Kaio 29’
Koldo Obieta 90’+2
82’ Jose Valente
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
7
4
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kaio
Muhammad Amrullah
Mohammad Khanafi
Muhammad Amrullah
Yusaku Yamadera
Reva Adi
Koldo Obieta
Marcos Astina
Jose Valente
Phạt đền
M. Iqbal
Fahreza Sudin
Ikhsan Nul Zikrak
Ardi Idrus
Koldo Obieta
Teddy Rendra
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Segiri |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Samarinda, Indonesia |
Trận đấu tiếp theo
10/05
08:00
PSIM Yogyakarta
Malut United
11/05
08:00
Bali United
Borneo FC Samarinda
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
31 | 35 | 72 | |
| 2 |
Borneo FC |
31 | 36 | 72 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
31 | 32 | 65 | |
| 4 |
Dewa United FC |
32 | 9 | 53 | |
| 5 |
Malut United |
31 | 23 | 52 | |
| 6 |
Persebaya Surabaya |
31 | 14 | 51 | |
| 7 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
31 | 2 | 47 | |
| 8 |
Bali United |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
31 | 6 | 44 | |
| 10 |
PSIM Yogyakarta |
31 | -2 | 39 | |
| 11 |
Arema FC |
31 | -2 | 39 | |
| 12 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
32 | -12 | 39 | |
| 13 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
31 | -4 | 34 | |
| 14 |
Madura United |
31 | -16 | 32 | |
| 15 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
31 | -17 | 31 | |
| 16 |
Persis Solo FC |
31 | -23 | 27 | |
| 17 |
Semen Padang |
32 | -33 | 20 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
32 | -54 | 18 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung |
16 | 26 | 46 | |
| 2 |
Borneo FC |
16 | 29 | 43 | |
| 3 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
15 | 23 | 34 | |
| 4 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Dewa United FC |
16 | 6 | 29 | |
| 6 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
16 | 5 | 29 | |
| 7 |
Persebaya Surabaya |
16 | 11 | 28 | |
| 8 |
Malut United |
16 | 15 | 27 | |
| 9 |
Persita Tangerang |
15 | 11 | 26 | |
| 10 |
Bali United |
15 | 6 | 21 | |
| 11 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
16 | -2 | 21 | |
| 12 |
Arema FC |
15 | 0 | 20 | |
| 13 |
PSIM Yogyakarta |
15 | -2 | 19 | |
| 14 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
16 | 1 | 18 | |
| 15 |
Madura United |
16 | -5 | 16 | |
| 16 |
Persis Solo FC |
15 | -5 | 16 | |
| 17 |
Semen Padang |
16 | -12 | 12 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
16 | -21 | 12 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta |
16 | 9 | 31 | |
| 2 |
Borneo FC |
15 | 7 | 29 | |
| 3 |
Persib Bandung |
15 | 9 | 26 | |
| 4 |
Malut United |
15 | 8 | 25 | |
| 5 |
Dewa United FC |
16 | 3 | 24 | |
| 6 |
Bali United |
16 | 0 | 24 | |
| 7 |
Persebaya Surabaya |
15 | 3 | 23 | |
| 8 |
PSIM Yogyakarta |
16 | 0 | 20 | |
| 9 |
Arema FC |
16 | -2 | 19 | |
| 10 |
Persita Tangerang |
16 | -5 | 18 | |
| 11 |
Bhayangkara Presisi Indonesia FC |
16 | -8 | 17 | |
| 12 |
Persatuan Sepakbola Makassar |
15 | -5 | 16 | |
| 13 |
Madura United |
15 | -11 | 16 | |
| 14 |
Persis Solo FC |
16 | -18 | 11 | |
| 15 |
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri |
16 | -17 | 10 | |
| 16 |
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara |
15 | -15 | 10 | |
| 17 |
Semen Padang |
16 | -21 | 8 | |
| 18 |
PSBS Biak Numfor |
16 | -33 | 6 |
AFC Champions League 2 Playoff
AFC Challenge League Playoff
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
David da Silva |
|
22 |
| 2 |
Alex Martins Ferreira |
|
19 |
| 3 |
Mariano Peralta Bauer |
|
16 |
| 4 |
Emaxwell Souza de Lima |
|
15 |
| 5 |
Dalberto Luan Belo |
|
15 |
| 6 |
José Enrique Rodríguez |
|
13 |
| 7 |
Francisco Rivera |
|
12 |
| 8 |
Moussa Sidibe |
|
12 |
| 9 |
Joel Vinicius Silva Dos Anjos |
|
11 |
| 10 |
Ciro Alves |
|
11 |
Borneo FC
Đối đầu
PSIM Yogyakarta
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu