61’ Camilo nestor rueda duran
Tỷ lệ kèo
1
12
X
1.01
2
19.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả71%
29%
8
1
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảjorge perez
Jesus Diaz
jordi hernandez
jorge perez
Tomás Díaz
Camilo nestor rueda duran
Sebastián Hernández
Jesus Diaz
juan guillen
duvan ruiz
Alex segura
santiago rey
David Villa
yoelkin ordonez
Alex segura
Johan Murillo
Juan Palacios
Johan Murillo
michell diaz
david juan ararat
harlem salas
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
71%
29%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
74%
26%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
16 | 15 | 38 | |
| 2 |
Deportes Quindio |
16 | 11 | 34 | |
| 3 |
Union Magdalena |
15 | 12 | 32 | |
| 4 |
Envigado FC |
16 | 9 | 29 | |
| 5 |
Real Cartagena |
15 | 8 | 26 | |
| 6 |
Tigres Zipaquira |
16 | 2 | 23 | |
| 7 |
Bogota FC |
15 | 2 | 23 | |
| 8 |
Barranquilla FC |
15 | 1 | 20 | |
| 9 |
Independiente Yumbo |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Orsomarso |
15 | -4 | 17 | |
| 11 |
Patriotas FC |
15 | -4 | 17 | |
| 12 |
Boca Juniors De Cali |
15 | -5 | 13 | |
| 13 |
Real Soacha Cundinamarca |
15 | -5 | 13 | |
| 14 |
Leones |
15 | -16 | 10 | |
| 15 |
Atletico FC |
15 | -11 | 9 | |
| 16 |
Real Santander |
15 | -14 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
7 | 6 | 18 | |
| 2 |
Real Cartagena |
8 | 7 | 16 | |
| 3 |
Deportes Quindio |
8 | 5 | 15 | |
| 4 |
Union Magdalena |
8 | 3 | 14 | |
| 5 |
Tigres Zipaquira |
9 | 2 | 14 | |
| 6 |
Patriotas FC |
7 | 4 | 14 | |
| 7 |
Envigado FC |
7 | 3 | 11 | |
| 8 |
Independiente Yumbo |
8 | 0 | 11 | |
| 9 |
Bogota FC |
8 | -1 | 10 | |
| 10 |
Barranquilla FC |
8 | -1 | 10 | |
| 11 |
Orsomarso |
7 | 1 | 8 | |
| 12 |
Real Soacha Cundinamarca |
7 | -2 | 8 | |
| 13 |
Boca Juniors De Cali |
7 | -2 | 7 | |
| 14 |
Real Santander |
8 | -4 | 6 | |
| 15 |
Leones |
7 | -7 | 5 | |
| 16 |
Atletico FC |
8 | -6 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
9 | 9 | 20 | |
| 2 |
Deportes Quindio |
8 | 6 | 19 | |
| 3 |
Union Magdalena |
7 | 9 | 18 | |
| 4 |
Envigado FC |
9 | 6 | 18 | |
| 5 |
Bogota FC |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Real Cartagena |
7 | 1 | 10 | |
| 7 |
Barranquilla FC |
7 | 2 | 10 | |
| 8 |
Tigres Zipaquira |
7 | 0 | 9 | |
| 9 |
Orsomarso |
8 | -5 | 9 | |
| 10 |
Independiente Yumbo |
7 | -1 | 8 | |
| 11 |
Boca Juniors De Cali |
8 | -3 | 6 | |
| 12 |
Real Soacha Cundinamarca |
8 | -3 | 5 | |
| 13 |
Leones |
8 | -9 | 5 | |
| 14 |
Atletico FC |
7 | -5 | 5 | |
| 15 |
Patriotas FC |
8 | -8 | 3 | |
| 16 |
Real Santander |
7 | -10 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fredy Montero |
|
13 |
| 2 |
Andrés Lorenzo Carreño Zambrano |
|
11 |
| 3 |
Mauro Manotas |
|
7 |
| 4 |
José Lloreda |
|
7 |
| 5 |
Jown Cardona |
|
6 |
| 6 |
Freddy Molina |
|
5 |
| 7 |
Kener Gonzalez |
|
5 |
| 8 |
Harold ortiz |
|
5 |
| 9 |
Diego Castillo |
|
5 |
| 10 |
lucas farias |
|
5 |
Independiente Yumbo
Đối đầu
Real Santander
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu