Addis Gidey 5’
simon peter 76’
Addis Gidey 88’
52’ Shamena Butaqa
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
7
10
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAddis Gidey
Addis Gidey
Shamena Butaqa
simon peter
Addis Gidey
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
1 - 1
3 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
14/06
Unknown
Arbaminch Ketema
Welwalo Adigrat
16/05
Unknown
Hawassa City
Arbaminch Ketema
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sidama Bunna |
28 | 18 | 54 | |
| 2 |
Defence Force ETH |
29 | 12 | 45 | |
| 3 |
Negele Arsi |
28 | 7 | 44 | |
| 4 |
Hawassa City |
28 | 8 | 43 | |
| 5 |
Ethio Electric FC |
28 | 6 | 42 | |
| 6 |
Fasil Kenema |
28 | 1 | 42 | |
| 7 |
Ethiopia Bunna |
27 | 0 | 38 | |
| 8 |
Bahir Dar Kenema FC |
28 | -1 | 36 | |
| 9 |
Sheger Ketema |
27 | 2 | 35 | |
| 10 |
Saint George SC |
27 | -1 | 35 | |
| 11 |
Wolaita Dicha |
28 | 1 | 34 | |
| 12 |
Ethiopia Nigd Bank |
28 | 0 | 34 | |
| 13 |
Hadiya Hossana |
28 | -5 | 34 | |
| 14 |
Adama City |
28 | -5 | 33 | |
| 15 |
Welwalo Adigrat |
29 | -8 | 32 | |
| 16 |
Dire Dawa |
28 | -12 | 32 | |
| 17 |
Mekelle 70 Enderta |
28 | -4 | 30 | |
| 18 |
Shire Endaselassie FC |
28 | -5 | 29 | |
| 19 |
Ethiopian Insurance |
27 | -1 | 28 | |
| 20 |
Arba Minch |
28 | -13 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sidama Bunna |
14 | 12 | 29 | |
| 2 |
Ethio Electric FC |
14 | 6 | 25 | |
| 3 |
Hawassa City |
14 | 5 | 23 | |
| 4 |
Fasil Kenema |
14 | -1 | 22 | |
| 5 |
Ethiopia Nigd Bank |
14 | 5 | 21 | |
| 6 |
Negele Arsi |
14 | 2 | 21 | |
| 7 |
Saint George SC |
13 | 4 | 20 | |
| 8 |
Wolaita Dicha |
14 | 3 | 19 | |
| 9 |
Bahir Dar Kenema FC |
14 | 0 | 19 | |
| 10 |
Ethiopia Bunna |
14 | -1 | 18 | |
| 11 |
Shire Endaselassie FC |
14 | -1 | 17 | |
| 12 |
Welwalo Adigrat |
15 | -7 | 16 | |
| 13 |
Mekelle 70 Enderta |
14 | -2 | 16 | |
| 14 |
Defence Force ETH |
14 | 1 | 16 | |
| 15 |
Sheger Ketema |
14 | 0 | 15 | |
| 16 |
Adama City |
14 | -5 | 15 | |
| 17 |
Dire Dawa |
14 | -7 | 14 | |
| 18 |
Hadiya Hossana |
14 | -6 | 11 | |
| 19 |
Ethiopian Insurance |
13 | -2 | 10 | |
| 20 |
Arba Minch |
14 | -13 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Defence Force ETH |
15 | 11 | 29 | |
| 2 |
Sidama Bunna |
14 | 6 | 25 | |
| 3 |
Hadiya Hossana |
14 | 1 | 23 | |
| 4 |
Negele Arsi |
14 | 5 | 23 | |
| 5 |
Hawassa City |
14 | 3 | 20 | |
| 6 |
Fasil Kenema |
14 | 2 | 20 | |
| 7 |
Ethiopia Bunna |
13 | 1 | 20 | |
| 8 |
Sheger Ketema |
13 | 2 | 20 | |
| 9 |
Arba Minch |
14 | 0 | 18 | |
| 10 |
Adama City |
14 | 0 | 18 | |
| 11 |
Dire Dawa |
14 | -5 | 18 | |
| 12 |
Ethiopian Insurance |
14 | 1 | 18 | |
| 13 |
Ethio Electric FC |
14 | 0 | 17 | |
| 14 |
Bahir Dar Kenema FC |
14 | -1 | 17 | |
| 15 |
Welwalo Adigrat |
14 | -1 | 16 | |
| 16 |
Saint George SC |
14 | -5 | 15 | |
| 17 |
Wolaita Dicha |
14 | -2 | 15 | |
| 18 |
Mekelle 70 Enderta |
14 | -2 | 14 | |
| 19 |
Ethiopia Nigd Bank |
14 | -5 | 13 | |
| 20 |
Shire Endaselassie FC |
14 | -4 | 12 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Addis Gidey |
|
9 |
| 2 |
Nur mohammed nassir |
|
7 |
| 3 |
getaneh kebede |
|
7 |
| 4 |
abed yalew |
|
7 |
| 5 |
Biruk yared |
|
6 |
| 6 |
Chernet Gugsa |
|
6 |
| 7 |
Adamu Abubakar |
|
6 |
| 8 |
Abate Zelalem |
|
5 |
| 9 |
mesfin taffese |
|
5 |
| 10 |
tilahuni fitsumi |
|
5 |
Ethiopia Nigd Bank
Đối đầu
Arba Minch
Ethiopia Premier League
Đối đầu
Ethiopia Premier League
Ethiopia Premier League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu