Ragnar Ache 57’
Ragnar Ache 85’
29’ Stefan Bell
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
38%
9
5
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEric Martel
Stefan Bell
Lee Jae-Sung
Tom Krauß
Eric Martel
Ragnar Ache
Armindo Sieb
Silas Wamangituka
Silvan Widmer
Said El Mala
Daniel Batz
Luca Waldschmidt
Linton Maina
William Boving Vick
Lee Jae-Sung
Jan Thielmann
Alessio Castro-Montes
Ragnar Ache
Tom Krauß
Arnaud Nordin
Kaishu Sano
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
RheinEnergieStadion |
|---|---|
|
|
50,000 |
|
|
Cologne, Germany |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:30
Heidenheim
Mainz
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
38%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
33 | 82 | 86 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
33 | 34 | 70 | |
| 3 |
RB Leipzig |
33 | 22 | 65 | |
| 4 |
VfB Stuttgart |
33 | 22 | 61 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
33 | 17 | 61 | |
| 6 |
Bayer 04 Leverkusen |
33 | 21 | 58 | |
| 7 |
SC Freiburg |
32 | -8 | 44 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
33 | -4 | 43 | |
| 9 |
FC Augsburg |
33 | -12 | 43 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
32 | -9 | 37 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
33 | -15 | 35 | |
| 12 |
Hamburger SV |
32 | -15 | 34 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
32 | -20 | 33 | |
| 14 |
FC Köln |
32 | -8 | 32 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
33 | -21 | 32 | |
| 16 |
VfL Wolfsburg |
33 | -26 | 26 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
33 | -29 | 26 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
32 | -31 | 23 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 45 | 41 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
17 | 24 | 41 | |
| 3 |
VfB Stuttgart |
17 | 14 | 39 | |
| 4 |
RB Leipzig |
17 | 20 | 38 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
17 | 14 | 32 | |
| 6 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 19 | 30 | |
| 7 |
SC Freiburg |
16 | 8 | 29 | |
| 8 |
FC Augsburg |
17 | -3 | 26 | |
| 9 |
Eintracht Frankfurt |
16 | 2 | 24 | |
| 10 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -4 | 21 | |
| 11 |
Hamburger SV |
16 | 2 | 21 | |
| 12 |
1. FC Union Berlin |
16 | -4 | 19 | |
| 13 |
FC Köln |
16 | 2 | 19 | |
| 14 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 19 | |
| 15 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -2 | 17 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
16 | -12 | 17 | |
| 17 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -12 | 17 | |
| 18 |
VfL Wolfsburg |
17 | -11 | 10 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
17 | 37 | 45 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 10 | 29 | |
| 3 |
TSG Hoffenheim |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
17 | 2 | 28 | |
| 5 |
RB Leipzig |
16 | 2 | 27 | |
| 6 |
VfB Stuttgart |
16 | 8 | 22 | |
| 7 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -7 | 20 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
17 | -6 | 19 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -9 | 17 | |
| 10 |
VfL Wolfsburg |
16 | -15 | 16 | |
| 11 |
SC Freiburg |
16 | -16 | 15 | |
| 12 |
Borussia Monchengladbach |
17 | -11 | 14 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
16 | -16 | 14 | |
| 14 |
Hamburger SV |
16 | -17 | 13 | |
| 15 |
FC Köln |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
SV Werder Bremen |
17 | -11 | 13 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
17 | -17 | 9 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -19 | 6 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Harry Kane |
|
33 |
| 2 |
Deniz Undav |
|
19 |
| 3 |
Sehrou Guirassy |
|
16 |
| 4 |
Patrik Schick |
|
16 |
| 5 |
Michael Olise |
|
15 |
| 6 |
Luis Díaz |
|
15 |
| 7 |
Andrej Kramarić |
|
14 |
| 8 |
Christoph Baumgartner |
|
13 |
| 9 |
Yan Diomande |
|
12 |
| 10 |
Haris Tabakovic |
|
12 |
FC Köln
Đối đầu
1. FSV Mainz 05
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-190'+6'
90'+6'Second Half ends, 1.FC Köln 2, 1.FSV Mainz 05 1.
90'+3'
90'+3'Fourth official has announced 5 minutes of added time.
90'
90'Substitution, 1.FSV Mainz 05.Substituton in Fabio Moreno Fell,Substitution out Paul Nebel.
87'
87'Corner, 1.FSV Mainz 05.Conceded by Jahmai Simpson-Pusey.
85'
85'Corner, 1.FC Köln.Conceded by Phillip Tietz.
83'
83'Substitution, 1.FC Köln.Substituton in Jan Thielmann,Substitution out Alessio Castro-Montes.
80'
80'Corner, 1.FC Köln.Conceded by Danny da Costa.
77'
77'Corner, 1.FC Köln.Conceded by Kacper Potulski.
74'
74'Substitution, 1.FSV Mainz 05.Substituton in Lennard Maloney,Substitution out Stefan Bell.
73'
73'Delay over.The match resumes.
66'
66'Corner, 1.FSV Mainz 05.Conceded by Tom Krauß.
61'
61'Substitution, 1.FSV Mainz 05.Substituton in Armindo Sieb,Substitution out Silas Katompa Mvumpa.
55'
55'Corner, 1.FC Köln.Conceded by Kacper Potulski.
45'+2'
45'+2'First Half ends, 1.FC Köln 0, 1.FSV Mainz 05 1.
45'
45'Substitution, 1.FC Köln.Substituton in Tom Krauß,Substitution out Eric Martel.
38'
38'Corner, 1.FC Köln.Conceded by Kacper Potulski.
36'
36'Corner, 1.FSV Mainz 05.Conceded by Marvin Schwäbe.
31'
31'Corner, 1.FC Köln.Conceded by Kacper Potulski.
24'
24'Offside, 1.FSV Mainz 05.Phillip Tietz is caught offside.
21'
21'Corner, 1.FC Köln.Conceded by Kaishu Sano.
18'
18'Offside, 1.FSV Mainz 05.Silas Katompa Mvumpa is caught offside.
15'
15'Offside, 1.FSV Mainz 05.Phillip Tietz is caught offside.
12'
12'Corner, 1.FSV Mainz 05.Conceded by Jahmai Simpson-Pusey.
4'
4'Offside, 1.FSV Mainz 05.Phillip Tietz is caught offside.
Match ends, 1.FC Köln 2, 1.FSV Mainz 05 1.