90’+4 Karim Adeyemi
90’+6 Julian Brandt
Tỷ lệ kèo
1
56
X
20
2
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả67%
33%
5
2
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCarney Chukwuemeka
Karim Adeyemi
Carney Chukwuemeka
Ramon Hendriks
Jamie Leweling
Chris Führich
Marcel Sabitzer
Julian Brandt
Maximilian Beier
Bilal El Khannouss
Nikolas Nartey
Karim Adeyemi
Chema Andrés
Angelo Stiller
Karim Adeyemi
Julian Brandt
Atakan Karazor
Julian Ryerson
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 3
1 - 2
5 - 1
0 - 1
2 - 0
2 - 1
3 - 3
5 - 0
0 - 2
2 - 1
2 - 3
1 - 5
3 - 1
0 - 4
3 - 0
2 - 1
0 - 3
1 - 3
4 - 1
2 - 3
2 - 2
2 - 3
6 - 1
1 - 2
0 - 0
4 - 4
1 - 1
1 - 1
1 - 3
4 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
MHP Arena |
|---|---|
|
|
60,449 |
|
|
Stuttgart, Germany |
Trận đấu tiếp theo
08/05
14:30
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt
16/05
16:30
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
67%
33%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
32 | 81 | 83 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
32 | 33 | 67 | |
| 3 |
RB Leipzig |
32 | 21 | 62 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
32 | 23 | 58 | |
| 5 |
VfB Stuttgart |
32 | 20 | 58 | |
| 6 |
TSG Hoffenheim |
32 | 16 | 58 | |
| 7 |
SC Freiburg |
32 | -8 | 44 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
32 | -3 | 43 | |
| 9 |
FC Augsburg |
32 | -14 | 40 | |
| 10 |
1. FSV Mainz 05 |
32 | -9 | 37 | |
| 11 |
Borussia Monchengladbach |
32 | -13 | 35 | |
| 12 |
Hamburger SV |
32 | -15 | 34 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
32 | -20 | 33 | |
| 14 |
FC Köln |
32 | -8 | 32 | |
| 15 |
SV Werder Bremen |
32 | -20 | 32 | |
| 16 |
VfL Wolfsburg |
32 | -25 | 26 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
32 | -28 | 26 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
32 | -31 | 23 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 45 | 41 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 23 | 38 | |
| 3 |
VfB Stuttgart |
16 | 12 | 36 | |
| 4 |
RB Leipzig |
16 | 19 | 35 | |
| 5 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 19 | 30 | |
| 6 |
TSG Hoffenheim |
16 | 13 | 29 | |
| 7 |
SC Freiburg |
16 | 8 | 29 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
16 | 2 | 24 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -5 | 23 | |
| 10 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -4 | 21 | |
| 11 |
Hamburger SV |
16 | 2 | 21 | |
| 12 |
1. FC Union Berlin |
16 | -4 | 19 | |
| 13 |
FC Köln |
16 | 2 | 19 | |
| 14 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 19 | |
| 15 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -2 | 17 | |
| 16 |
FC St. Pauli |
16 | -12 | 17 | |
| 17 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -12 | 17 | |
| 18 |
VfL Wolfsburg |
16 | -10 | 10 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Bayern Munich |
16 | 36 | 42 | |
| 2 |
Borussia Dortmund |
16 | 10 | 29 | |
| 3 |
TSG Hoffenheim |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Bayer 04 Leverkusen |
16 | 4 | 28 | |
| 5 |
RB Leipzig |
16 | 2 | 27 | |
| 6 |
VfB Stuttgart |
16 | 8 | 22 | |
| 7 |
1. FSV Mainz 05 |
16 | -7 | 20 | |
| 8 |
Eintracht Frankfurt |
16 | -5 | 19 | |
| 9 |
FC Augsburg |
16 | -9 | 17 | |
| 10 |
VfL Wolfsburg |
16 | -15 | 16 | |
| 11 |
SC Freiburg |
16 | -16 | 15 | |
| 12 |
Borussia Monchengladbach |
16 | -9 | 14 | |
| 13 |
1. FC Union Berlin |
16 | -16 | 14 | |
| 14 |
Hamburger SV |
16 | -17 | 13 | |
| 15 |
FC Köln |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
SV Werder Bremen |
16 | -10 | 13 | |
| 17 |
FC St. Pauli |
16 | -16 | 9 | |
| 18 |
1. FC Heidenheim 1846 |
16 | -19 | 6 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Harry Kane |
|
33 |
| 2 |
Deniz Undav |
|
18 |
| 3 |
Patrik Schick |
|
16 |
| 4 |
Luis Díaz |
|
15 |
| 5 |
Sehrou Guirassy |
|
15 |
| 6 |
Michael Olise |
|
14 |
| 7 |
Andrej Kramarić |
|
14 |
| 8 |
Christoph Baumgartner |
|
13 |
| 9 |
Yan Diomande |
|
12 |
| 10 |
Haris Tabakovic |
|
12 |
VfB Stuttgart
Đối đầu
Borussia Dortmund
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu