Fabián Sambueza 18’

Fabián Sambueza 43’

Brandon·Caicedo 83’

Brandon·Caicedo 90’+3

Sebastian Palma 90’+6

Tỷ lệ kèo

1

1.4

X

4.53

2

8.38

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Atletico Bucaramanga

52%

Boyaca Chico

48%

6 Sút trúng đích 0

3

6

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Luciano Pons

3’
Fabián Sambueza

Fabián Sambueza

18’
1-0

Fredy Hinestroza

30’
Fabián Sambueza

Fabián Sambueza

43’
2-0
+3 phút bù giờ

Leonardo Flores

Felix Charrupi

45’
45’

S. Mera

Italo Montano Cortes

48’

Italo Montano Cortes

Aldair Enrique Zarate Palma

53’
56’

Juan Diaz

Israel Alba

Aldair Gutiérrez

62’
63’

Óscar Caicedo

Delio Ramírez

66’

Juan Quiceno

Brandon·Caicedo

Luciano Pons

71’
74’

Jaime Diaz

Yesus Cabrera

78’

Jairo Molina

Fredy Salazar

Fabián Sambueza

82’
Brandon·Caicedo

Brandon·Caicedo

83’
3-0
85’

Andrés Aedo

Diego Ruíz

+7 phút bù giờ
93’

Anyelo Saldaña Marín

Brandon·Caicedo

Brandon·Caicedo

93’
4-0

Sebastian Palma

96’
96’

Sebastian Palma

Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
Atletico Bucaramanga
9 Trận thắng 30%
10 Trận hoà 33%
Boyaca Chico
11 Trận thắng 37%
Atletico Bucaramanga

1 - 1

Boyaca Chico
Atletico Bucaramanga

3 - 2

Boyaca Chico
Boyaca Chico

1 - 0

Atletico Bucaramanga
Boyaca Chico

1 - 1

Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga

2 - 3

Boyaca Chico
Atletico Bucaramanga

1 - 0

Boyaca Chico
Boyaca Chico

0 - 0

Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga

2 - 0

Boyaca Chico
Boyaca Chico

1 - 0

Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga

3 - 0

Boyaca Chico
Boyaca Chico

2 - 1

Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga

2 - 0

Boyaca Chico
Boyaca Chico

1 - 1

Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga

1 - 1

Boyaca Chico
Boyaca Chico

2 - 1

Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga

2 - 2

Boyaca Chico
Boyaca Chico

2 - 0

Atletico Bucaramanga
Boyaca Chico

2 - 0

Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga

0 - 1

Boyaca Chico
Boyaca Chico

3 - 1

Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga

2 - 2

Boyaca Chico
Atletico Bucaramanga

2 - 0

Boyaca Chico
Boyaca Chico

4 - 0

Atletico Bucaramanga
Boyaca Chico

2 - 2

Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga

2 - 0

Boyaca Chico
Boyaca Chico

1 - 2

Atletico Bucaramanga
Boyaca Chico

0 - 0

Atletico Bucaramanga
Atletico Bucaramanga

0 - 2

Boyaca Chico
Atletico Bucaramanga

1 - 0

Boyaca Chico
Boyaca Chico

1 - 1

Atletico Bucaramanga

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Boyaca Chico

19

-17

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Américo Montanini
Sức chứa
28,000
Địa điểm
Bucaramanga, Colombia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Atletico Bucaramanga

52%

Boyaca Chico

48%

3 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 6
9 Đá phạt 1
9 Phá bóng 12
14 Phạm lỗi 9
7 Việt vị 2
329 Đường chuyền 306
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Atletico Bucaramanga

5

Boyaca Chico

0

0 Bàn thua 5
0 Phạt đền 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
7 Việt vị 2

Đường chuyền

329 Đường chuyền 306
258 Độ chính xác chuyền bóng 203
13 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 12
6 Độ chính xác tạt bóng 4
75 Chuyền dài 91
33 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

56 Tranh chấp 56
21 Tranh chấp thắng 35
6 Rê bóng 3
1 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 10
9 Cắt bóng 6
9 Phá bóng 12

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

112 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Atletico Bucaramanga

51%

Boyaca Chico

49%

8 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
3 Phá bóng 6
2 Việt vị 2
171 Đường chuyền 169
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Atletico Bucaramanga

2

Boyaca Chico

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

171 Đường chuyền 169
7 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 4
3 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Atletico Bucaramanga

53%

Boyaca Chico

47%

7 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
6 Phá bóng 6
5 Việt vị 0
157 Đường chuyền 136
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Atletico Bucaramanga

3

Boyaca Chico

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

5 Việt vị 0

Đường chuyền

157 Đường chuyền 136
6 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 2
6 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

