Yang Mingrui 68’

Yang Mingrui 87’

48’ Mathias Macallister

56’ Peter Antoniou

76’ Will Dobson

82’ Amlani Tatu

Tỷ lệ kèo

1

16.5

X

13.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
China U19

52%

Australia U19

48%

4 Sút trúng đích 7

5

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
21’

Mathias Macallister

31’

Gabriel Tilo

Zhu Xinyu

Yang Yang

46’
46’

Quinn MacNicol

Max Anastasio

48’

Mathias Macallister

Phạt đền

Wu Zhicheng

50’
0-2
56’
Peter Antoniou

Peter Antoniou

61’

Haine Eames

Giovanni De Abreu

Jiang Yixiang

Liu Jiale

61’
Yang Mingrui

Yang Mingrui

68’
1-2
72’

Amlani Tatu

Arthur De Lima

1-3
76’
Will Dobson

Will Dobson

Deng Jiefu

Ailinizhaer Luoheman

79’
80’

Quinn MacNicol

81’

Xie Chujun Alexander

Guo Wuyue

1-4
82’
Amlani Tatu

Amlani Tatu

Yang Mingrui

Yang Mingrui

87’
2-4
90’

Delano Cecchi

Jai Rose

Kết thúc trận đấu
2-4

Đối đầu

Xem tất cả
China U19
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Australia U19
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Yiwu Meihu Sports Center
Sức chứa
35,000
Địa điểm
Yiwu, China

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

China U19

52%

Australia U19

48%

4 Sút trúng đích 7
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

China U19

2

Australia U19

4

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

China U19

52%

Australia U19

48%

1 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

China U19

52%

Australia U19

48%

3 Sút trúng đích 6
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

China U19

2

Australia U19

4

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Korea U23

North Korea U23

3 2 5
2
China U23

China U23

3 1 5
3
Thailand U23

Thailand U23

3 -1 4
4
Vietnam U23

Vietnam U23

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
South Korea U16

South Korea U16

1 7 3
W ?
2
China U16

China U16

1 1 3
W ?
3
Uzbekistan U16

Uzbekistan U16

1 -1 0
L ?
4
Tajikistan U16

Tajikistan U16

1 -7 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
China U23

China U23

3 1 5
2
North Korea U23

North Korea U23

1 2 3
3
Thailand U23

Thailand U23

1 1 3
4
Vietnam U23

Vietnam U23

1 0 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
South Korea U16

South Korea U16

1 7 3
2
China U16

China U16

1 1 3
W ?
3
Uzbekistan U16

Uzbekistan U16

0 0 0
?
4
Tajikistan U16

Tajikistan U16

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Korea U23

North Korea U23

2 0 2
2
Thailand U23

Thailand U23

2 -2 1
3
China U23

China U23

0 0 0
4
Vietnam U23

Vietnam U23

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
South Korea U16

South Korea U16

0 0 0
?
2
China U16

China U16

0 0 0
3
Uzbekistan U16

Uzbekistan U16

1 -1 0
L ?
4
Tajikistan U16

Tajikistan U16

1 -7 0
L ?
CFA Team China International Tournament Đội bóng G
1
Yang Mingrui

Yang Mingrui

China U19 3
2
Xiang Yuwang

Xiang Yuwang

China U23 2
3
Amlani Tatu

Amlani Tatu

Australia U19 1
4
Du Yuezheng

Du Yuezheng

China U23 1
5
Will Dobson

Will Dobson

Australia U19 1
6
Thanakrit Chotmuangpak

Thanakrit Chotmuangpak

Thailand U23 1
7
Peter Antoniou

Peter Antoniou

Australia U19 1
8
Nguyen Minh Tam

Nguyen Minh Tam

Vietnam U23 1
9
Jehhanafee Mamah

Jehhanafee Mamah

Thailand U23 1
10
Chawanwit Saelao

Chawanwit Saelao

Thailand U23 1

+
-
×

China U19

Đối đầu

Australia U19

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

China U19
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Australia U19
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.5
13.5
1.01
81
41
1
16.5
13.5
1.01
3.05
3.35
2.1
91
34
1.01
150
8
1.01
2.76
3.53
2.08
151
151
1.01
81
41
1
61
12
1
3.25
3.4
2.05
27
4.7
1.15
17.5
4.62
1.18
3.02
3.4
2.07

Chủ nhà

Đội khách

0 1.36
0 1.75
0 1.75
0 0.42
-0.25 0.07
+0.25 4
0 1.47
0 0.52
-0.25 0.94
+0.25 0.84
0 1.19
0 0.64
0 1.4
0 0.52
0 1.47
0 0.52
0 1.33
0 0.59
0 1.66
0 0.48

Xỉu

Tài

U 6.5 0.07
O 6.5 4
U 6.5 0.14
O 6.5 4.75
U 6.5 0.08
O 6.5 3.57
U 2.5 0.93
O 2.5 0.74
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 6.5 0.04
O 6.5 7.14
U 2.75 0.78
O 2.75 0.94
U 2.5 0.95
O 2.5 0.73
U 6.5 0.16
O 6.5 2.6
U 6.5 0.25
O 6.5 2.85
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 6.5 0.04
O 6.5 7.14
U 6.5 0.08
O 6.5 4.54
U 6.5 0.22
O 6.5 2.94

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.