Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
27 | 58 | 67 | |
| 2 |
FC Syunik |
26 | 52 | 61 | |
| 3 |
BKMA II |
25 | 37 | 60 | |
| 4 |
Hayq |
26 | 28 | 56 | |
| 5 |
Andranik |
25 | 32 | 53 | |
| 6 |
Ararat Yerevan II |
25 | 4 | 38 | |
| 7 |
Pyunik B |
26 | -3 | 35 | |
| 8 |
Araks Ararat |
27 | -6 | 34 | |
| 9 |
Urartu II |
26 | -4 | 32 | |
| 10 |
Bentonit Idzhevan |
26 | -17 | 25 | |
| 11 |
MIKA Ashtarak |
27 | -27 | 25 | |
| 12 |
Lernayin Artsakh |
26 | -41 | 23 | |
| 13 |
Ararat-Armenia B |
27 | -15 | 22 | |
| 14 |
FC Noah B |
25 | -22 | 21 | |
| 15 |
FK Van II |
26 | -23 | 21 | |
| 16 |
Shirak Gjumri B |
26 | -53 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
14 | 32 | 33 | |
| 2 |
Hayq |
13 | 19 | 31 | |
| 3 |
BKMA II |
12 | 25 | 28 | |
| 4 |
Andranik |
12 | 20 | 28 | |
| 5 |
FC Syunik |
12 | 22 | 27 | |
| 6 |
Ararat Yerevan II |
13 | 6 | 22 | |
| 7 |
Pyunik B |
13 | 4 | 21 | |
| 8 |
Araks Ararat |
14 | 0 | 20 | |
| 9 |
Urartu II |
13 | -4 | 17 | |
| 10 |
Bentonit Idzhevan |
13 | -10 | 16 | |
| 11 |
FK Van II |
13 | -1 | 16 | |
| 12 |
FC Noah B |
13 | 0 | 14 | |
| 13 |
Ararat-Armenia B |
13 | -5 | 12 | |
| 14 |
MIKA Ashtarak |
13 | -12 | 10 | |
| 15 |
Lernayin Artsakh |
14 | -24 | 7 | |
| 16 |
Shirak Gjumri B |
13 | -19 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
FC Syunik |
14 | 30 | 34 | |
| 3 |
BKMA II |
13 | 12 | 32 | |
| 4 |
Hayq |
13 | 9 | 25 | |
| 5 |
Andranik |
13 | 12 | 25 | |
| 6 |
Ararat Yerevan II |
12 | -2 | 16 | |
| 7 |
Lernayin Artsakh |
12 | -17 | 16 | |
| 8 |
Urartu II |
13 | 0 | 15 | |
| 9 |
MIKA Ashtarak |
14 | -15 | 15 | |
| 10 |
Pyunik B |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Araks Ararat |
13 | -6 | 14 | |
| 12 |
Ararat-Armenia B |
14 | -10 | 10 | |
| 13 |
Bentonit Idzhevan |
13 | -7 | 9 | |
| 14 |
Shirak Gjumri B |
13 | -34 | 9 | |
| 15 |
FC Noah B |
12 | -22 | 7 | |
| 16 |
FK Van II |
13 | -22 | 5 |
Không có dữ liệu
Sadarakpat
Đối đầu
BKMA II
Đối đầu
Không có dữ liệu