46 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

19 20 40
2
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

19 7 35
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

19 4 34
4
America de Cali

America de Cali

19 10 33
5
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

19 9 33
6
Deportes Tolima

Deportes Tolima

19 10 31
7
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

19 7 29
8
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

19 0 28
9
Deportivo Cali

Deportivo Cali

19 4 27
10
Millonarios

Millonarios

19 8 26
11
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

19 2 26
12
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

19 -5 26
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

19 6 23
14
Llaneros FC

Llaneros FC

19 -3 22
15
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

19 -5 22
16
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

19 -13 18
17
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

19 -14 17
18
Boyaca Chico

Boyaca Chico

19 -17 17
19
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

19 -13 16
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

19 -17 10

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

9 19 25
2
Deportes Tolima

Deportes Tolima

10 12 23
3
America de Cali

America de Cali

9 12 21
4
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

10 7 21
5
Millonarios

Millonarios

10 12 21
6
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

10 6 20
7
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

10 3 19
8
Deportivo Cali

Deportivo Cali

10 6 19
9
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

9 7 18
10
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

10 4 18
11
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

9 13 16
12
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

10 2 16
13
Boyaca Chico

Boyaca Chico

9 8 16
14
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

9 7 15
15
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

10 2 14
16
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

10 -2 14
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

9 -1 12
18
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

9 -2 11
19
Llaneros FC

Llaneros FC

9 1 10
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

9 -4 7

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

9 4 16
2
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

10 1 15
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

9 -2 14
4
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

10 0 14
5
America de Cali

America de Cali

10 -2 12
6
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

9 2 12
7
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

9 0 12
8
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

9 -3 12
9
Llaneros FC

Llaneros FC

10 -4 12
10
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

10 -7 10
11
Deportes Tolima

Deportes Tolima

9 -2 8
12
Deportivo Cali

Deportivo Cali

9 -2 8
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

10 -7 7
14
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

10 -12 6
15
Millonarios

Millonarios

9 -4 5
16
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

9 -9 4
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

10 -12 4
18
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

10 -13 3
19
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

9 -15 2
20
Boyaca Chico

Boyaca Chico

10 -25 1

Post season qualification

Categoría Primera A Đội bóng G
1
Andrey Estupinan

Andrey Estupinan

Deportivo Pasto 13
2
jorge rivaldo

jorge rivaldo

Aguilas Doradas 11
3
Luis Muriel

Luis Muriel

Atletico Junior Barranquilla 11
4
Dayro Moreno

Dayro Moreno

Deportiva Once Caldas 10
5
Yeison Guzmán

Yeison Guzmán

America de Cali 10
6
Alfredo Morelos

Alfredo Morelos

Atletico Nacional Medellin 9
7
Andrés Arroyo

Andrés Arroyo

Fortaleza F.C 9
8
Hugo Rodallega

Hugo Rodallega

Independiente Santa Fe 8
9
Rodrigo Contreras

Rodrigo Contreras

Millonarios 8
9
D. Moncada

D. Moncada

Internacional de Bogota 2

+
-
×

Atletico Bucaramanga

Đối đầu

Boyaca Chico

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Atletico Bucaramanga
9 Trận thắng 30%
10 Trận hoà 33%
Boyaca Chico
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.4
4.53
8.38
1
51
351
1.01
15
21
1.39
4.4
8.2
1.01
34
91
1.01
9.7
150
1.37
4.4
7.75
1.01
151
151
1.01
16
21
1
13
71
1.01
28
85
1.01
9.7
150
1.05
7
34
1.06
10.2
22
1.01
34
101

Chủ nhà

Đội khách

0 0.39
0 1.99
0 0.37
0 2
0 0.38
0 2
+1.5 1.1
-1.5 0.65
0 0.28
0 2.63
+1.25 0.94
-1.25 0.73
+0.25 4.1
-0.25 0.15
0 0.33
0 2.3
+1.5 1.1
-1.5 0.65
+0.25 1.75
-0.25 0.47
0 0.35
0 2.12
0 0.37
0 2.04
+0.5 6.86
-0.5 0.06

Xỉu

Tài

U 3.5 0.22
O 3.5 3.29
U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 3.5 0.1
O 3.5 4.54
U 2.5 0.76
O 2.5 0.95
U 2.5 0.44
O 2.5 1.4
U 3.5 0.11
O 3.5 5.26
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 3.5 0.09
O 3.5 4.5
U 3.5 0.18
O 3.5 3.45
U 3.5 0.13
O 3.5 3.4
U 3.5 0.1
O 3.5 5.55
U 3.5 0.16
O 3.5 3.57
U 3.5 0.11
O 3.5 4.3
U 3.5 0.13
O 3.5 4.45

Xỉu

Tài

U 9.5 0.36
O 9.5 2
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 7.5 1.9
O 7.5 0.38
U 9.5 1
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.