Yang Mingrui 31’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
2
7
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIhsen Ilham
Yang Mingrui
Jiang Yixiang
Daniel Graskoski
Jai Ajanovic
Lawrence Wong
Will Dobson
Giovanni De Abreu
Quinn MacNicol
Zhang Tongrui
Jia Weiwei
Wei Xiangxin
Yang Mingrui
Gabriel Tilo
Peter Antoniou
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Yiwu Meihu Sports Center |
|---|---|
|
|
35,000 |
|
|
Yiwu, China |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Korea U23 |
3 | 2 | 5 | |
| 2 |
China U23 |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Thailand U23 |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Vietnam U23 |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
China U23 |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
North Korea U23 |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Thailand U23 |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Vietnam U23 |
1 | 0 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Korea U23 |
2 | 0 | 2 | |
| 2 |
Thailand U23 |
2 | -2 | 1 | |
| 3 |
China U23 |
0 | 0 | 0 |
|
| 4 |
Vietnam U23 |
2 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yang Mingrui |
|
3 |
| 2 |
Xiang Yuwang |
|
2 |
| 3 |
Amlani Tatu |
|
1 |
| 4 |
Du Yuezheng |
|
1 |
| 5 |
Will Dobson |
|
1 |
| 6 |
Thanakrit Chotmuangpak |
|
1 |
| 7 |
Peter Antoniou |
|
1 |
| 8 |
Nguyen Minh Tam |
|
1 |
| 9 |
Jehhanafee Mamah |
|
1 |
| 10 |
Chawanwit Saelao |
|
1 |
China U19
Đối đầu
Australia U19
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu