |
São Paulo - SP |
14 | 6 | 24 | |
| 5 |
Athletico Paranaense - PR |
14 | 5 | 23 | |
| 6 |
Bahia - BA |
13 | 3 | 22 | |
| 7 |
Red Bull Bragantino |
14 | 1 | 20 | |
| 8 |
Coritiba SAF - PR |
14 | -1 | 19 | |
| 9 |
Vitória - BA |
13 | -2 | 18 | |
| 10 |
Botafogo - RJ |
13 | -1 | 17 | |
| 11 |
Atlético Mineiro - MG |
14 | -3 | 17 | |
| 12 |
Internacional - RS |
14 | 0 | 17 | |
| 13 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
14 | -1 | 17 | |
| 14 |
Grêmio - RS |
14 | -1 | 17 | |
| 15 |
Cruzeiro - MG |
14 | -6 | 16 | |
| 16 |
Santos Fc - SP |
14 | -3 | 15 | |
| 17 |
Corinthians - SP |
14 | -3 | 15 | |
| 18 |
Mirassol - SP |
13 | -4 | 12 | |
| 19 |
Remo - PA |
14 | -9 | 11 | |
| 20 |
Chapecoense - SC |
13 | -13 | 8 |
LIBC CL group stage
LIBC Play-offs
Copa Sudamericana Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras - SP |
7 | 9 | 19 | |
| 2 |
Athletico Paranaense - PR |
8 | 10 | 19 | |
| 3 |
Fluminense - RJ |
7 | 6 | 18 | |
| 4 |
São Paulo - SP |
7 | 8 | 16 | |
| 5 |
Vitória - BA |
7 | 9 | 16 | |
| 6 |
Flamengo - RJ |
6 | 9 | 14 | |
| 7 |
Grêmio - RS |
6 | 6 | 14 | |
| 8 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
7 | 2 | 13 | |
| 9 |
Cruzeiro - MG |
8 | 3 | 12 | |
| 10 |
Atlético Mineiro - MG |
6 | -1 | 11 | |
| 11 |
Santos Fc - SP |
7 | 2 | 11 | |
| 12 |
Red Bull Bragantino |
7 | 3 | 10 | |
| 13 |
Bahia - BA |
6 | 4 | 9 | |
| 14 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 1 | 8 | |
| 15 |
Botafogo - RJ |
6 | 1 | 8 | |
| 16 |
Internacional - RS |
8 | -1 | 8 | |
| 17 |
Corinthians - SP |
7 | -1 | 8 | |
| 18 |
Mirassol - SP |
7 | -1 | 8 | |
| 19 |
Chapecoense - SC |
8 | -6 | 7 | |
| 20 |
Remo - PA |
6 | 0 | 6 |
LIBC CL group stage
LIBC Play-offs
Copa Sudamericana Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras - SP |
7 | 4 | 14 | |
| 2 |
Flamengo - RJ |
7 | 5 | 13 | |
| 3 |
Bahia - BA |
7 | -1 | 13 | |
| 4 |
Coritiba SAF - PR |
8 | -2 | 11 | |
| 5 |
Red Bull Bragantino |
7 | -2 | 10 | |
| 6 |
Botafogo - RJ |
7 | -2 | 9 | |
| 7 |
Internacional - RS |
6 | 1 | 9 | |
| 8 |
Fluminense - RJ |
7 | -1 | 8 | |
| 9 |
São Paulo - SP |
7 | -2 | 8 | |
| 10 |
Corinthians - SP |
7 | -2 | 7 | |
| 11 |
Atlético Mineiro - MG |
8 | -2 | 6 | |
| 12 |
Remo - PA |
8 | -9 | 5 | |
| 13 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | -5 | 4 | |
| 14 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
7 | -3 | 4 | |
| 15 |
Cruzeiro - MG |
6 | -9 | 4 | |
| 16 |
Santos Fc - SP |
7 | -5 | 4 | |
| 17 |
Mirassol - SP |
6 | -3 | 4 | |
| 18 |
Grêmio - RS |
8 | -7 | 3 | |
| 19 |
Vitória - BA |
6 | -11 | 2 | |
| 20 |
Chapecoense - SC |
5 | -7 | 1 |
LIBC CL group stage
LIBC Play-offs
Copa Sudamericana Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
8 |
| 2 |
Kevin Viveros |
|
8 |
| 3 |
Danilo Dos Santos De Oliveira |
|
7 |
| 4 |
Carlos Vinícius |
|
7 |
| 5 |
John Kennedy |
|
6 |
| 6 |
Jonathan Calleri |
|
6 |
| 7 |
Luciano |
|
6 |
| 8 |
José Manuel López |
|
5 |
| 9 |
Breno Lopes |
|
5 |
| 10 |
Christian |
|
5 |
Fluminense - RJ
Đối đầu
Athletico Paranaense - PR
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu