Marcao 10’
Jefferson 72’
Carlos Baje 86’
33’ dumas rafael
51’ junior alan
68’ rafinha
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
7
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarcao
Thiaguinho
dumas rafael
alves renato
junior alan
Pingo
Bruninho
Gaucho Richard
Pedro Matielo
Juliano
Marcilio
Pingo
rafinha
Phạt đền
ivan
matheus lima
Jefferson
Maycon
Dourado Guilherme
Carlos Baje
Thiaguinho
dionatan
Matheuzinho
alves lucas
Carlos Baje
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Annibal Batista de Toledo |
|---|---|
|
|
4,800 |
|
|
Aparecida de Goiania |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
5 | 6 | 12 | |
| 2 |
Abecat Ouvirdorense |
5 | 4 | 12 | |
| 3 |
Goiás EC |
5 | 10 | 11 | |
| 4 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
AA Anapolina |
5 | 1 | 9 | |
| 6 |
AE Jataiense |
5 | 3 | 8 | |
| 7 |
Anapolis FC |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Centro Oeste |
5 | -7 | 3 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
5 | -3 | 2 | |
| 11 |
CRAC |
5 | -5 | 2 | |
| 12 |
Goiatuba |
5 | -9 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Abecat Ouvirdorense |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Goiás EC |
2 | 8 | 6 | |
| 4 |
AA Anapolina |
3 | 1 | 6 | |
| 5 |
Atletico Clube Goianiense |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
AE Jataiense |
2 | 2 | 4 | |
| 7 |
Anapolis FC |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
3 | 2 | 4 | |
| 9 |
Centro Oeste |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
3 | -2 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
2 | -1 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Abecat Ouvirdorense |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Atletico Clube Goianiense |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Goiás EC |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
AE Jataiense |
3 | 1 | 4 | |
| 6 |
AA Anapolina |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Anapolis FC |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
Centro Oeste |
3 | -4 | 2 | |
| 9 |
Aparecidense GO |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
3 | -8 | 0 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Anselmo Ramon |
|
7 |
| 2 |
Guilherme Augusto Alves Dellatorre |
|
7 |
| 3 |
Machado emerson |
|
6 |
| 4 |
assis |
|
5 |
| 5 |
João Pedro Vieira |
|
5 |
| 6 |
Lucas Rodrigues·Moreira Costa |
|
4 |
| 7 |
tanque iury |
|
4 |
| 8 |
Marcao |
|
4 |
| 9 |
santos wesley |
|
4 |
| 10 |
Guilherme Costa Marques |
|
4 |
Aparecidense GO
Đối đầu
Abecat Ouvirdorense
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu