90’ Andres Ricaurte

Tỷ lệ kèo

1

13

X

1.1

2

11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Boyaca Chico

55%

Aguilas Doradas

45%

3 Sút trúng đích 3

3

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
35’

Nicolás Lara Vásquez

Jhonny Alejandro Jordán Riascos

37’
45’

Javier Alexander Mena

Nicolás Lara Vásquez

Jeison Mena

Delio Ramírez

45’

Jesús Campo

53’

Anyelo Saldaña Marín

Jesús Campo

55’

Jairo Molina

57’
58’

Frank Lozano

Yaliston Martínez

Jhonny Alejandro Jordán Riascos

64’
67’

Jorge Obregón

jorge rivaldo

70’

Cristián Cañozales

Bryan Urueña

83’

Jaen Pineda

Fabián Suárez

Julián Castillo

Italo Montano Cortes

85’
0-1
90’
Andres Ricaurte

Andres Ricaurte

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Boyaca Chico
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aguilas Doradas
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Aguilas Doradas

19

-5

26

18

Boyaca Chico

19

-17

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio La Independencia
Sức chứa
21,000
Địa điểm
Tunja, Colombia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Boyaca Chico

55%

Aguilas Doradas

45%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 5
11 Đá phạt 14
15 Phá bóng 26
14 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 4
383 Đường chuyền 313
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Boyaca Chico

0

Aguilas Doradas

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 4

Đường chuyền

383 Đường chuyền 313
316 Độ chính xác chuyền bóng 250
6 Đường chuyền quyết định 9
16 Tạt bóng 14
3 Độ chính xác tạt bóng 3
100 Chuyền dài 62
51 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

59 Tranh chấp 59
21 Tranh chấp thắng 38
4 Rê bóng 7
1 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 26

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

106 Mất bóng 95

Kiểm soát bóng

Boyaca Chico

54%

Aguilas Doradas

46%

8 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
6 Phá bóng 18
0 Việt vị 1
192 Đường chuyền 166
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

192 Đường chuyền 166
4 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 2
1 Cắt bóng 1
6 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

46 Mất bóng 42

Kiểm soát bóng

Boyaca Chico

56%

Aguilas Doradas

44%

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 8
1 Việt vị 3
191 Đường chuyền 147
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Boyaca Chico

0

Aguilas Doradas

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

191 Đường chuyền 147
2 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

19 20 40
2
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

19 7 35
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

19 4 34
4
America de Cali

America de Cali

19 10 33
5
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

19 9 33
6
Deportes Tolima

Deportes Tolima

19 10 31
7
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

19 7 29
8
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

19 0 28
9
Deportivo Cali

Deportivo Cali

19 4 27
10
Millonarios

Millonarios

19 8 26
11
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

19 2 26
12
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

19 -5 26
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

19 6 23
14
Llaneros FC

Llaneros FC

19 -3 22
15
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

19 -5 22
16
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

19 -13 18
17
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

19 -14 17
18
Boyaca Chico

Boyaca Chico

19 -17 17
19
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

19 -13 16
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

19 -17 10

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

9 19 25
2
Deportes Tolima

Deportes Tolima

10 12 23
3
America de Cali

America de Cali

9 12 21
4
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

10 7 21
5
Millonarios

Millonarios

10 12 21
6
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

10 6 20
7
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

10 3 19
8
Deportivo Cali

Deportivo Cali

10 6 19
9
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

9 7 18
10
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

10 4 18
11
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

9 13 16
12
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

10 2 16
13
Boyaca Chico

Boyaca Chico

9 8 16
14
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

9 7 15
15
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

10 2 14
16
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

10 -2 14
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

9 -1 12
18
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

9 -2 11
19
Llaneros FC

Llaneros FC

9 1 10
20
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

9 -4 7

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atletico Junior Barranquilla

Atletico Junior Barranquilla

9 4 16
2
Atletico Nacional Medellin

Atletico Nacional Medellin

10 1 15
3
Deportivo Pasto

Deportivo Pasto

9 -2 14
4
Independiente Santa Fe

Independiente Santa Fe

10 0 14
5
America de Cali

America de Cali

10 -2 12
6
Deportiva Once Caldas

Deportiva Once Caldas

9 2 12
7
Dep.Independiente Medellin

Dep.Independiente Medellin

9 0 12
8
Aguilas Doradas

Aguilas Doradas

9 -3 12
9
Llaneros FC

Llaneros FC

10 -4 12
10
Internacional de Bogota

Internacional de Bogota

10 -7 10
11
Deportes Tolima

Deportes Tolima

9 -2 8
12
Deportivo Cali

Deportivo Cali

9 -2 8
13
Atletico Bucaramanga

Atletico Bucaramanga

10 -7 7
14
Alianza Fútbol Club

Alianza Fútbol Club

10 -12 6
15
Millonarios

Millonarios

9 -4 5
16
Fortaleza F.C

Fortaleza F.C

9 -9 4
17
Cucuta Deportivo

Cucuta Deportivo

10 -12 4
18
Deportivo Pereira

Deportivo Pereira

10 -13 3
19
Jaguares de Cordoba

Jaguares de Cordoba

9 -15 2
20
Boyaca Chico

Boyaca Chico

10 -25 1

Post season qualification

Categoría Primera A Đội bóng G
1
Andrey Estupinan

Andrey Estupinan

Deportivo Pasto 13
2
jorge rivaldo

jorge rivaldo

Aguilas Doradas 11
3
Luis Muriel

Luis Muriel

Atletico Junior Barranquilla 11
4
Dayro Moreno

Dayro Moreno

Deportiva Once Caldas 10
5
Yeison Guzmán

Yeison Guzmán

America de Cali 10
6
Alfredo Morelos

Alfredo Morelos

Atletico Nacional Medellin 9
7
Andrés Arroyo

Andrés Arroyo

Fortaleza F.C 9
8
Rodrigo Contreras

Rodrigo Contreras

Millonarios 8
9
Jefry Zapata

Jefry Zapata

Deportiva Once Caldas 7
9
D. Moncada

D. Moncada

Internacional de Bogota 2

Boyaca Chico

Đối đầu

Aguilas Doradas

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Boyaca Chico
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aguilas Doradas
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13
1.1
11
9.95
1.16
8.58
501
19
1.02
13
1.1
10.5
2.65
2.85
2.9
8.5
1.12
7.5
11
1.11
9.4
151
19
1.02
13
1.1
10.5
251
10.5
1.02
100
10.5
1.02
11
1.11
9.4
8.8
1.14
7.7
11.9
1.11
10.1
11
1.12
9.5

Chủ nhà

Đội khách

0 1.23
0 0.71
0 1.08
0 0.75
0 1.25
0 0.62
0 1.21
0 0.7
+0.5 1.6
-0.5 0.44
0 1.07
0 0.83
0 0.76
0 0.88
0 1.22
0 0.7
0 0.95
0 0.84
0 0.75
0 0.95
0 1.07
0 0.83
0 1.38
0 0.6
0 1.14
0 0.75
0 1.02
0 0.74

Xỉu

Tài

U 0.5 0.12
O 0.5 4.54
U 0.5 0.4
O 0.5 1.97
U 1.5 0.03
O 1.5 14
U 0.5 0.11
O 0.5 4
U 2 0.78
O 2 0.93
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 0.5 0.13
O 0.5 4.54
U 2.5 0.44
O 2.5 1.6
U 0.5 0.08
O 0.5 4.3
U 0.5 0.18
O 0.5 3.8
U 1.5 0.04
O 1.5 6.5
U 0.5 0.13
O 0.5 4.54
U 0.5 0.15
O 0.5 3.7
U 0.5 0.13
O 0.5 4
U 1.5 0.03
O 1.5 8.76

Xỉu

Tài

U 8.5 1.12
O 8.5 1.4
U 8.5 1.2
O 8.5 0.61
U 8.5 1
O 8.5 0.73
U 9.5 0.98
O 9.5 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.