Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio do Maracanã |
|---|---|
|
|
78,639 |
|
|
Rio de Janeiro, Brazil |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras - SP |
14 | 13 | 33 | |
| 2 |
Flamengo - RJ |
13 | 14 | 27 | |
| 3 |
Fluminense - RJ |
14 | 5 | 26 | |
| 4 |
São Paulo - SP |
14 | 6 | 24 | |
| 5 |
Athletico Paranaense - PR |
14 | 5 | 23 | |
| 6 |
Bahia - BA |
13 | 3 | 22 | |
| 7 |
Red Bull Bragantino |
14 | 1 | 20 | |
| 8 |
Coritiba SAF - PR |
14 | -1 | 19 | |
| 9 |
Vitória - BA |
13 | -2 | 18 | |
| 10 |
Botafogo - RJ |
13 | -1 | 17 | |
| 11 |
Atlético Mineiro - MG |
14 | -3 | 17 | |
| 12 |
Internacional - RS |
14 | 0 | 17 | |
| 13 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
14 | -1 | 17 | |
| 14 |
Grêmio - RS |
14 | -1 | 17 | |
| 15 |
Cruzeiro - MG |
14 | -6 | 16 | |
| 16 |
Santos Fc - SP |
14 | -3 | 15 | |
| 17 |
Corinthians - SP |
14 | -3 | 15 | |
| 18 |
Mirassol - SP |
13 | -4 | 12 | |
| 19 |
Remo - PA |
14 | -9 | 11 | |
| 20 |
Chapecoense - SC |
13 | -13 | 8 |
LIBC CL group stage
LIBC Play-offs
Copa Sudamericana Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras - SP |
7 | 9 | 19 | |
| 2 |
Athletico Paranaense - PR |
8 | 10 | 19 | |
| 3 |
Fluminense - RJ |
7 | 6 | 18 | |
| 4 |
São Paulo - SP |
7 | 8 | 16 | |
| 5 |
Vitória - BA |
7 | 9 | 16 | |
| 6 |
Flamengo - RJ |
6 | 9 | 14 | |
| 7 |
Grêmio - RS |
6 | 6 | 14 | |
| 8 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
7 | 2 | 13 | |
| 9 |
Cruzeiro - MG |
8 | 3 | 12 | |
| 10 |
Atlético Mineiro - MG |
6 | -1 | 11 | |
| 11 |
Santos Fc - SP |
7 | 2 | 11 | |
| 12 |
Red Bull Bragantino |
7 | 3 | 10 | |
| 13 |
Bahia - BA |
6 | 4 | 9 | |
| 14 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 1 | 8 | |
| 15 |
Botafogo - RJ |
6 | 1 | 8 | |
| 16 |
Internacional - RS |
8 | -1 | 8 | |
| 17 |
Corinthians - SP |
7 | -1 | 8 | |
| 18 |
Mirassol - SP |
7 | -1 | 8 | |
| 19 |
Chapecoense - SC |
8 | -6 | 7 | |
| 20 |
Remo - PA |
6 | 0 | 6 |
LIBC CL group stage
LIBC Play-offs
Copa Sudamericana Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Palmeiras - SP |
7 | 4 | 14 | |
| 2 |
Flamengo - RJ |
7 | 5 | 13 | |
| 3 |
Bahia - BA |
7 | -1 | 13 | |
| 4 |
Coritiba SAF - PR |
8 | -2 | 11 | |
| 5 |
Red Bull Bragantino |
7 | -2 | 10 | |
| 6 |
Botafogo - RJ |
7 | -2 | 9 | |
| 7 |
Internacional - RS |
6 | 1 | 9 | |
| 8 |
Fluminense - RJ |
7 | -1 | 8 | |
| 9 |
São Paulo - SP |
7 | -2 | 8 | |
| 10 |
Corinthians - SP |
7 | -2 | 7 | |
| 11 |
Atlético Mineiro - MG |
8 | -2 | 6 | |
| 12 |
Remo - PA |
8 | -9 | 5 | |
| 13 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | -5 | 4 | |
| 14 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
7 | -3 | 4 | |
| 15 |
Cruzeiro - MG |
6 | -9 | 4 | |
| 16 |
Santos Fc - SP |
7 | -5 | 4 | |
| 17 |
Mirassol - SP |
6 | -3 | 4 | |
| 18 |
Grêmio - RS |
8 | -7 | 3 | |
| 19 |
Vitória - BA |
6 | -11 | 2 | |
| 20 |
Chapecoense - SC |
5 | -7 | 1 |
LIBC CL group stage
LIBC Play-offs
Copa Sudamericana Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
8 |
| 2 |
Kevin Viveros |
|
8 |
| 3 |
Danilo Dos Santos De Oliveira |
|
7 |
| 4 |
Carlos Vinícius |
|
7 |
| 5 |
John Kennedy |
|
6 |
| 6 |
Jonathan Calleri |
|
6 |
| 7 |
Luciano |
|
6 |
| 8 |
José Manuel López |
|
5 |
| 9 |
Breno Lopes |
|
5 |
| 10 |
Christian |
|
5 |
Fluminense - RJ
Đối đầu
Remo - PA
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu