Leider Berdugo 5’

Tỷ lệ kèo

1

1.12

X

6.3

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cucuta Deportivo

40%

Boyaca Chico

60%

2 Sút trúng đích 4

2

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Leider Berdugo

Leider Berdugo

5’
1-0

Leider Berdugo

7’

Kevin Londoño

12’

Omar Albornoz

Eduar Arley Arízalas Tenorio

25’

Yair Abonia

29’
38’

Sebastian Palma

+7 phút bù giờ
45’

Julián Castillo

Andrés Aedo

Juan Ceballos

Santiago·Orozco

45’
52’

Darío Denis

Jaime Andres Peralta Gonzalez

52’

Jhon Quinones

L. Hernández

52’

Federico abadia

62’
68’

Anyelo Saldaña Marín

73’

Jaime Diaz

Italo Montano Cortes

90’

Nicolás Valencia

Arlen Banguero

Frank Castaneda

Leider Berdugo

90’
+7 phút bù giờ

Mauricio Duarte

Brayan Montano

92’
94’

Delio Ramírez

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Cucuta Deportivo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Boyaca Chico
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Boyaca Chico

19

-17

17

19

Cucuta Deportivo

19

-13

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio General Santander
Sức chứa
42,000
Địa điểm
Cucuta, Colombia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cucuta Deportivo

40%

Boyaca Chico

60%

1 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 21
2 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 8
2 Phạt góc 3
1 Đá phạt 10
26 Phá bóng 6
10 Phạm lỗi 24
4 Việt vị 1
231 Đường chuyền 399
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cucuta Deportivo

1

Boyaca Chico

0

0 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 21
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

231 Đường chuyền 399
163 Độ chính xác chuyền bóng 342
6 Đường chuyền quyết định 11
5 Tạt bóng 21
1 Độ chính xác tạt bóng 8
88 Chuyền dài 52
32 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

75 Tranh chấp 75
40 Tranh chấp thắng 35
4 Rê bóng 4
1 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 7
26 Phá bóng 6

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 24
23 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 4
2 Thẻ đỏ 0
2 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Cucuta Deportivo

49%

Boyaca Chico

51%

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 5
3 Việt vị 1
164 Đường chuyền 192
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cucuta Deportivo

1

Boyaca Chico

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

164 Đường chuyền 192
2 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 4
5 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 44

Kiểm soát bóng

Cucuta Deportivo

31%

Boyaca Chico

69%

4 Tổng cú sút 12
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 5
18 Phá bóng 2
1 Việt vị 0
61 Đường chuyền 194
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 12
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

61 Đường chuyền 194
3 Đường chuyền quyết định 6
1 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 3
18 Phá bóng 2

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

39 Mất bóng 42

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

19 20 40
2
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

19 7 35
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

19 4 34
4
America de Cali

America de Cali

19 10 33
5
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

19 9 33
6
Deportes Tolima

Deportes Tolima

19 10 31
7
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

19 7 29
8
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

19 0 28
9
Deportivo Cali

Deportivo Cali

19 4 27
10
Millonarios

Millonarios

19 8 26
11
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

19 2 26
12
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

19 -5 26
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

19 6 23
14
Llaneros FC

Llaneros FC

19 -3 22
15
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

19 -5 22
16
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

19 -13 18
17
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

19 -14 17
18
Boyaca Chico

Boyaca Chico

19 -17 17
19
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

19 -13 16
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

19 -17 10

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

9 19 25
2
Deportes Tolima

Deportes Tolima

10 12 23
3
America de Cali

America de Cali

9 12 21
4
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

10 7 21
5
Millonarios

Millonarios

10 12 21
6
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

10 6 20
7
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

10 3 19
8
Deportivo Cali

Deportivo Cali

10 6 19
9
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

9 7 18
10
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

10 4 18
11
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

9 13 16
12
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

10 2 16
13
Boyaca Chico

Boyaca Chico

9 8 16
14
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

9 7 15
15
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

10 2 14
16
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

10 -2 14
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

9 -1 12
18
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

9 -2 11
19
Llaneros FC

Llaneros FC

9 1 10
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

9 -4 7

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

9 4 16
2
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

10 1 15
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

9 -2 14
4
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

10 0 14
5
America de Cali

America de Cali

10 -2 12
6
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

9 2 12
7
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

9 0 12
8
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

9 -3 12
9
Llaneros FC

Llaneros FC

10 -4 12
10
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

10 -7 10
11
Deportes Tolima

Deportes Tolima

9 -2 8
12
Deportivo Cali

Deportivo Cali

9 -2 8
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

10 -7 7
14
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

10 -12 6
15
Millonarios

Millonarios

9 -4 5
16
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

9 -9 4
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

10 -12 4
18
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

10 -13 3
19
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

9 -15 2
20
Boyaca Chico

Boyaca Chico

10 -25 1

Post season qualification

Categoría Primera A Đội bóng G
1
Andrey Estupinan

Andrey Estupinan

Deportivo Pasto 13
2
jorge rivaldo

jorge rivaldo

Aguilas Doradas 11
3
Luis Muriel

Luis Muriel

Atletico Junior Barranquilla 11
4
Dayro Moreno

Dayro Moreno

Deportiva Once Caldas 10
5
Yeison Guzmán

Yeison Guzmán

America de Cali 10
6
Alfredo Morelos

Alfredo Morelos

Atletico Nacional Medellin 9
7
Andrés Arroyo

Andrés Arroyo

Fortaleza F.C 9
8
Hugo Rodallega

Hugo Rodallega

Independiente Santa Fe 8
9
Rodrigo Contreras

Rodrigo Contreras

Millonarios 8
9
D. Moncada

D. Moncada

Internacional de Bogota 2

+
-
×

Cucuta Deportivo

Đối đầu

Boyaca Chico

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cucuta Deportivo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Boyaca Chico
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.12
6.3
31
1.22
4.61
26.27
1.1
7
151
1.12
6.3
31
1.67
3.65
5
1.17
4.6
19
1.12
5.2
73
1.6
3.25
4.1
1.63
3.55
5.25
1.15
5.5
41
1.12
6.3
31
1.09
6.5
81
1.12
5.75
50
1.12
5.2
70
1.23
4.08
15.5
1.26
4.41
15.3
1.13
5.5
59

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.28
+0.25 2.63
-0.25 0.33
+0.25 2.27
-0.25 0.22
+0.25 3.1
-0.25 0.27
+0.25 2.56
+0.5 0.57
-0.5 1.25
-0.25 0.25
+0.25 2.7
+0.75 0.9
-0.75 0.8
+0.75 0.86
-0.75 0.79
-0.25 0.27
+0.25 2.6
0 2.75
0 0.27
+0.5 0.65
-0.5 1.1
0 3.84
0 0.14
-0.25 0.46
+0.25 1.72
-0.25 0.51
+0.25 1.58
-0.25 0.26
+0.25 2.63

Xỉu

Tài

U 1.5 0.19
O 1.5 3.44
U 1.5 0.24
O 1.5 2.97
U 1.5 0.11
O 1.5 5.6
U 1.5 0.16
O 1.5 3.33
U 2.25 0.97
O 2.25 0.74
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.15
O 1.5 3.44
U 2.25 0.86
O 2.25 0.76
U 2.5 0.73
O 2.5 1.05
U 1.5 0.14
O 1.5 2.9
U 1.5 0.23
O 1.5 2.9
U 1.5 0.14
O 1.5 3.4
U 1.5 0.14
O 1.5 3.57
U 1.5 0.18
O 1.5 3.33
U 1.5 0.46
O 1.5 1.66
U 1.5 0.15
O 1.5 3.94

Xỉu

Tài

U 3.5 1.06
O 3.5 0.76
U 5.5 0.8
O 5.5 0.9
U 8.5 1
O 8.5 0.73
U 3 1.3
O 3 0.6
U 6.5 1
O 6.5 0.7
U 3.5 0.68
O 3.5 1.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.