Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
3
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Addis Ababa Stadium |
|---|---|
|
|
35,000 |
|
|
Addis Ababa |
Trận đấu tiếp theo
21/06
Unknown
Mekelakeya
Hadiya Hossana
19/05
Unknown
Bahir Dar City
Mekelakeya
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
2
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sidama Bunna |
29 | 18 | 55 | |
| 2 |
Defence Force ETH |
30 | 13 | 48 | |
| 3 |
Negele Arsi |
29 | 7 | 45 | |
| 4 |
Hawassa City |
29 | 7 | 43 | |
| 5 |
Fasil Kenema |
29 | 1 | 43 | |
| 6 |
Ethio Electric FC |
29 | 5 | 42 | |
| 7 |
Ethiopia Bunna |
29 | 0 | 41 | |
| 8 |
Bahir Dar Kenema FC |
29 | -1 | 37 | |
| 9 |
Sheger Ketema |
28 | 2 | 36 | |
| 10 |
Saint George SC |
29 | -3 | 36 | |
| 11 |
Wolaita Dicha |
29 | 1 | 35 | |
| 12 |
Ethiopia Nigd Bank |
29 | 0 | 35 | |
| 13 |
Hadiya Hossana |
29 | -5 | 35 | |
| 14 |
Welwalo Adigrat |
30 | -6 | 35 | |
| 15 |
Adama City |
29 | -5 | 34 | |
| 16 |
Dire Dawa |
29 | -12 | 33 | |
| 17 |
Ethiopian Insurance |
28 | 0 | 31 | |
| 18 |
Mekelle 70 Enderta |
29 | -4 | 31 | |
| 19 |
Shire Endaselassie FC |
29 | -5 | 30 | |
| 20 |
Arba Minch |
29 | -13 | 25 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sidama Bunna |
14 | 12 | 29 | |
| 6 |
Ethio Electric FC |
15 | 5 | 25 | |
| 4 |
Hawassa City |
14 | 5 | 23 | |
| 3 |
Negele Arsi |
15 | 2 | 22 | |
| 5 |
Fasil Kenema |
14 | -1 | 22 | |
| 10 |
Saint George SC |
15 | 2 | 21 | |
| 12 |
Ethiopia Nigd Bank |
14 | 5 | 21 | |
| 8 |
Bahir Dar Kenema FC |
15 | 0 | 20 | |
| 11 |
Wolaita Dicha |
14 | 3 | 19 | |
| 7 |
Ethiopia Bunna |
15 | -3 | 18 | |
| 19 |
Shire Endaselassie FC |
14 | -1 | 17 | |
| 14 |
Welwalo Adigrat |
15 | -7 | 16 | |
| 15 |
Adama City |
15 | -5 | 16 | |
| 9 |
Sheger Ketema |
15 | 0 | 16 | |
| 2 |
Defence Force ETH |
14 | 1 | 16 | |
| 18 |
Mekelle 70 Enderta |
14 | -2 | 16 | |
| 16 |
Dire Dawa |
14 | -7 | 14 | |
| 17 |
Ethiopian Insurance |
14 | -1 | 13 | |
| 13 |
Hadiya Hossana |
15 | -6 | 12 | |
| 20 |
Arba Minch |
15 | -13 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Defence Force ETH |
16 | 12 | 32 | |
| 1 |
Sidama Bunna |
15 | 6 | 26 | |
| 13 |
Hadiya Hossana |
14 | 1 | 23 | |
| 3 |
Negele Arsi |
14 | 5 | 23 | |
| 7 |
Ethiopia Bunna |
14 | 3 | 23 | |
| 5 |
Fasil Kenema |
15 | 2 | 21 | |
| 4 |
Hawassa City |
15 | 2 | 20 | |
| 9 |
Sheger Ketema |
13 | 2 | 20 | |
| 14 |
Welwalo Adigrat |
15 | 1 | 19 | |
| 16 |
Dire Dawa |
15 | -5 | 19 | |
| 20 |
Arba Minch |
14 | 0 | 18 | |
| 15 |
Adama City |
14 | 0 | 18 | |
| 17 |
Ethiopian Insurance |
14 | 1 | 18 | |
| 6 |
Ethio Electric FC |
14 | 0 | 17 | |
| 8 |
Bahir Dar Kenema FC |
14 | -1 | 17 | |
| 11 |
Wolaita Dicha |
15 | -2 | 16 | |
| 10 |
Saint George SC |
14 | -5 | 15 | |
| 18 |
Mekelle 70 Enderta |
15 | -2 | 15 | |
| 12 |
Ethiopia Nigd Bank |
15 | -5 | 14 | |
| 19 |
Shire Endaselassie FC |
15 | -4 | 13 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Addis Gidey |
|
9 |
| 2 |
Nur mohammed nassir |
|
7 |
| 3 |
getaneh kebede |
|
7 |
| 4 |
abed yalew |
|
7 |
| 5 |
Adamu Abubakar |
|
7 |
| 6 |
Biruk yared |
|
6 |
| 7 |
Chernet Gugsa |
|
6 |
| 8 |
Abate Zelalem |
|
5 |
| 9 |
mesfin taffese |
|
5 |
| 10 |
tilahuni fitsumi |
|
5 |
Defence Force ETH
Đối đầu
Saint George SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu