Đối đầu
Xem tất cả
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
CFR Cluj |
3 | 4 | 5 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Metaloglobus |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
CSM Slatina |
3 | -5 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
UTA Arad |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Petrolul Ploiesti |
3 | -2 | 4 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
3 | 4 | 4 | |
| 4 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
3 | -1 | 2 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Farul Constanta |
3 | 4 | 5 | |
| 4 |
FC Botosani |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
3 | 1 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
ACS Dumbravita |
3 | -4 | 3 | |
| 6 |
CSM Slatina |
2 | -4 | 1 | |
| 2 |
CFR Cluj |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Metaloglobus |
2 | -1 | 1 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
UTA Arad |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
2 | -1 | 3 | |
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
3 | -6 | 0 | |
| 5 |
Petrolul Ploiesti |
1 | -4 | 0 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
3 | -8 | 1 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
FC Otelul Galati |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Farul Constanta |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
FC Botosani |
2 | -2 | 1 | |
| 2 |
Hermannstadt |
0 | 0 | 0 |
|
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
3 | -9 | 0 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
2 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arges |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
FC Rapid 1923 |
3 | 3 | 4 | |
| 2 |
CFR Cluj |
2 | 4 | 4 | |
| 5 |
Metaloglobus |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
CSM Slatina |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
ACS Dumbravita |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
2 | 7 | 6 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Petrolul Ploiesti |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
A.C.F. Gloria Bistrita |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
CS Sanatatea Cluj |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
UTA Arad |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
FC Otelul Galati |
3 | -1 | 4 | |
| 2 |
AFC Metalul Buzau |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
1 | 5 | 3 | |
| 5 |
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sporting Liesti |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Hermannstadt |
3 | 1 | 6 | |
| 1 |
FC Dinamo 1948 |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Farul Constanta |
2 | 4 | 4 | |
| 5 |
Concordia Chiajna |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
FC Botosani |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
CS Dinamo Bucuresti |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Márton Eppel |
|
9 |
| 2 |
Jovan Marković |
|
4 |
| 3 |
Kevin Luckassen |
|
4 |
| 4 |
Viorel Costea |
|
3 |
| 5 |
Valentin Robert Robu |
|
3 |
| 6 |
Monday Etim |
|
3 |
| 7 |
Sabin adrian moldovan |
|
3 |
| 8 |
Robert Moldoveanu |
|
3 |
| 9 |
D. Ieșeanu |
|
2 |
| 10 |
Moussa Tiefing Samake |
|
2 |
CSO Plopeni
Đối đầu
CSO Baicoi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu