Dereck Moncada 54’

Kevin Parra 66’

Kevin Parra 82’

59’ Leonardo Castro

74’ Leonardo Castro

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

15

2

36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Internacional de Bogota

51%

Millonarios

49%

5 Sút trúng đích 4

5

2

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Leonardo Castro

Carlos Vivas

19’
28’

Fabián Daniel Bustos

Dannovi Quinonez

42’
+2 phút bù giờ

Carlos Vivas

49’
52’

Rodrigo Ureña

Dereck Moncada

Dereck Moncada

54’
1-0
1-1
59’
Leonardo Castro

Leonardo Castro

61’

Jorge Hurtado

Fabricio Sanguinetti

61’
63’

Beckham Castro

Jorge Hurtado

64’

Andrés Llinás

Kevin Parra

Kevin Parra

66’
2-1

Samir Mayo

Facundo Boné

70’
2-2
74’
Leonardo Castro

Leonardo Castro

Johan Caballero

Dereck Moncada

76’
76’

Julian Angulo

Carlos Sarabia

78’

Alex Castro

Sebastián Valencia

Kevin Parra

Kevin Parra

82’
3-2

Mateo Rodas

Kevin Parra

83’
86’

Samuel Martín Díaz

Mateo Garcia Rojas

Wuilker Faríñez

90’
+6 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Internacional de Bogota
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Millonarios
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Millonarios

19

8

26

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Internacional de Bogota

51%

Millonarios

49%

3 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 19
5 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 2
9 Đá phạt 12
24 Phá bóng 14
12 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 2
353 Đường chuyền 348
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Internacional de Bogota

3

Millonarios

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

13 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

353 Đường chuyền 348
308 Độ chính xác chuyền bóng 285
12 Đường chuyền quyết định 15
19 Tạt bóng 17
4 Độ chính xác tạt bóng 9
65 Chuyền dài 47
34 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

75 Tranh chấp 75
31 Tranh chấp thắng 44
11 Rê bóng 15
3 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 16
8 Cắt bóng 8
24 Phá bóng 14

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 10
8 Bị phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

97 Mất bóng 97

Kiểm soát bóng

Internacional de Bogota

57%

Millonarios

43%

7 Tổng cú sút 5
3 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 10
1 Việt vị 2
223 Đường chuyền 171
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

223 Đường chuyền 171
7 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 46

Kiểm soát bóng

Internacional de Bogota

45%

Millonarios

55%

6 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
16 Phá bóng 4
130 Đường chuyền 179
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Internacional de Bogota

3

Millonarios

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

130 Đường chuyền 179
5 Đường chuyền quyết định 10
9 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 4

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

19 20 40
2
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

19 7 35
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

19 4 34
4
America de Cali

America de Cali

19 10 33
5
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

19 9 33
6
Deportes Tolima

Deportes Tolima

19 10 31
7
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

19 7 29
8
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

19 0 28
9
Deportivo Cali

Deportivo Cali

19 4 27
10
Millonarios

Millonarios

19 8 26
11
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

19 2 26
12
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

19 -5 26
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

19 6 23
14
Llaneros FC

Llaneros FC

19 -3 22
15
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

19 -5 22
16
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

19 -13 18
17
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

19 -14 17
18
Boyaca Chico

Boyaca Chico

19 -17 17
19
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

19 -13 16
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

19 -17 10

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

9 19 25
2
Deportes Tolima

Deportes Tolima

10 12 23
3
America de Cali

America de Cali

9 12 21
4
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

10 7 21
5
Millonarios

Millonarios

10 12 21
6
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

10 6 20
7
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

10 3 19
8
Deportivo Cali

Deportivo Cali

10 6 19
9
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

9 7 18
10
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

10 4 18
11
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

9 13 16
12
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

10 2 16
13
Boyaca Chico

Boyaca Chico

9 8 16
14
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

9 7 15
15
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

10 2 14
16
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

10 -2 14
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

9 -1 12
18
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

9 -2 11
19
Llaneros FC

Llaneros FC

9 1 10
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

9 -4 7

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

9 4 16
2
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

10 1 15
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

9 -2 14
4
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

10 0 14
5
America de Cali

America de Cali

10 -2 12
6
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

9 2 12
7
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

9 0 12
8
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

9 -3 12
9
Llaneros FC

Llaneros FC

10 -4 12
10
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

10 -7 10
11
Deportes Tolima

Deportes Tolima

9 -2 8
12
Deportivo Cali

Deportivo Cali

9 -2 8
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

10 -7 7
14
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

10 -12 6
15
Millonarios

Millonarios

9 -4 5
16
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

9 -9 4
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

10 -12 4
18
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

10 -13 3
19
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

9 -15 2
20
Boyaca Chico

Boyaca Chico

10 -25 1

Post season qualification

Categoría Primera A Đội bóng G
1
Andrey Estupinan

Andrey Estupinan

Deportivo Pasto 13
2
jorge rivaldo

jorge rivaldo

Aguilas Doradas 11
3
Luis Muriel

Luis Muriel

Atletico Junior Barranquilla 11
4
Dayro Moreno

Dayro Moreno

Deportiva Once Caldas 10
5
Yeison Guzmán

Yeison Guzmán

America de Cali 10
6
Alfredo Morelos

Alfredo Morelos

Atletico Nacional Medellin 9
7
Andrés Arroyo

Andrés Arroyo

Fortaleza F.C 9
8
Hugo Rodallega

Hugo Rodallega

Independiente Santa Fe 8
9
Rodrigo Contreras

Rodrigo Contreras

Millonarios 8
9
D. Moncada

D. Moncada

Internacional de Bogota 2

+
-
×

Internacional de Bogota

Đối đầu

Millonarios

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Internacional de Bogota
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Millonarios
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
15
36
5.73
1.45
4.7
6
1.44
4.75
1.01
15
36
1.05
7.77
100
1.01
15
71
5.4
1.48
4.2
2.75
2.73
2.23
1.02
21
151
6
1.46
4.4
1.03
9.5
201
1.01
13
65
5.4
1.48
4.2
5.3
1.45
4.06
1.04
11.6
26
1.01
15
36

Chủ nhà

Đội khách

0 1.26
0 0.69
0 1.14
0 0.72
0 1.15
0 0.67
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.53
+0.5 1.37
-0.25 0.03
+0.25 7.69
0 0.99
0 0.71
0 1.22
0 0.7
0 1.13
0 0.71
0 0.95
0 0.75
0 1.2
0 0.73
0 1.42
0 0.58
-0.25 0.05
+0.25 5.85
-0.25 0.04
+0.25 8.49

Xỉu

Tài

U 5.75 25
O 5.75 7.14
U 4.5 0.52
O 4.5 1.54
U 4.5 0.5
O 4.5 1.5
U 5.5 0.01
O 5.5 7.69
U 5.5 0.1
O 5.5 4.23
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 5.5 0.01
O 5.5 11.11
U 2 0.79
O 2 0.83
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 4.5 0.54
O 4.5 1.33
U 4.5 0.53
O 4.5 1.4
U 5.5 0.01
O 5.5 9
U 5.5 0.01
O 5.5 11.11
U 4.5 0.6
O 4.5 1.35
U 4.5 0.58
O 4.5 1.38
U 5.5 0.04
O 5.5 8.49

Xỉu

Tài

U 7.5 0.72
O 7.5 1
U 8.5 0.85
O 8.5 0.85
U 7.5 0.7
O 7.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.