Fabián Sambueza 18’
Fabián Sambueza 43’
Brandon·Caicedo 83’
Brandon·Caicedo 90’+3
Sebastian Palma 90’+6
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
3
6
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLuciano Pons
Fabián Sambueza
Fredy Hinestroza
Fabián Sambueza
Leonardo Flores
Felix Charrupi
S. Mera
Italo Montano Cortes
Italo Montano Cortes
Aldair Enrique Zarate Palma
Juan Diaz
Israel Alba
Aldair Gutiérrez
Óscar Caicedo
Delio Ramírez
Juan Quiceno
Brandon·Caicedo
Luciano Pons
Jaime Diaz
Yesus Cabrera
Jairo Molina
Fredy Salazar
Fabián Sambueza
Brandon·Caicedo
Andrés Aedo
Diego Ruíz
Anyelo Saldaña Marín
Brandon·Caicedo
Sebastian Palma
Sebastian Palma
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
3 - 2
1 - 0
1 - 1
2 - 3
1 - 0
0 - 0
2 - 0
1 - 0
3 - 0
2 - 1
2 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 2
2 - 0
2 - 0
0 - 1
3 - 1
2 - 2
2 - 0
4 - 0
2 - 2
2 - 0
1 - 2
0 - 0
0 - 2
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Américo Montanini |
|---|---|
|
|
28,000 |
|
|
Bucaramanga, Colombia |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
5
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Nacional Medellin |
19 | 20 | 40 | |
| 2 |
Atletico Junior Barranquilla |
19 | 7 | 35 | |
| 3 |
Deportivo Pasto |
19 | 4 | 34 | |
| 4 |
America de Cali |
19 | 10 | 33 | |
| 5 |
Deportiva Once Caldas |
19 | 9 | 33 | |
| 6 |
Deportes Tolima |
19 | 10 | 31 | |
| 7 |
Independiente Santa Fe |
19 | 7 | 29 | |
| 8 |
Internacional de Bogota |
19 | 0 | 28 | |
| 9 |
Deportivo Cali |
19 | 4 | 27 | |
| 10 |
Millonarios |
19 | 8 | 26 | |
| 11 |
Dep.Independiente Medellin |
19 | 2 | 26 | |
| 12 |
Aguilas Doradas |
19 | -5 | 26 | |
| 13 |
Atletico Bucaramanga |
19 | 6 | 23 | |
| 14 |
Llaneros FC |
19 | -3 | 22 | |
| 15 |
Fortaleza F.C |
19 | -5 | 22 | |
| 16 |
Jaguares de Cordoba |
19 | -13 | 18 | |
| 17 |
Alianza Fútbol Club |
19 | -14 | 17 | |
| 18 |
Boyaca Chico |
19 | -17 | 17 | |
| 19 |
Cucuta Deportivo |
19 | -13 | 16 | |
| 20 |
Deportivo Pereira |
19 | -17 | 10 |
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Nacional Medellin |
9 | 19 | 25 | |
| 2 |
Deportes Tolima |
10 | 12 | 23 | |
| 3 |
America de Cali |
9 | 12 | 21 | |
| 4 |
Deportiva Once Caldas |
10 | 7 | 21 | |
| 5 |
Millonarios |
10 | 12 | 21 | |
| 6 |
Deportivo Pasto |
10 | 6 | 20 | |
| 7 |
Atletico Junior Barranquilla |
10 | 3 | 19 | |
| 8 |
Deportivo Cali |
10 | 6 | 19 | |
| 9 |
Internacional de Bogota |
9 | 7 | 18 | |
| 10 |
Fortaleza F.C |
10 | 4 | 18 | |
| 11 |
Atletico Bucaramanga |
9 | 13 | 16 | |
| 12 |
Jaguares de Cordoba |
10 | 2 | 16 | |
| 13 |
Boyaca Chico |
9 | 8 | 16 | |
| 14 |
Independiente Santa Fe |
9 | 7 | 15 | |
| 15 |
Dep.Independiente Medellin |
10 | 2 | 14 | |
| 16 |
Aguilas Doradas |
10 | -2 | 14 | |
| 17 |
Cucuta Deportivo |
9 | -1 | 12 | |
| 18 |
Alianza Fútbol Club |
9 | -2 | 11 | |
| 19 |
Llaneros FC |
9 | 1 | 10 | |
| 20 |
Deportivo Pereira |
9 | -4 | 7 |
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Junior Barranquilla |
9 | 4 | 16 | |
| 2 |
Atletico Nacional Medellin |
10 | 1 | 15 | |
| 3 |
Deportivo Pasto |
9 | -2 | 14 | |
| 4 |
Independiente Santa Fe |
10 | 0 | 14 | |
| 5 |
America de Cali |
10 | -2 | 12 | |
| 6 |
Deportiva Once Caldas |
9 | 2 | 12 | |
| 7 |
Dep.Independiente Medellin |
9 | 0 | 12 | |
| 8 |
Aguilas Doradas |
9 | -3 | 12 | |
| 9 |
Llaneros FC |
10 | -4 | 12 | |
| 10 |
Internacional de Bogota |
10 | -7 | 10 | |
| 11 |
Deportes Tolima |
9 | -2 | 8 | |
| 12 |
Deportivo Cali |
9 | -2 | 8 | |
| 13 |
Atletico Bucaramanga |
10 | -7 | 7 | |
| 14 |
Alianza Fútbol Club |
10 | -12 | 6 | |
| 15 |
Millonarios |
9 | -4 | 5 | |
| 16 |
Fortaleza F.C |
9 | -9 | 4 | |
| 17 |
Cucuta Deportivo |
10 | -12 | 4 | |
| 18 |
Deportivo Pereira |
10 | -13 | 3 | |
| 19 |
Jaguares de Cordoba |
9 | -15 | 2 | |
| 20 |
Boyaca Chico |
10 | -25 | 1 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andrey Estupinan |
|
13 |
| 2 |
jorge rivaldo |
|
11 |
| 3 |
Luis Muriel |
|
11 |
| 4 |
Dayro Moreno |
|
10 |
| 5 |
Yeison Guzmán |
|
10 |
| 6 |
Alfredo Morelos |
|
9 |
| 7 |
Andrés Arroyo |
|
9 |
| 8 |
Hugo Rodallega |
|
8 |
| 9 |
Rodrigo Contreras |
|
8 |
| 9 |
D. Moncada |
|
2 |
Atletico Bucaramanga
Đối đầu
Boyaca Chico
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu