alcantara miguel 6’
cunha caio 72’
Riquelmo 88’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
26
2
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
5
9
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảalcantara miguel
Talison
Eliel·da Silva
franklin
Flavio
Lucas rafhael
modesto gustavo
Riquelmo
Talison
Guthierres
pereira victor
cunha caio
Felipe
Airton
azevedo leo
Fernando Viana
romario
Riquelmo
Riquelmo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Genervino da Fonseca |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Catalao, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
5 | 6 | 12 | |
| 2 |
Abecat Ouvirdorense |
5 | 4 | 12 | |
| 3 |
Goiás EC |
5 | 10 | 11 | |
| 4 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
AA Anapolina |
5 | 1 | 9 | |
| 6 |
AE Jataiense |
5 | 3 | 8 | |
| 7 |
Anapolis FC |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Centro Oeste |
5 | -7 | 3 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
5 | -3 | 2 | |
| 11 |
CRAC |
5 | -5 | 2 | |
| 12 |
Goiatuba |
5 | -9 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AA Anapolina |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
Goiás EC |
2 | 8 | 6 | |
| 3 |
Vila Nova |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
Abecat Ouvirdorense |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Anapolis FC |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Atletico Clube Goianiense |
2 | 2 | 4 | |
| 7 |
AE Jataiense |
2 | 2 | 4 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
3 | 2 | 4 | |
| 9 |
Centro Oeste |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
3 | -2 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
2 | -1 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Atletico Clube Goianiense |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Abecat Ouvirdorense |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Goiás EC |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
AE Jataiense |
3 | 1 | 4 | |
| 6 |
Anapolis FC |
2 | -1 | 3 | |
| 7 |
AA Anapolina |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Centro Oeste |
3 | -4 | 2 | |
| 9 |
Aparecidense GO |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
3 | -8 | 0 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Anselmo Ramon |
|
7 |
| 2 |
Guilherme Augusto Alves Dellatorre |
|
7 |
| 3 |
Machado emerson |
|
6 |
| 4 |
assis |
|
5 |
| 5 |
João Pedro Vieira |
|
5 |
| 6 |
Lucas Rodrigues·Moreira Costa |
|
4 |
| 7 |
tanque iury |
|
4 |
| 8 |
Marcao |
|
4 |
| 9 |
santos wesley |
|
4 |
| 10 |
Guilherme Costa Marques |
|
4 |
CRAC
Đối đầu
Centro Oeste
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu