Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Interclube Luanda

45%

Wiliete

55%

2 Sút trúng đích 3

6

0

4

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’

35’

44’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Interclube Luanda
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wiliete
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Wiliete

25

17

51

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Interclube Luanda

45%

Wiliete

55%

2 Sút trúng đích 3
6 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Interclube Luanda

1

Wiliete

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Interclube Luanda

42%

Wiliete

58%

0 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Interclube Luanda

0

Wiliete

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Interclube Luanda

48%

Wiliete

52%

2 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Interclube Luanda

1

Wiliete

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

24 40 60
2
Wiliete

Wiliete

25 17 51
3
Primeiro de Agosto

Primeiro de Agosto

23 25 46
4
Interclube Luanda

Interclube Luanda

25 8 36
5
Desportivo Huila

Desportivo Huila

24 3 35
6
Bravos do Maquis

Bravos do Maquis

24 3 34
7
Kabuscorp do Palanca

Kabuscorp do Palanca

25 3 34
8
Academica Do Lobito

Academica Do Lobito

24 1 32
9
Luanda CIty

Luanda CIty

25 -19 32
10
Progresso da Lunda Sul

Progresso da Lunda Sul

24 -2 31
11
Recreativo do Libolo

Recreativo do Libolo

25 -11 29
12
Estrela Clube 1 de Maio

Estrela Clube 1 de Maio

25 -8 28
13
Sagrada Esperanca

Sagrada Esperanca

23 -7 28
14
CD Sao Salvador

CD Sao Salvador

25 -9 26
15
Redonda

Redonda

25 -27 19
16
RSD Guelson FC

RSD Guelson FC

24 -17 15

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

13 21 34
2
Wiliete

Wiliete

12 8 25
3
Desportivo Huila

Desportivo Huila

12 8 24
4
Interclube Luanda

Interclube Luanda

13 8 23
5
Bravos do Maquis

Bravos do Maquis

11 7 23
6
Primeiro de Agosto

Primeiro de Agosto

10 12 21
7
Luanda CIty

Luanda CIty

13 -5 21
8
Estrela Clube 1 de Maio

Estrela Clube 1 de Maio

13 4 21
9
Progresso da Lunda Sul

Progresso da Lunda Sul

13 0 20
10
Recreativo do Libolo

Recreativo do Libolo

12 1 20
11
Sagrada Esperanca

Sagrada Esperanca

12 6 20
12
Kabuscorp do Palanca

Kabuscorp do Palanca

13 4 19
13
CD Sao Salvador

CD Sao Salvador

12 1 19
14
Academica Do Lobito

Academica Do Lobito

11 7 18
15
Redonda

Redonda

13 -11 14
16
RSD Guelson FC

RSD Guelson FC

12 -6 9

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Petro Atletico de Luanda

Petro Atletico de Luanda

11 19 26
2
Wiliete

Wiliete

13 9 26
3
Primeiro de Agosto

Primeiro de Agosto

13 13 25
4
Kabuscorp do Palanca

Kabuscorp do Palanca

12 -1 15
5
Academica Do Lobito

Academica Do Lobito

13 -6 14
6
Interclube Luanda

Interclube Luanda

12 0 13
7
Desportivo Huila

Desportivo Huila

12 -5 11
8
Bravos do Maquis

Bravos do Maquis

13 -4 11
9
Luanda CIty

Luanda CIty

12 -14 11
10
Progresso da Lunda Sul

Progresso da Lunda Sul

11 -2 11
11
Recreativo do Libolo

Recreativo do Libolo

13 -12 9
12
Sagrada Esperanca

Sagrada Esperanca

11 -13 8
13
Estrela Clube 1 de Maio

Estrela Clube 1 de Maio

12 -12 7
14
CD Sao Salvador

CD Sao Salvador

13 -10 7
15
RSD Guelson FC

RSD Guelson FC

12 -11 6
16
Redonda

Redonda

12 -16 5

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Không có dữ liệu

Interclube Luanda

Đối đầu

Wiliete

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Interclube Luanda
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wiliete
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.