Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
1
1
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de la Beaujoire |
|---|---|
|
|
35,322 |
|
|
Nantes, France |
Trận đấu tiếp theo
26/04
09:00
Lorient
Strasbourg
03/05
18:00
PSG
Lorient
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
29 | 40 | 66 | |
| 2 |
RC Lens |
30 | 28 | 63 | |
| 3 |
LOSC Lille |
30 | 15 | 54 | |
| 4 |
Lyon |
30 | 15 | 54 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
30 | 11 | 53 | |
| 6 |
Marseille |
30 | 18 | 52 | |
| 7 |
AS Monaco |
30 | 7 | 50 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
29 | 9 | 43 | |
| 9 |
Lorient |
30 | -4 | 41 | |
| 10 |
Stade Brestois 29 |
30 | -6 | 38 | |
| 11 |
Paris FC |
30 | -6 | 38 | |
| 12 |
Toulouse FC |
30 | -1 | 37 | |
| 13 |
Angers SCO |
30 | -14 | 34 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
30 | -13 | 30 | |
| 15 |
OGC Nice |
30 | -22 | 29 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
30 | -14 | 25 | |
| 17 |
FC Nantes |
30 | -24 | 20 | |
| 18 |
Metz |
30 | -39 | 15 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
RC Lens |
15 | 23 | 39 | |
| 1 |
Paris Saint Germain |
15 | 28 | 37 | |
| 6 |
Marseille |
15 | 19 | 33 | |
| 7 |
AS Monaco |
16 | 11 | 32 | |
| 4 |
Lyon |
14 | 13 | 31 | |
| 9 |
Lorient |
15 | 9 | 30 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
15 | 11 | 28 | |
| 3 |
LOSC Lille |
15 | 9 | 28 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
15 | 11 | 27 | |
| 10 |
Stade Brestois 29 |
15 | 6 | 25 | |
| 13 |
Angers SCO |
15 | 1 | 22 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
15 | 3 | 22 | |
| 12 |
Toulouse FC |
15 | 0 | 20 | |
| 11 |
Paris FC |
14 | -3 | 19 | |
| 15 |
OGC Nice |
15 | -8 | 18 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
15 | -2 | 16 | |
| 18 |
Metz |
15 | -12 | 10 | |
| 17 |
FC Nantes |
15 | -12 | 9 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
UEFA qualifying
Europa League league stage
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
14 | 12 | 29 | |
| 3 |
LOSC Lille |
15 | 6 | 26 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
15 | 0 | 25 | |
| 2 |
RC Lens |
15 | 5 | 24 | |
| 4 |
Lyon |
16 | 2 | 23 | |
| 6 |
Marseille |
15 | -1 | 19 | |
| 11 |
Paris FC |
16 | -3 | 19 | |
| 7 |
AS Monaco |
14 | -4 | 18 | |
| 12 |
Toulouse FC |
15 | -1 | 17 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
14 | -2 | 16 | |
| 10 |
Stade Brestois 29 |
15 | -12 | 13 | |
| 13 |
Angers SCO |
15 | -15 | 12 | |
| 15 |
OGC Nice |
15 | -14 | 11 | |
| 9 |
Lorient |
15 | -13 | 11 | |
| 17 |
FC Nantes |
15 | -12 | 11 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
15 | -12 | 9 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
15 | -16 | 8 | |
| 18 |
Metz |
15 | -27 | 5 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
UEFA qualifying
Europa League league stage
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Esteban Lepaul |
|
17 |
| 2 |
Joaquín Panichelli |
|
16 |
| 3 |
Mason Greenwood |
|
15 |
| 4 |
Odsonne Édouard |
|
12 |
| 5 |
Folarin Balogun |
|
12 |
| 6 |
Pavel Sulc |
|
11 |
| 7 |
Bradley Barcola |
|
10 |
| 8 |
Wesley Saïd |
|
10 |
| 9 |
Ousmane Dembélé |
|
10 |
| 10 |
Florian Thauvin |
|
10 |
FC Nantes
Đối đầu
Lorient
Đối đầu
1x2
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu