Novak·Gojkov 5’
D. Petronijević 46’
60’ vuk boskan
92’ vuk boskan
93’ vuk boskan
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
2
4
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNovak·Gojkov
luka kljajic
vanja apostolovski
dejan djuric
D. Petronijević
Vladan Novevski Vlada
nenad kocovic
vuk boskan
Aleksandar Stanisavljević
uros paunovic
ezekiel atem
milos milivojevic
Luka Serdar
Mihajlo Spasojevic
andrej popov
nikola ninkovic
Zoran Karac
Bojan Čečarić
lazar majstorovic
Novak·Gojkov
luka grgic
andrey pivas
Kosta janjic
vuk boskan
vuk boskan
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Kabel Novi Sad
FK Graficar Beograd
23/05
Unknown
Semendrija 1924
Kabel Novi Sad
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
30 | 22 | 63 | |
| 2 |
Macva Sabac |
30 | 16 | 57 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
30 | 24 | 56 | |
| 4 |
FK Loznica |
30 | 5 | 48 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
30 | 5 | 44 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
30 | 2 | 42 | |
| 7 |
FK Vrsac |
30 | 3 | 41 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
30 | 6 | 40 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
30 | 1 | 40 | |
| 10 |
Tekstilac |
30 | -7 | 37 | |
| 11 |
Borac Cacak |
30 | -3 | 36 | |
| 12 |
FK Dubocica |
30 | -15 | 31 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
30 | -18 | 30 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
30 | -3 | 29 | |
| 15 |
FAP |
30 | -21 | 26 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
30 | -17 | 22 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
15 | 16 | 37 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 14 | 36 | |
| 3 |
FK Loznica |
15 | 9 | 33 | |
| 4 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 17 | 29 | |
| 5 |
Dinamo Jug |
15 | 4 | 26 | |
| 6 |
Semendrija 1924 |
15 | 13 | 26 | |
| 7 |
Jedinstvo UB |
15 | 6 | 24 | |
| 8 |
FK Trajal Krusevac |
15 | 9 | 24 | |
| 9 |
FK Vrsac |
15 | 6 | 23 | |
| 10 |
FK Dubocica |
15 | 5 | 23 | |
| 11 |
FK Graficar Beograd |
15 | 5 | 22 | |
| 12 |
Borac Cacak |
15 | 4 | 22 | |
| 13 |
FAP |
15 | 1 | 19 | |
| 14 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -2 | 16 | |
| 15 |
Tekstilac |
15 | -5 | 15 | |
| 16 |
Kabel Novi Sad |
15 | -10 | 15 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 7 | 27 | |
| 2 |
Zemun |
15 | 6 | 26 | |
| 3 |
Tekstilac |
15 | -2 | 22 | |
| 4 |
Macva Sabac |
15 | 2 | 21 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
FK Vrsac |
15 | -3 | 18 | |
| 7 |
FK Graficar Beograd |
15 | -4 | 18 | |
| 8 |
Dinamo Jug |
15 | -2 | 16 | |
| 9 |
FK Loznica |
15 | -4 | 15 | |
| 10 |
Kabel Novi Sad |
15 | -8 | 15 | |
| 11 |
Semendrija 1924 |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
Borac Cacak |
15 | -7 | 14 | |
| 13 |
FK Dubocica |
15 | -20 | 8 | |
| 14 |
FAP |
15 | -22 | 7 | |
| 15 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -15 | 6 | |
| 16 |
FK Trajal Krusevac |
15 | -12 | 5 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
vuk boskan |
|
17 |
| 2 |
Milan Mirosavljev |
|
14 |
| 3 |
Nenad Lukic |
|
14 |
| 4 |
jasin rasljanin |
|
11 |
| 5 |
Nikola kodzic |
|
10 |
| 6 |
stefan savija |
|
9 |
| 7 |
filip halabrin |
|
9 |
| 8 |
mitar ergelas |
|
9 |
| 9 |
Milos·Rosevic |
|
8 |
| 10 |
Ognjen Dimitric |
|
8 |
FK Vrsac
Đối đầu
Kabel Novi Sad
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu