Dayro Moreno 67’

45’+3 Beckham Castro

59’ David Silva

75’ Rodrigo Contreras

82’ Andrés Llinás

Tỷ lệ kèo

1

9.2

X

3.4

2

1.41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Deportiva Once Caldas

68%

Millonarios

32%

3 Sút trúng đích 7

4

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Beckham Castro

Hernán Darío Herrera Ramírez

36’

Robert Mejia Navarrete

47’
0-1
48’
Beckham Castro

Beckham Castro

53’

Rodrigo Contreras

0-2
59’
David Silva

David Silva

Mateo Zuleta García

Jefry Zapata

60’
62’

Sebastián Viveros del Castillo

David Silva

Mateo Zuleta García

Jefry Zapata

65’
66’

Mateo Garcia Rojas

Dayro Moreno

Dayro Moreno

67’
1-2
72’

Stiven Vega

Mateo Garcia Rojas

Andrés Roa

Jader Quinones

72’
1-3
75’
Rodrigo Contreras

Rodrigo Contreras

Jaime Alvarado

Luis Sanchez

80’
1-4
82’
Andrés Llinás

Andrés Llinás

84’

Julian Angulo

Rodrigo Contreras

Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Deportiva Once Caldas
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Millonarios
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Millonarios

19

8

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Palogrande
Sức chứa
36,553
Địa điểm
Manizales, Colombia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Deportiva Once Caldas

68%

Millonarios

32%

0 Kiến tạo 4
18 Tổng cú sút 18
3 Sút trúng đích 7
10 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 4
2 Đá phạt 2
14 Phá bóng 17
2 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 1
588 Đường chuyền 256
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Deportiva Once Caldas

1

Millonarios

4

4 Bàn thua 1
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

18 Tổng cú sút 18
7 Sút trúng đích 7
10 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

588 Đường chuyền 256
521 Độ chính xác chuyền bóng 194
13 Đường chuyền quyết định 13
17 Tạt bóng 16
5 Độ chính xác tạt bóng 7
67 Chuyền dài 73
41 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

56 Tranh chấp 56
32 Tranh chấp thắng 24
13 Rê bóng 7
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 7
14 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 2
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

108 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Deportiva Once Caldas

69%

Millonarios

31%

9 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
351 Đường chuyền 147
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Deportiva Once Caldas

0

Millonarios

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

351 Đường chuyền 147
8 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 2
8 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Deportiva Once Caldas

67%

Millonarios

33%

8 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 3
6 Phá bóng 10
1 Việt vị 1
237 Đường chuyền 108
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Deportiva Once Caldas

1

Millonarios

3

Cú sút

8 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

237 Đường chuyền 108
4 Đường chuyền quyết định 8
10 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 43

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

19 20 40
2
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

19 7 35
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

19 4 34
4
America de Cali

America de Cali

19 10 33
5
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

19 9 33
6
Deportes Tolima

Deportes Tolima

19 10 31
7
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

19 7 29
8
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

19 0 28
9
Deportivo Cali

Deportivo Cali

19 4 27
10
Millonarios

Millonarios

19 8 26
11
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

19 2 26
12
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

19 -5 26
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

19 6 23
14
Llaneros FC

Llaneros FC

19 -3 22
15
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

19 -5 22
16
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

19 -13 18
17
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

19 -14 17
18
Boyaca Chico

Boyaca Chico

19 -17 17
19
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

19 -13 16
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

19 -17 10

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

9 19 25
2
Deportes Tolima

Deportes Tolima

10 12 23
3
America de Cali

America de Cali

9 12 21
4
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

10 7 21
5
Millonarios

Millonarios

10 12 21
6
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

10 6 20
7
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

10 3 19
8
Deportivo Cali

Deportivo Cali

10 6 19
9
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

9 7 18
10
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

10 4 18
11
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

9 13 16
12
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

10 2 16
13
Boyaca Chico

Boyaca Chico

9 8 16
14
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

9 7 15
15
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

10 2 14
16
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

10 -2 14
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

9 -1 12
18
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

9 -2 11
19
Llaneros FC

Llaneros FC

9 1 10
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

9 -4 7

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

9 4 16
2
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

10 1 15
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

9 -2 14
4
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

10 0 14
5
America de Cali

America de Cali

10 -2 12
6
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

9 2 12
7
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

9 0 12
8
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

9 -3 12
9
Llaneros FC

Llaneros FC

10 -4 12
10
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

10 -7 10
11
Deportes Tolima

Deportes Tolima

9 -2 8
12
Deportivo Cali

Deportivo Cali

9 -2 8
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

10 -7 7
14
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

10 -12 6
15
Millonarios

Millonarios

9 -4 5
16
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

9 -9 4
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

10 -12 4
18
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

10 -13 3
19
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

9 -15 2
20
Boyaca Chico

Boyaca Chico

10 -25 1

Post season qualification

Categoría Primera A Đội bóng G
1
Andrey Estupinan

Andrey Estupinan

Deportivo Pasto 13
2
jorge rivaldo

jorge rivaldo

Aguilas Doradas 11
3
Luis Muriel

Luis Muriel

Atletico Junior Barranquilla 11
4
Dayro Moreno

Dayro Moreno

Deportiva Once Caldas 10
5
Yeison Guzmán

Yeison Guzmán

America de Cali 10
6
Alfredo Morelos

Alfredo Morelos

Atletico Nacional Medellin 9
7
Andrés Arroyo

Andrés Arroyo

Fortaleza F.C 9
8
Rodrigo Contreras

Rodrigo Contreras

Millonarios 8
9
Jefry Zapata

Jefry Zapata

Deportiva Once Caldas 7
9
D. Moncada

D. Moncada

Internacional de Bogota 2

Deportiva Once Caldas

Đối đầu

Millonarios

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Deportiva Once Caldas
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Millonarios
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.2
3.4
1.41
10.62
3.55
1.44
51
17
1.02
9.2
3.4
1.41
10.69
3.49
1.41
41
13
1.01
164
8.9
1.02
2.1
3.2
3.35
151
151
1.01
5.9
3.4
1.63
61
11
1.02
50
13
1.01
164
8.9
1.02
55
9.2
1
9.05
3.61
1.44
54
14.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.21
0 0.6
0 1.33
0 0.6
0 1.3
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 0.74
0 1.16
0 0.7
0 0.97
+0.25 4.8
-0.25 0.1
0 0.63
0 1.27
0 0.75
0 0.95
0 0.74
0 1.16
0 0.68
0 1.25
0 1.19
0 0.72
0 0.7
0 1.08

Xỉu

Tài

U 5.5 0.08
O 5.5 5.55
U 5.5 0.22
O 5.5 3.28
U 5.5 0.08
O 5.5 7.4
U 5.5 0.05
O 5.5 5.26
U 5.5 0.16
O 5.5 3.19
U 2.5 1.5
O 2.5 0.4
U 5.5 0.17
O 5.5 3.7
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 5.5 0.1
O 5.5 3.8
U 5.5 0.25
O 5.5 2.7
U 5.5 0.11
O 5.5 3.8
U 5.5 0.17
O 5.5 3.7
U 5.5 0.15
O 5.5 3.7
U 5.5 0.06
O 5.5 5.55
U 5.5 0.11
O 5.5 4.9

Xỉu

Tài

U 6.5 0.61
O 6.5 1.2
U 9.5 0.83
O 9.5 0.85
U 7 0.6
O 7 1.1
U 7.5 0.5
O 7.5 1.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.