wadson 13’
82’ assis
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
7
2
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảwadson
Vitinho
Emersonn Bastos
Vitinho
Pacajus felipe
esquerdinha
baggio roberto
baiano tiago
Pacajus felipe
Kelvin Moreira Sandim
Tiburcio
Romarinho
tanque iury
ikaro
bruninho
gabriel bryan
barreto ian
assis
arthur amorim
assis
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Municipal Jonas Duarte |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Anapolis, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
5 | 6 | 12 | |
| 2 |
Abecat Ouvirdorense |
5 | 4 | 12 | |
| 3 |
Goiás EC |
5 | 10 | 11 | |
| 4 |
Atletico Clube Goianiense |
5 | 2 | 10 | |
| 5 |
AA Anapolina |
5 | 1 | 9 | |
| 6 |
AE Jataiense |
5 | 3 | 8 | |
| 7 |
Anapolis FC |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
5 | -1 | 5 | |
| 9 |
Centro Oeste |
5 | -7 | 3 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
5 | -3 | 2 | |
| 11 |
CRAC |
5 | -5 | 2 | |
| 12 |
Goiatuba |
5 | -9 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Abecat Ouvirdorense |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Goiás EC |
2 | 8 | 6 | |
| 4 |
AA Anapolina |
3 | 1 | 6 | |
| 5 |
Atletico Clube Goianiense |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
AE Jataiense |
2 | 2 | 4 | |
| 7 |
Anapolis FC |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Aparecidense GO |
3 | 2 | 4 | |
| 9 |
Centro Oeste |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
3 | -2 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
2 | -1 | 1 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vila Nova |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Abecat Ouvirdorense |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Atletico Clube Goianiense |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Goiás EC |
3 | 2 | 5 | |
| 5 |
AE Jataiense |
3 | 1 | 4 | |
| 6 |
AA Anapolina |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Anapolis FC |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
Centro Oeste |
3 | -4 | 2 | |
| 9 |
Aparecidense GO |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Uniao Inhumas |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
CRAC |
3 | -4 | 1 | |
| 12 |
Goiatuba |
3 | -8 | 0 |
Qualified
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Anselmo Ramon |
|
7 |
| 2 |
Guilherme Augusto Alves Dellatorre |
|
7 |
| 3 |
Machado emerson |
|
6 |
| 4 |
assis |
|
5 |
| 5 |
João Pedro Vieira |
|
5 |
| 6 |
Lucas Rodrigues·Moreira Costa |
|
4 |
| 7 |
tanque iury |
|
4 |
| 8 |
Marcao |
|
4 |
| 9 |
santos wesley |
|
4 |
| 10 |
Guilherme Costa Marques |
|
4 |
AA Anapolina
Đối đầu
AE Jataiense
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu