Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
21/05
Unknown
Adama City
Welwalo Adigrat
16/05
Unknown
Hawassa City
Arba Minch
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sidama Bunna |
29 | 18 | 55 | |
| 2 |
Defence Force ETH |
31 | 13 | 49 | |
| 3 |
Negele Arsi |
29 | 7 | 45 | |
| 4 |
Hawassa City |
30 | 7 | 44 | |
| 5 |
Fasil Kenema |
29 | 1 | 43 | |
| 6 |
Ethio Electric FC |
30 | 4 | 42 | |
| 7 |
Ethiopia Bunna |
30 | 0 | 42 | |
| 8 |
Ethiopia Nigd Bank |
30 | 2 | 38 | |
| 9 |
Wolaita Dicha |
30 | 2 | 38 | |
| 10 |
Sheger Ketema |
29 | 2 | 37 | |
| 11 |
Bahir Dar Kenema FC |
29 | -1 | 37 | |
| 12 |
Saint George SC |
30 | -5 | 36 | |
| 13 |
Adama City |
30 | -5 | 35 | |
| 14 |
Welwalo Adigrat |
30 | -6 | 35 | |
| 15 |
Hadiya Hossana |
30 | -6 | 35 | |
| 16 |
Dire Dawa |
30 | -12 | 34 | |
| 17 |
Shire Endaselassie FC |
30 | -4 | 33 | |
| 18 |
Ethiopian Insurance |
28 | 0 | 31 | |
| 19 |
Mekelle 70 Enderta |
30 | -6 | 31 | |
| 20 |
Arba Minch |
30 | -11 | 28 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sidama Bunna |
14 | 12 | 29 | |
| 2 |
Ethio Electric FC |
15 | 5 | 25 | |
| 3 |
Hawassa City |
15 | 5 | 24 | |
| 4 |
Ethiopia Nigd Bank |
15 | 7 | 24 | |
| 5 |
Negele Arsi |
15 | 2 | 22 | |
| 6 |
Fasil Kenema |
14 | -1 | 22 | |
| 7 |
Wolaita Dicha |
15 | 4 | 22 | |
| 8 |
Saint George SC |
15 | 2 | 21 | |
| 9 |
Bahir Dar Kenema FC |
15 | 0 | 20 | |
| 10 |
Shire Endaselassie FC |
15 | 0 | 20 | |
| 11 |
Ethiopia Bunna |
15 | -3 | 18 | |
| 12 |
Defence Force ETH |
15 | 1 | 17 | |
| 13 |
Sheger Ketema |
15 | 0 | 16 | |
| 14 |
Adama City |
15 | -5 | 16 | |
| 15 |
Welwalo Adigrat |
15 | -7 | 16 | |
| 16 |
Mekelle 70 Enderta |
15 | -4 | 16 | |
| 17 |
Dire Dawa |
15 | -7 | 15 | |
| 18 |
Ethiopian Insurance |
14 | -1 | 13 | |
| 19 |
Hadiya Hossana |
15 | -6 | 12 | |
| 20 |
Arba Minch |
15 | -13 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Defence Force ETH |
16 | 12 | 32 | |
| 2 |
Sidama Bunna |
15 | 6 | 26 | |
| 3 |
Ethiopia Bunna |
15 | 3 | 24 | |
| 4 |
Negele Arsi |
14 | 5 | 23 | |
| 5 |
Hadiya Hossana |
15 | 0 | 23 | |
| 6 |
Fasil Kenema |
15 | 2 | 21 | |
| 7 |
Sheger Ketema |
14 | 2 | 21 | |
| 8 |
Arba Minch |
15 | 2 | 21 | |
| 9 |
Hawassa City |
15 | 2 | 20 | |
| 10 |
Adama City |
15 | 0 | 19 | |
| 11 |
Welwalo Adigrat |
15 | 1 | 19 | |
| 12 |
Dire Dawa |
15 | -5 | 19 | |
| 13 |
Ethiopian Insurance |
14 | 1 | 18 | |
| 14 |
Ethio Electric FC |
15 | -1 | 17 | |
| 15 |
Bahir Dar Kenema FC |
14 | -1 | 17 | |
| 16 |
Wolaita Dicha |
15 | -2 | 16 | |
| 17 |
Saint George SC |
15 | -7 | 15 | |
| 18 |
Mekelle 70 Enderta |
15 | -2 | 15 | |
| 19 |
Ethiopia Nigd Bank |
15 | -5 | 14 | |
| 20 |
Shire Endaselassie FC |
15 | -4 | 13 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Addis Gidey |
|
9 |
| 2 |
Nur mohammed nassir |
|
7 |
| 3 |
getaneh kebede |
|
7 |
| 4 |
abed yalew |
|
7 |
| 5 |
Adamu Abubakar |
|
7 |
| 6 |
Biruk yared |
|
6 |
| 7 |
Chernet Gugsa |
|
6 |
| 8 |
Abate Zelalem |
|
5 |
| 9 |
mesfin taffese |
|
5 |
| 10 |
tilahuni fitsumi |
|
5 |
Arba Minch
Đối đầu
Adama City
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu