Alexis Claude-Maurice 47’
Elvis Rexhbecaj 49’
59’ Yuito Suzuki
62’ Igor Matanovic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
9
6
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảElvis Rexhbecaj
Kristijan Jakić
Alexis Claude-Maurice
Elvis Rexhbecaj
Yannik Keitel
Johan Manzambi
Derry Lionel Scherhant
Vincenzo Grifo
Noahkai Banks
Yuito Suzuki
Igor Matanovic
Michael Gregoritsch
Cedric Zesiger
Yannik Keitel
Patrick Osterhage
Johan Manzambi
Anton Kade
Fabian Rieder
Maximilian Rosenfelder
Lukas Kübler
Yuito Suzuki
Marius Wolf
Han-Noah Massengo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
WWK Arena |
|---|---|
|
|
30,660 |
|
|
Augsburg, Germany |
Trận đấu tiếp theo
03/05
13:30
Freiburg
Wolfsburg
10/05
16:30
Hamburger SV
Freiburg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
31 | 81 | 82 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
31 | 34 | 67 | |
| 3 |
RB Leipzig |
31 | 24 | 62 | |
| 4 |
VfB Stuttgart |
31 | 20 | 57 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
31 | 16 | 57 | |
| 6 |
Bayer 04 Leverkusen |
31 | 20 | 55 | |
| 7 |
Eintracht Frankfurt |
31 | -2 | 43 | |
| 8 |
SC Freiburg |
31 | -8 | 43 | |
| 9 |
FC Augsburg |
31 | -16 | 37 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
31 | -10 | 34 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
31 | -14 | 32 | |
| 12 |
SV Werder Bremen |
31 | -18 | 32 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
31 | -20 | 32 | |
| 14 |
FC Köln |
31 | -8 | 31 | |
| 15 |
Hamburger SV |
31 | -16 | 31 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
31 | -27 | 26 | |
| 17 |
VfL Wolfsburg |
31 | -25 | 25 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
31 | -31 | 22 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
15 | 45 | 40 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 23 | 38 | |
| 4 |
VfB Stuttgart |
16 | 12 | 36 | |
| 3 |
RB Leipzig |
16 | 19 | 35 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
15 | 13 | 28 | |
| 8 |
SC Freiburg |
15 | 8 | 28 | |
| 6 |
Bayer 04 Leverkusen |
15 | 16 | 27 | |
| 7 |
Eintracht Frankfurt |
15 | 3 | 24 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -5 | 23 | |
| 15 |
Hamburger SV |
16 | 2 | 21 | |
| 12 |
SV Werder Bremen |
15 | -8 | 19 | |
| 14 |
FC Köln |
16 | 2 | 19 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
15 | -5 | 18 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
15 | -4 | 18 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -12 | 17 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -2 | 17 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
15 | -11 | 17 | |
| 17 |
VfL Wolfsburg |
16 | -10 | 10 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 36 | 42 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
15 | 11 | 29 | |
| 5 |
TSG Hoffenheim |
16 | 3 | 29 | |
| 6 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 4 | 28 | |
| 3 |
RB Leipzig |
15 | 5 | 27 | |
| 4 |
VfB Stuttgart |
15 | 8 | 21 | |
| 7 |
Eintracht Frankfurt |
16 | -5 | 19 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
15 | -8 | 17 | |
| 17 |
VfL Wolfsburg |
15 | -15 | 15 | |
| 8 |
SC Freiburg |
16 | -16 | 15 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -9 | 14 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
16 | -16 | 14 | |
| 9 |
FC Augsburg |
15 | -11 | 14 | |
| 12 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 13 | |
| 14 |
FC Köln |
15 | -10 | 12 | |
| 15 |
Hamburger SV |
15 | -18 | 10 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
16 | -16 | 9 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
15 | -19 | 5 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Harry Kane |
|
33 |
| 2 |
Deniz Undav |
|
18 |
| 3 |
Luis Díaz |
|
15 |
| 4 |
Sehrou Guirassy |
|
15 |
| 5 |
Michael Olise |
|
13 |
| 6 |
Patrik Schick |
|
13 |
| 7 |
Yan Diomande |
|
12 |
| 8 |
Christoph Baumgartner |
|
12 |
| 9 |
Andrej Kramarić |
|
12 |
| 10 |
Haris Tabakovic |
|
11 |
FC Augsburg
Đối đầu
SC Freiburg
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu