Krsta Djordjevic 42’
Krsta Djordjevic 44’
36’ Slaviša Stojanović
58’ Slaviša Stojanović
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
1
1
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Slaviša Stojanović
Krsta Djordjevic
Phạt đền
Igor petrovic
Krsta Djordjevic
Stefan Filipovic
Slaviša Stojanović
leontije vasic
branislav kocic
mustapha abiodun
Milos Zekic
Nemanja Krstić
david starcevic
luka radulovic
darko stojanovic
Filip Obadovic
Slaviša Stojanović
Nemanja Krstić
lazar malis
Stefan Purtić
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
10:00
FK Loznica
Macva Sabac
11/05
11:00
Dinamo Jug
Tekstilac
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
30 | 22 | 63 | |
| 2 |
Macva Sabac |
30 | 16 | 57 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
30 | 24 | 56 | |
| 4 |
FK Loznica |
30 | 5 | 48 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
30 | 5 | 44 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
30 | 2 | 42 | |
| 7 |
FK Vrsac |
30 | 3 | 41 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
30 | 6 | 40 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
30 | 1 | 40 | |
| 10 |
Tekstilac |
30 | -7 | 37 | |
| 11 |
Borac Cacak |
30 | -3 | 36 | |
| 12 |
FK Dubocica |
30 | -15 | 31 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
30 | -18 | 30 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
30 | -3 | 29 | |
| 15 |
FAP |
30 | -21 | 26 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
30 | -17 | 22 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
15 | 16 | 37 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 14 | 36 | |
| 3 |
FK Loznica |
15 | 9 | 33 | |
| 4 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 17 | 29 | |
| 5 |
Dinamo Jug |
15 | 4 | 26 | |
| 6 |
Semendrija 1924 |
15 | 13 | 26 | |
| 7 |
Jedinstvo UB |
15 | 6 | 24 | |
| 8 |
FK Trajal Krusevac |
15 | 9 | 24 | |
| 9 |
FK Vrsac |
15 | 6 | 23 | |
| 10 |
FK Dubocica |
15 | 5 | 23 | |
| 11 |
FK Graficar Beograd |
15 | 5 | 22 | |
| 12 |
Borac Cacak |
15 | 4 | 22 | |
| 13 |
FAP |
15 | 1 | 19 | |
| 14 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -2 | 16 | |
| 15 |
Tekstilac |
15 | -5 | 15 | |
| 16 |
Kabel Novi Sad |
15 | -10 | 15 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 7 | 27 | |
| 2 |
Zemun |
15 | 6 | 26 | |
| 3 |
Tekstilac |
15 | -2 | 22 | |
| 4 |
Macva Sabac |
15 | 2 | 21 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | -1 | 20 | |
| 6 |
FK Vrsac |
15 | -3 | 18 | |
| 7 |
FK Graficar Beograd |
15 | -4 | 18 | |
| 8 |
Dinamo Jug |
15 | -2 | 16 | |
| 9 |
FK Loznica |
15 | -4 | 15 | |
| 10 |
Kabel Novi Sad |
15 | -8 | 15 | |
| 11 |
Semendrija 1924 |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
Borac Cacak |
15 | -7 | 14 | |
| 13 |
FK Dubocica |
15 | -20 | 8 | |
| 14 |
FAP |
15 | -22 | 7 | |
| 15 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -15 | 6 | |
| 16 |
FK Trajal Krusevac |
15 | -12 | 5 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Milan Mirosavljev |
|
14 |
| 2 |
vuk boskan |
|
14 |
| 3 |
Nenad Lukic |
|
14 |
| 4 |
Nikola kodzic |
|
10 |
| 5 |
jasin rasljanin |
|
9 |
| 6 |
filip halabrin |
|
9 |
| 7 |
mitar ergelas |
|
9 |
| 8 |
Milos·Rosevic |
|
8 |
| 9 |
Uros kojic |
|
8 |
| 10 |
Stefan duric |
|
8 |
Tekstilac
Đối đầu
FK Loznica
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu